Hiển thị các bài đăng có nhãn ký ức chàng rùa. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn ký ức chàng rùa. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2025

Khoảnh khắc chưa dứt


Có những ngày, ta tưởng mình đã thôi nhớ. Vậy mà chỉ một dấu chấm xanh nhỏ bé, một dáng lưng bất chợt lướt qua, hay một ánh mắt khựng lại nơi máy cà phê… cũng đủ làm trái tim chao nghiêng. Người ngoài nhìn vào, chắc sẽ cười: “Chỉ là ba phút thôi mà.” Nhưng ta biết, đôi khi chỉ ba phút ấy đã đủ để khuấy động cả một khoảng đời lặng lẽ.


1. Dấu chấm xanh & khoảnh khắc xoay người

Cả ngày hôm nay, cũng như những ngày trước, ta chẳng gặp ông. Chỉ có cái dấu chấm xanh bé tí trên màn hình — sáng lên, tắt đi, rồi lại sáng lên — như một nhịp thở xa lạ nào đó. Ta ngồi nhìn, không phải chờ, cũng không phải mong, chỉ như một kẻ đứng xa ngắm khói từ ống khói nhà hàng xóm: nó có nghĩa gì đâu, nhưng vẫn khiến ta biết rằng có một sự tồn tại bên kia. Đôi khi ta tưởng tượng, không biết phía sau cái chấm xanh kia là một khuôn mặt trầm lặng, hay chỉ là một khoảng rỗng không.

Gần 5 giờ chiều, ta đứng ở máy cà phê, rửa mấy hộp đựng đồ ăn, lấy nước nóng, rồi lơ đãng tự nhủ: “Thôi rồi, hôm nay chắc cũng không gặp. Một tuần lại trôi qua như gió thổi qua vai, chẳng để lại dấu vết gì.” Ta thở dài, xoay người lại — và bất chợt sững lại. Ông đã đứng ngay bên cạnh từ bao giờ.

Khoảnh khắc ấy làm tim ta khựng lại, như có ai vừa gõ mạnh vào lồng ngực. Ngạc nhiên, hồi hộp, bối rối dồn đến cùng một lúc, khiến ta không còn kịp nghĩ ngợi. Chỉ thấy trước mặt là dáng hình quen thuộc mà ta tưởng chừng đã đánh mất. Như thể vừa xoay người, bỗng bắt gặp một ánh trăng rơi xuống trước mặt — sáng quá, gần quá, khiến ta quên cả hít thở.

Ánh mắt ông khi ấy… không phải thứ ánh mắt lạnh lùng, trống rỗng mà ta từng nhắc mình để bớt si mê. Nó sáng lên một thoáng, như một khe sáng xuyên qua cửa tối. Trong đó vừa có sự ngập ngừng, vừa có sự bối rối, như chính ông cũng không biết phải đứng đâu trong khoảnh khắc ấy.

Và ta, trong giây phút này, lại tự ghi chú cho chính mình: “Đây chỉ là vài giây ánh sáng, không hơn. Đừng thổi phồng.” Nhưng nực cười thay, vừa viết trong đầu câu đó, tim ta đã run lên như thể vừa nhận được một tín hiệu bí mật. Có phải ông thật sự nhìn ta với ánh sáng kia, hay ta chỉ dùng khao khát của mình để thắp sáng đôi mắt ông?

Ở góc nhìn tâm lý, có nhiều kiểu “không hứng thú”. Có người từ chối vì sợ: sợ rắc rối ở nơi làm việc, sợ bị tổn thương, sợ mình không đủ. Khi ấy, miệng chọn cách khép lại, nhưng ánh mắt thì không giấu được. Vẫn còn ấm, vẫn còn lúng túng, vì tình cảm chưa mất — nó chỉ bị chặn ở cửa.

Cũng có khi, lời từ chối đến từ sự lịch sự. Người ta không muốn tiến tới, nhưng cũng chẳng nỡ làm đau. Ánh mắt mềm là để làm dịu câu nói cứng. Vậy thì ta phải tin vào câu nói hay ánh mắt? Câu hỏi ấy cứ xoáy mãi.

Và còn một khả năng nữa: có những người từ chối bằng miệng, nhưng không từ chối bằng hành vi. Cái “không” vang ra ngoài, nhưng đôi mắt lại dừng lại, đôi chân lại đứng yên. Khi hai tín hiệu trái ngược, kẻ quan sát — là ta — sẽ rối tung. Lý trí bảo: “Đây là phủ nhận.” Trái tim thì thì thầm: “Không, ông chưa thật sự đi đâu cả.”

Chính lúc này, ta lại tự hỏi: cái cảm giác “đầy đủ” mà ta vừa trải qua, liệu có đến từ ông, hay chỉ từ chính ta? Bởi đôi khi, khi ta thương một người, ta phủ cả mong chờ, ký ức, tưởng tượng lên một ánh nhìn mơ hồ. Thế là chỉ một thoáng chạm cũng đủ làm ta ngập tràn. Và chính sự pha trộn ấy mới khiến cho trái tim ta vừa run rẩy, vừa chếnh choáng.

 

2. Ánh mắt khựng lại bên tách cà phê

 

Thường thì nếu thấy ta đứng ở máy cà phê này, ông sẽ vòng sang máy khác, né đi một cách tự nhiên. Nhưng hôm nay, ông đi thẳng tới. Ta vội nói lời xin lỗi vì còn để ly nước nóng trong máy. Ông hỏi:

 

– “Cô đã xong cà phê rồi chứ?”

 

Ta cười, đáp:

 

– “Tôi xong rồi.”

 

Rồi ta lùi lại, quay sang lấy mấy gói cà phê. Ông vẫn đứng đó, im lặng. Cái dáng lóng ngóng ấy — đúng là dáng của một người đàn ông không biết nên tiến lên hay rút lui, không biết nên dửng dưng hay nên ở lại. Vai ông như khựng lại một nhịp, bàn tay hơi thừa thãi, ánh mắt lẩn quẩn chưa biết nên đặt vào đâu.

 

Nếu chỉ lịch sự, người ta đâu có lóng ngóng thế này. Lịch sự là những động tác gọn gàng, mau dứt. Còn đây, lại giống như một người giằng co trong lòng, vừa muốn đứng gần, vừa sợ để lộ quá nhiều.

 

Mọi lần, ông sẽ đi đâu đó, rồi vài giây sau mới quay lại lấy cà phê. Nhưng hôm nay thì không. Ông đứng im, như thể chính ông cũng chẳng biết vì sao phải đứng lại. Và ta, trong phút giây ấy, đã dám tin rằng cái lóng ngóng kia chính là một câu trả lời im lặng.

 

Thế nhưng ngay lập tức, ta cũng tự chặn mình lại: “Đừng vội, đừng làm thơ từ một cái khựng vai. Có thể ông chỉ đang nghĩ tới chuyện khác, chỉ là trùng hợp mà thôi.” Nhưng nực cười thay, tim ta vẫn không nghe theo. Nó nhoi nhói, như thể vừa được ông thì thầm một lời thú nhận.

 

Ta nín thở hỏi:

 

– “Ông thích cà phê hãng này à?”

 

– “Vâng. Tôi thích loại này.”

 

Ta đưa gói cà phê đang cầm trong tay, hỏi tiếp:

 

– “Ông từng uống loại này chưa?”

 

Ông cười, nhẹ như một nhát gió:

 

– “Ngày trước có, nhưng là của Đại Hàn. Tôi không thích lắm.”

 

Nụ cười ấy, nhẹ thôi, nhưng làm cho cả dáng lóng ngóng của ông trở nên dễ thương đến mức khó tin. Như một khoảnh khắc, ông thoát khỏi cái vỏ lạnh lùng thường ngày, để lộ một con người thật hơn, vụng về hơn, gần gũi hơn.

 

Và ta lại tự quan sát chính mình: “Kìa, thấy chưa? Chỉ một nụ cười mà ngươi đã biến nó thành bằng chứng. Sao ngốc thế? Có thể ông chỉ đang xã giao. Nhưng tim lại dậy sóng như thể vừa nghe một lời thổ lộ.”

 

Ta bật cười, tự nhiên như một đứa trẻ. Rồi ta bảo: “Có loại kia ngon lắm, nhưng muốn mua thì phải đi rất xa, nên tôi ít mua.” Đáng ra ta đã định nói: “Khi nào mua, tôi sẽ cho ông thử.” Nhưng câu ấy chỉ vang trong đầu, không dám thốt ra. Ta sợ ông hiểu lầm, sợ một lần nữa ông lùi lại. Thế là ta im lặng.

 

Trời ạ, từ bao giờ ta lại nhát như vậy? Từ bao giờ một kẻ thẳng thắn bỗng trở thành người chỉ biết cắn chặt câu chữ? Có lẽ từ khoảnh khắc ông nói bốn chữ “tôi không hứng thú”. Chỉ bốn chữ thôi, mà biến ta thành kẻ run rẩy đứng trước một nụ cười.

 

Cà phê của ông đã xong, ông xoay người lại, nói:

 

– “Cảm ơn cô nhé.”

 

Ta nhìn ông, cười:

 

– “Vâng.”

 

Nhưng trong lòng thì tự nhủ: “Cảm ơn gì chứ, trời ơi? Đứng im ba phút rồi chỉ để cảm ơn?”

 

Khoảnh khắc ấy, ánh mắt ông bắt gặp ta — một ánh mắt khiến ta bối rối hơn bất kỳ lời nào. Nó không hề rỗng, mà sáng, như một khe sáng lọt qua bức tường dày im lặng. Một ánh nhìn vừa dè chừng, vừa không giấu nổi chút ấm áp.

 

Đáng lẽ chỉ cần quay đi, coi như xong, nhưng cái cách ông nhìn lại khiến ta cảm thấy như thể ông vừa để sót lại một phần mình ở chỗ này. Ánh mắt ấy, cộng với dáng xoay người hơi chậm, vai như ngập ngừng trước khi bước hẳn đi, làm ta thấy rõ sự mâu thuẫn: lời thì “không hứng thú”, nhưng thân thể và ánh nhìn lại không tuyệt tình đến thế.

 

Trong tâm lý học, người ta gọi đó là sự lệch giữa ngôn từ và phi ngôn từ. Nhưng ta thì gọi nó là một thứ nghịch lý khiến trái tim điên đảo. Và ta lại tự hỏi: “Nếu ông thật sự không hứng thú, sao ông không dứt khoát? Còn nếu ông có, sao ông không bước thêm một bước? Vậy rốt cuộc, ông muốn gì?”

 

Trời ơi, đây có phải là người từng lạnh lùng thốt ra câu “tôi không hứng thú” kia không? Có ai từ chối mà lại lóng ngóng như thế? Có ai dửng dưng mà lại nhìn bằng ánh mắt dịu dàng đến vậy? Hay tất cả chỉ là do ta — kẻ quan sát quá nhiều, kẻ đọc quá sâu vào một thoáng ánh nhìn?

 

3. Những bước chân chưa dứt

Ra bãi đậu xe, ta thấy ông đã dời xe lại gần cổng. Khi ta đi về phía xe của mình, nhịp tim vẫn còn xao động. Thường thì ta sẽ ngủ chừng hai mươi phút trước khi ra bờ hồ đi bộ, nhưng hôm nay chẳng thể nào chợp mắt. Niềm vui căng tràn, khiến ta chỉ muốn chạy ngay ra hồ, vừa ăn vừa viết lại cảm giác còn nóng hổi.

Đến nơi, ta mới phát hiện mình quên bỏ dressing vào salad. Ta bật cười một mình, lắc đầu: “Lại thêm một bằng chứng, tình cảm khiến con người trở nên ngớ ngẩn.” Vậy là ta quay xe trở lại hãng, nghĩ rằng vẫn còn kịp trước giờ vào Amazon.

Vừa quẹo vào, thì thấy xe ông quẹo ra. Ta thoáng nghĩ: “Nếu định về lúc 5 giờ 45, sao gần 5 giờ ông đã ra xe?” Cái dáng quen thuộc ấy, từ xa vẫn lộ ra chút vướng víu. Trước đó, ông đã dời xe lại gần cổng, rồi sau đó lại quay ngược vào. Khi ta lái ngang qua, đúng lúc ông bước ra khỏi xe.

Đừng nói với ta rằng, vì mải nói chuyện mà ông quên bỏ đường, bỏ sữa vào cà phê nhé. Nghĩ kỹ, đúng là khi đứng ở máy cà phê, ta chẳng thấy ông làm điều đó như mọi khi. Nếu thật như vậy, thì cả ta lẫn ông đều là hai kẻ hậu đậu đến đáng thương.

Nhưng cái cách ông bước xuống xe lúc ấy… vẫn phảng phất cái dáng lóng ngóng ban nãy. Không phải dáng dứt khoát của một người vội vã rời đi, mà là dáng của một kẻ còn bị níu lại. Như thể trí óc đã quyết “đi”, nhưng thân thể thì quên mất cách dứt khoát.

Ta tự quan sát và ghi chú cho mình: “Đây là dấu hiệu của sự giằng co nội tâm: động tác chậm, bước chân khựng, hành vi bất nhất. Nhưng liệu ta có đang đọc quá nhiều từ một cái bước chân?” Thế rồi ta lại bật cười chua chát: “Có thể tất cả chỉ là sự tình cờ, còn ta lại dựng lên cả một kịch bản dài.”

Trong phân tích hành vi, một người rời đi mà bước chân còn chậm, vai còn ngập ngừng, thường là vì tâm trí còn mắc lại điều gì. Nhưng trong phân tích của trái tim, chỉ cần một cái quay đầu chậm rãi thôi cũng đủ biến thành bằng chứng. Và ta, kẻ đứng giữa hai thứ, vừa biết rõ sự thật chẳng chắc chắn, vừa không chịu ngừng tin vào sự run rẩy kia.

Khi ngồi ở bờ hồ ăn salad, ta lại nhớ ra… củ khoai lang. Trời ạ, lúc ở máy cà phê, ta đã cho khoai lang vào máy hâm nóng. Vậy mà chỉ một đoạn trò chuyện ngắn ngủi đã đủ để ta quên sạch: quên khoai, quên dressing, quên cả việc kiểm tra lịch làm ở Amazon. Đến tận 6 giờ rưỡi mới sực nhớ ra, mở lịch thì thấy hôm nay không có ca. Ta chỉ còn biết cười khan: “Thế đấy, tình cảm biến ta thành kẻ dại khờ không thuốc chữa.”

Còn ông thì sao? Ông đã nghĩ gì, hay chẳng nghĩ gì? Có phải ông cũng vô tình quên đường, quên sữa, giống như ta quên khoai? Nếu thế thì cả hai đều hậu đậu theo cách kỳ lạ đến trùng hợp. Nhưng nếu không phải… thì cái dáng lúng túng ấy là gì?

Ta nhớ lại khoảnh khắc xoay người, vô tình bắt gặp ánh mắt ấy. Mắc gì ông lại nhìn ta như thế? Nếu ông thực sự dửng dưng, sao ánh nhìn kia lại ấm đến vậy? Nếu ông không hứng thú, sao còn đứng lại, im lặng như chờ đợi một điều gì?

Ánh mắt đó, khi ta nhớ lại, càng lúc càng rõ hơn. Nó giống như ánh mắt của một người muốn bước tới nhưng bàn chân thì bị níu lại. Có chút mâu thuẫn, có chút sợ hãi, và cả sự yếu mềm mà ông cố che giấu. Ta càng nghĩ càng thấy, ánh mắt ấy không thể nào chỉ là phép lịch sự.

Nhưng rồi, lý trí xen vào: “Thôi đi, đừng tự vẽ thêm. Một cái nhìn không làm nên một mối tình. Đừng quên ông từng nói gì.” Song trái tim lại thì thầm: “Nhưng ánh mắt ấy đâu giống lời từ chối.”

Trong tâm lý học, người ta gọi đó là incongruence – sự bất hòa giữa trong và ngoài. Nhưng ta thì chỉ thấy nó như một trò đùa cay độc: lý trí thì cầm tấm khiên “không hứng thú”, còn vô thức thì lộ ra khe hở sáng bừng trong đôi mắt. Và chính cái mâu thuẫn ấy làm ta chông chênh, không thể khép lòng lại được.

 

4. Nỗi nhớ như hương cà phê còn vương

 

Ta biết mình đã từng nông nổi, khiến ông lùi lại như con rùa rút vào mai. Có người từng nói: “Em không hối hận vì đã yêu anh, em chỉ hối hận vì đã cho anh biết khi chúng ta chưa đủ gần.” Vâng, ta cũng thế. Ta hối hận vì đã để lộ cảm xúc khi ngay cả tên tuổi, cuộc đời ông ra sao ta vẫn chưa rõ. Thế nên, dù ánh mắt kia có sáng thế nào, giọng nói kia có dịu dàng đến đâu, ta cũng không dám nông nổi thêm lần nữa. Thà im lặng, ôm lấy tất cả và chôn sâu tận đáy lòng, còn hơn lại khiến ông quay lưng một lần nữa.

 

Nhưng thật lòng, vì sao khi ông đứng gần, lại cho ta cảm giác đầy đủ đến thế? Ta vốn đâu cần ai để yêu thương, vậy mà thứ cảm giác ấy vẫn lớn lên từng ngày, bất chấp lý trí. Hay ta chỉ đang tự lừa dối chính mình? Có thể cái “đầy đủ” kia không đến từ ông, mà đến từ chính ta – từ sự mong chờ, từ khát khao được lấp một khoảng trống.

 

Ta tự nhắc mình: “Đừng quên, đây chỉ là phản chiếu. Một ánh mắt ngập ngừng, cộng với một trái tim đang khao khát, ghép lại thành một ảo ảnh. Đủ để run rẩy, nhưng không đủ để tin.” Thế mà ta vẫn ngốc nghếch để choáng ngợp, như kẻ khát nước nhìn thấy một giọt sương cũng tưởng là cả dòng suối.

 

Về đến nhà, ta lang thang trong khu rừng nhỏ. Trời sang thu, mới 7 giờ rưỡi mà bóng tối đã phủ dày. Trên cao, một vầng trăng lưỡi liềm treo như lưỡi dao ánh sáng. Bên tai ta là ca khúc “Vạn lý sầu”. Trong tim, một nỗi tương tư. Không phải sự nhung nhớ đau đớn, mà là niềm vui kỳ lạ của kẻ biết mình sẽ chẳng bao giờ chạm tới, nhưng vẫn vui vì có để mà nhớ.

 

Còn ông? Ông đang làm gì? Có từng nghĩ đến ta, chỉ trong một giây phút thôi, hay không hề? Ta không thể biết. Và chính cái không biết đó lại khiến nỗi nhớ kéo dài, như ngọn lửa không bao giờ đủ gió để tắt.

 

Thật lòng mà nói, ta không tin cảm xúc này chỉ đến từ một phía. Nhưng tin hay không tin thì có nghĩa gì? Ta cũng chẳng dám chạm vào nó nữa. Lỡ mai này, đến cả ba phút đứng cạnh cũng không còn, thì sao?

 

Ta trở nên nhút nhát từ khi nào vậy? Một kẻ từng thản nhiên bước qua đời người khác, nay chỉ dám giữ khoảng cách, chỉ dám nhìn một ánh mắt rồi im lặng bước đi. Nhưng nếu không như thế, ta còn có thể làm gì?

 

Nỗi nhớ… đúng là có lúc khiến ta phiền lòng. Nhưng dẫu thế, nó vẫn đẹp. Đẹp như hương cà phê còn vương trên đầu ngón tay: mong manh, nhẹ, thoáng, nhưng đủ để làm tim thổn thức cả đêm dài.

 

Không biết sau buổi trò chuyện hôm nay, ông sẽ nghĩ gì về ta. Có thể chẳng nghĩ gì cả. Có thể ông đã quên đi ngay sau khi rời khỏi bãi xe. Còn ta thì lại gom từng cử chỉ, từng ánh nhìn, từng khựng lại của vai… để biến thành một kho báu cho riêng mình. Thật nực cười. Nhưng chính sự nực cười ấy lại nuôi ta sống, khiến mỗi ngày đi làm đều có một lý do để chờ mong.

 

Đã có lúc ta nghĩ: nếu đậu cùng bãi xe với ông, biết đâu sẽ có cơ hội. Quả thật, mấy tuần trước, ông đã bước theo sau ta – im lặng, nhịp bước nhanh, nhưng vẫn đủ để ta nhận ra đó là khoảnh khắc ngắn ngủi ta được đi gần ông. Và hôm nay, ta lại thu hoạch thêm nhiều điều ngoài mong đợi: ông không tránh, ông đứng im, ông cười.

 

Chỉ ba phút thôi mà đã làm lệch cả một đời thói quen. Một kẻ vốn chẳng biết nhỏ nhẹ là gì, nay lại dè dặt đến khó tin. Ba phút thôi mà khiến ta như biến thành một bản ngã khác.

 

Ta lại tự hỏi: “Nếu sáu tháng nữa, khi nói chuyện với ông nhiều hơn, liệu ta có còn thấy ông đặc biệt? Hay ông sẽ chỉ hóa thành một người đàn ông bình thường, để ta thở dài, bỏ qua, rồi quên?”

 

Nỗi nhớ này… nó sẽ khắc sâu mãi, hay lặng lẽ tan đi?

 

Ừ thì, ta đợi. Ta muốn biết, cuối cùng cảm giác này là gì. Và nếu một ngày kia, ta nhận ra tất cả chỉ là trò chơi của trí óc, ít ra ta cũng từng có những phút ngây dại để gọi là sống.

 

Thôi thì, tất cả cũng chỉ là ba phút. Ba phút đủ để tim chếnh choáng, để trí óc vẽ thành nghìn suy nghĩ, nhưng rốt cuộc vẫn chỉ là ba phút. Ông đã nói “tôi không hứng thú”, ta không quên. Ánh mắt kia có run rẩy, vai kia có khựng lại, nụ cười kia có lóng ngóng… cũng chẳng đủ để thay đổi sự thật đó. Ta ghi nhận, cười một tiếng, rồi khép lại như một thí nghiệm nhỏ của trái tim. Nhưng đêm nay, ta vẫn để cho dư vị ấy vương lại — mong manh mà bền bỉ, như một vệt trăng mảnh treo hờ hững trên trời thu. Ngày mai, có thể nó nhạt đi, có thể tan biến. Nhưng chỉ cần nhớ rằng, đã có một lần, giữa vô số ngày lặng lẽ, ta xoay người lại và bắt gặp ông — gần đến nỗi tim chao đảo. Thế thôi, đủ để gọi là một mùa.


diên vỹ
2025.09.26 @11:35 PM


Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2025

Giữa những tình cờ

 


Ba tuần vừa trôi, không dài, cũng chẳng ngắn, nhưng đủ để ta thấy mình đã lạc vào một vòng xoáy lạ lùng: chỉ toàn những lần gặp gỡ tình cờ, thoáng chốc mà dư vang thì dài. Không hẹn, không mong, không tìm, vậy mà ông cứ xuất hiện rồi biến mất, để lại trong ta những lớp cảm xúc chênh vênh khó gọi tên.

Có lúc chỉ là bóng lưng lướt qua. Có lúc là dáng đi chậm rãi sau cánh cổng. Có lúc chỉ là một status OOO lạnh lùng trên màn hình. Nhưng tất cả lại thành một mạch ngầm, khiến ta nghĩ ngợi mãi không thôi.

Và thế là ta bắt đầu viết, gom từng khoảnh khắc tình cờ ấy lại — như thể nếu không viết xuống, chúng sẽ tan biến như gió thổi qua mặt hồ.


 

1. Ký ức sau một lần ngoảnh lại

Ông bảo không hứng thú, và chỉ một câu nói tưởng như đơn giản ấy đã khép lại mọi khả năng thực tại. Thế nhưng, trái tim ta vẫn không chịu ngừng rung động. Nó tự dệt cho mình một khoảng trời riêng, nơi nỗi nhớ vừa mang vị vui, vừa mong manh, vừa khao khát, lại vừa đầy đủ đến lạ lùng.

Chỉ một bóng dáng thoáng qua, một mảnh âm thanh rơi lại, cũng đủ làm lòng ta chao nghiêng. Cái nhớ ấy không ồn ào, chẳng cần hồi đáp, nhưng lại ám ảnh, dai dẳng như một khúc nhạc vang lên rồi rơi vào im lặng, để dư âm còn ngân mãi trong tâm tưởng.

Có lẽ chính vì nó dừng lại ở đây mà cảm xúc vẫn còn trong trẻo. Nếu đi xa hơn, có khi mọi thứ sẽ vỡ vụn, trở thành nhạt nhẽo như bao điều thường nhật khác. Nghịch lý thay: dừng lại mới là cách để nó còn mãi.

Thế nên ta giữ lại, như một dấu ấn nguyên sơ, như một báu vật không hình dáng. Để nhớ rằng đã từng có một lần trái tim này run rẩy, mong manh mà mãnh liệt, sống hết mình chỉ vì một bóng người ngoảnh đi.


 

2. Nỗi sợ giữa ta và ông

Ta đã chuyển sang bãi đậu xe cùng với ông, vậy mà thoáng chốc đã 4 tuần trôi qua. Trời ơi, 4 tuần dài dằng dặc, thế mà ta chỉ nhìn thấy bóng lưng ông. Trước đó, cứ cách hai tuần ta lại vô tình gặp một lần. Nhưng từ ngày đổi sang bãi xe này, dường như cái sự vô tình ấy đã vĩnh viễn không còn nữa.

Dĩ nhiên, bóng lưng ông vẫn ở đó: khi ngồi trong xe, khi lướt ngang qua. Nhưng để một lần được nhìn trực diện thì chưa từng có. Là ta không dám, hay là ta sợ? Sợ rằng nếu ông nhận ra ta vẫn còn thích, ông sẽ bỏ chạy, thậm chí biến mất hẳn như thể tìm cách ẩn thân.

Thế nên ta chỉ còn cách giả vờ: giả vờ vô tình, giả vờ không nhìn, không hỏi, không nói. Nhưng càng cố giấu bao nhiêu, cảm xúc lại càng sâu lắng bấy nhiêu. Ta không biết ông nghĩ gì, nhưng có một điều ta chắc chắn: ông không muốn ta đến gần.

Hay có lẽ, ông cũng mang trong mình một nỗi sợ giống như ta. Những kẻ từng trải, nhất là đã thất bại trong tình cảm, thất bại trong đời sống, thường trở nên dè dặt. Bất kỳ cảm xúc nào cũng có thể hóa thành sợ hãi, khiến mình không dám bước tới. Đặc biệt là những xúc cảm rối bời này — càng nhiều, càng khiến bản thân run rẩy, sợ chính mình, sợ bàn tay mình lại đẩy mình vào một ngõ cụt khác của cuộc đời.

Tình yêu của nhân gian này có gì đâu ngoài một kẻ hy sinh, một kẻ chịu đựng, để rồi thất vọng, đau lòng, và cuối cùng cũng tan vỡ. Nếu ngay cả ta còn chẳng hiểu nổi chính mình, thì ai có thể thấu hiểu? Ông  đang sợ điều gì? Và bản thân ta đây, đang sợ điều gì?

Có lẽ cuối cùng, ta và ông đều chỉ là những kẻ trốn chạy. Ông chạy khỏi ta, còn ta chạy khỏi chính mình. Nghĩ vậy, ta bỗng mỉm cười. Một nụ cười không vui, cũng chẳng buồn — chỉ là nụ cười của kẻ đã nhìn thấy sự thật. Và trong sự thật ấy, bóng lưng ông vẫn đi xa, còn ta vẫn đứng lại, chênh vênh với trái tim mình.


 

3. Một ánh mắt chưa kịp giữ

 

Trước ngày lễ Lao động, tức ngày 1/9, ông đã nghỉ liền hai ngày. Khi ấy ta vẫn giữ thói quen đi ra bãi đậu xe, chỉ để biết mình có cảm giác gì khi không thấy chiếc xe của ông ở đó. Đúng là một cảm giác chênh vênh, hụt hẫng, như thể thiếu đi một điều gì mà chính ta cũng không hiểu nổi.

 

Rồi đến thứ Hai là ngày lễ, ai cũng nghỉ. Thứ Ba, tất cả mọi người trở lại làm. Còn thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, ta bắt đầu nghỉ để đưa con gái sang thành phố khác cho nó nhập học. Những ngày đó ta bận bịu với đủ thứ việc: trở về khách sạn thì đã mệt lả, ngủ thiếp đi, sáng dậy lại tất bật đi mua thêm đồ, sửa soạn phòng cho con.

 

Khi trở lại công ty vào sáng thứ Hai của tuần kế tiếp, ta cứ ngỡ sẽ gặp ông. Nhưng hôm ấy, mãi đến mười hai giờ trưa ông mới vào làm, chẳng hiểu có chuyện gì. Sang thứ Ba, ông lại về sớm, hình như chỉ mới ba giờ chiều.

 

Đến thứ Tư, ông đi làm đúng giờ, xe vẫn đậu ở chỗ cũ, không thay đổi. Buổi chiều, ông cũng dời xe lại gần cổng chính của công ty như thường lệ. Lúc đó khoảng năm giờ rưỡi, ta ra xe định chợp mắt hai mươi phút trước khi đi bộ ở bờ hồ để chuẩn bị cho ca làm ở Amazon. Nhưng có lẽ vì quá mệt, ta ngủ quên . Khi giật mình thức dậy, đồng hồ đã chỉ sáu giờ mười ba.

 

Ta nghĩ bụng: thôi, ra bờ hồ mười phút cũng được, chỉ cần có gió và nắng là đã đủ. Khi lái xe ngang qua xe ông, bất giác ta thở dài: “Trời ơi, đã lâu thế không gặp rồi.” Vẫn theo một thói quen nào đó, ta luôn vừa lái xe vừa đưa mắt về phía cổng chính, như thể tìm kiếm một điều gì ta cũng chẳng gọi tên nổi. Và rồi, chợt nhiên ta thấy ông trong chiếc áo thun trắng, quần đen, bước đi chậm rãi, trên vai còn mang cả chiếc cặp có máy tính. Thoáng chốc, ta ngạc nhiên tự hỏi: “Sao lại mang máy về? Chẳng phải ông chỉ mang về vào cuối tuần thôi sao?” Hay là ông định nghĩ phép tiếp ?

 

Khoảnh khắc ấy, ta vừa lái xe vừa nhìn ông, vừa nghĩ ngợi, và nhận ra mình đã nhìn thẳng vào mắt ông mà quên mất phải tránh đi. Ông dừng lại một thoáng, đôi môi khép chặt, như muốn mỉm cười, hay cũng có thể đang chìm trong một ý nghĩ nào đó. Rồi ông rời ánh mắt sang hướng khác, cúi đầu bước đi.

 

Và chính cái dáng đi ấy đã in lại trong ta: chậm rãi đến mức dường như không còn gì chậm hơn nữa. Một bước chân nặng nề, không thể nào thuộc về một tâm trí bình thản. Người đang vui thì bước nhanh, kẻ đang tất bật cũng bước nhanh; chỉ khi tâm trí vướng lại một điều gì đó, người ta mới bước chậm đến thế. Là ông đang suy tư, phiền muộn, hụt hẫng, bâng khuâng? Hay đơn giản là chẳng có gì cả? Nhưng lại chẳng thể là chẳng có gì, vì sự chậm rãi đó mang theo âm hưởng của một cõi lòng chất chứa.

 

Rồi ta chợt nhận ra: bước đi của ông, suy cho cùng cũng phản chiếu chính ta. Ta cũng đang bước chậm trong đời mình — không phải chậm của thể xác, mà là chậm của một tâm trí đầy chênh vênh. Những điều ta cố giấu, những nỗi sợ ta mang, tất cả khiến nhịp sống của ta không bao giờ dám gấp gáp. Ta tưởng mình khác ông, nhưng kỳ thực, có lẽ cả hai chỉ đang lê bước qua cùng một cõi mệt mỏi, chỉ là mỗi người đi về một hướng.

 

Và ngay lúc ta lướt qua, cái nhìn ấy vẫn còn vương lại trong lòng. Nó ngắn đến mức không kịp giữ, nhưng dài đến mức biến thành một khoảng trống chưa bao giờ lấp kín. Một ánh mắt chưa kịp giữ, để rồi cả đời này, có lẽ ta sẽ còn mãi đi tìm trong vô vọng.


 

4. Rùa này, ông thật sự ra đi sao?

 

Sáng thứ Năm, khi vào công ty và mở máy lên, login vào Teams, ta thấy status của ông hiện OOO — nghĩa là nghỉ phép. Ta bắt đầu suy nghĩ… mấy tuần nay ông nghỉ hơi nhiều. Lý do là gì? Dạo này công ty thay đổi liên tục, các bộ phận lần lượt điều chuyển người. Dĩ nhiên, ở cấp bậc cao thôi, còn ta chỉ là một hạt sỏi bé tẹo, chẳng ảnh hưởng gì. Nhưng ông thì sao? Đừng nói với ta là ông đang chuẩn bị chuyển đi đâu đó nhé. Nếu thật như thế, thì con rùa vốn ẩn mình trong chiếc mai cằn cỗi của bản thân giờ lại bỗng hóa thành cánh chim bay đi mất rồi.

 

Rùa này, ông thật sự ra đi sao?

 

Nghĩ đến đó, ta chợt nhiên buồn lạ.

 

Khi ta nhớ lại dáng đi của ông buổi chiều thứ Tư, lòng ta cũng chợt chùng xuống. Ông lớn tuổi như vậy, có điều gì phiền muộn đây? Là chuyện gì khiến ông không thông suốt, không giải quyết được? Chẳng phải người lớn tuổi thường thấu hiểu sự đời sao? Chuyện gì xảy ra thì cứ để nó xảy ra, chuyện gì không tránh được thì cũng sẽ đến, đơn giản là vậy thôi.

 

Chẳng lẽ ông lớn đến thế mà lại không hiểu được điều đơn giản ấy? Hay do bản tính của những người đã đi qua nhiều năm tháng: thường không chấp nhận sự thật? Nhưng dáng vẻ ông hôm đó không giống cố chấp, mà giống như đang vướng vào một điều gì đó không buông bỏ nổi, không thể chọn lựa nổi. Là điều gì thế, ngoài việc chọn lựa giữa nơi làm việc này với nơi làm việc khác?

 

Trời ơi, phiền thật đấy. Nghĩ đến thôi cũng đã thấy phiền muộn giùm ông. Tuần này nghỉ hai ngày, tuần kia lại nghỉ hai ngày, khi thì về sớm, khi thì đi trễ. Ta chỉ biết thở dài: thôi kệ, có ra sao thì cũng vậy thôi. Ta dù có ước nguyện chỉ là một ngọn gió thoảng qua hướng đi của ông, cũng chẳng được. Vậy thì dù trong lòng ông có suy tư gì đi nữa, rốt cuộc cũng chẳng có nghĩa lý gì. Huống chi ông đã rạch ròi ranh giới đến vậy, thì mắc mớ gì ta phải bận tâm.

 

Nhưng khi nghĩ đến sự biến mất của ông, nhịp tim ta bỗng như chùng xuống. Trời ạ, lại liên quan gì đây? Tại sao lại xúc động đến vậy? Không phải trong cuộc đời này, những tương hội đều chỉ là thoáng qua thôi sao? Kể cả những thứ tình cảm có thật đi nữa thì cũng chỉ là một thoáng trong đời, mắc gì phải phiền muộn chứ.

 

Nhưng nếu thành thật với bản thân, thì đúng là có mắc mớ đấy. Có hay không, rốt cuộc cũng chỉ để lại một sự trống rỗng: một tâm tư nặng trĩu, một nỗi lòng chính ta còn chẳng hiểu nổi. Mà đã không tự thấu hiểu, thì người khác sao hiểu nổi? Huống chi, để người khác hiểu để làm gì? Cuộc sống của mình, cũng phải tự mình bước đi thôi.

 

Ta nghe cô bạn làm dưới quyền ông bảo, ông có một mẹ già và một cô em gái. Ta đã nhìn thấy hình ảnh cô em gái ấy — còn rất trẻ, có vẻ như bản thân còn chưa lo liệu cho mình được. Huống hồ lại có một người anh trai trầm lặng như ông, thì chắc mọi việc lo toan cho mẹ già đều rơi vào tay ông cả.

 

Hay bà cụ đang có vấn đề gì về sức khỏe, nên ông phân vân: trở về nơi ở của mình để chăm sóc, hay tiếp tục đi đi về về như thế này? Có phải vì thế mà bước chân ông hôm ấy thật chậm, dáng vẻ nhiều suy tư đến vậy? Ông đơn độc trong cõi đời này, không có cái “gia đình” đúng nghĩa bên cạnh, chắc hẳn những phiền muộn kia đang bám riết lấy ông.

 

Ừ thì ta cũng chỉ suy tư một chút. Đúng là dáng vẻ ấy ám ảnh ta mãi. Và đúng là ta cũng rảnh rỗi quá, chuyện nhà mình lo chưa xong lại còn ngồi nghĩ ngợi chuyện người ta. Nhưng dĩ nhiên, dù có chuyện gì thì cũng vậy thôi. Dòng đời vẫn cứ trôi, ta vẫn cứ thản nhiên sống cuộc đời của mình. Chỉ có ký ức về ông, e rằng chẳng bao giờ quên được. Bởi vì ta đã viết quá nhiều, đã giữ lại quá sâu. Nhưng chỉ có gió và cây cỏ nghe thôi; dĩ nhiên ông không thể nghe. Nếu biết, ông sẽ lại biến thành rùa ẩn thân trọn kiếp.

 

Nhưng ta vẫn cứ hỏi: Rùa này, ông thật sự sẽ đi sao? Còn ta, ta sẽ phải làm gì với nỗi nhớ của mình? Để thời gian khiến nó phai nhòa ư? Ông biết đấy, ta sẽ chẳng làm gì cả. Thật ra, nếu nói ta là người an nhiên tự tại, chi bằng nói ta là kẻ có chấp niệm quá cao. Và có những thứ, ta không tài nào buông bỏ được.

 

Nhưng rồi ta lại nghĩ, thôi thế cũng tốt. Dù sao ông vẫn chỉ là một con rùa. Đi hay ở, cuối cùng có khác biệt gì chứ? Có điều, nếu không còn gặp ông nữa, thì mọi lời nguyền trong ta cũng sẽ được hóa giải. Ta nhất định sẽ quên mất ông là ai, ký ức về ông sẽ dần bị xóa nhòa. Nhưng… ta lại không vui chút nào cả.

 

Và ta tự cười với mình: hóa ra, ta đâu cần ông thật sự rời đi. Ta chỉ cần một cái cớ. Một cái cớ để tự thôi không nhớ, thôi không khắc khoải, thôi không buộc mình phải run rẩy vì một ánh mắt, một bóng lưng. Cái cớ ấy, chỉ cần ông biến mất, là ta có ngay. Và có lẽ, ta vẫn sẽ chẳng vui nổi, nhưng ít ra sẽ im lặng hơn.

 

Và trong sự im lặng ấy, chỉ còn lại ta với chính nỗi nhớ của mình.


 

5. Những khoảng nhớ xen vào

 

Khi ở nơi làm việc mà không có ông, đúng là ta cảm thấy thoải mái hơn. Tâm tư nhẹ nhõm, bớt căng thẳng. Dù đôi lúc nỗi nhớ vẫn quấy nhiễu, nhưng nó chỉ thoáng qua thôi, bởi công việc quá bận rộn. Ta vừa ăn vừa làm, có khi mang sẵn đồ ăn tới bàn để khỏi phải rời đi.

 

Đúng là thật thoải mái khi xung quanh không có ông, bởi ta không phải chờ đợi, không phải thấp thỏm lo ông có ở đó hay không. Nhưng sự thoải mái ấy chỉ là khoảnh khắc tạm thời. Nếu ông vắng quá lâu, thì dĩ nhiên nỗi nhớ sẽ hiện diện ở khắp nơi. Ông biết đấy, tương tư là vậy, đơn phương là vậy — nhất là khi nhớ một người mà biết chắc rằng không thể làm gì, không thể đến gần, cũng không thể buông bỏ.

 

Ngay cả việc đi bộ hay chợp mắt hai mươi phút cũng trở thành chọn lựa. Tâm trí đã nặng nề, ta chẳng còn đủ thản nhiên để vòng quanh bờ hồ nữa, chỉ muốn nhắm mắt ngủ một giấc cho xong. Ta không biết sự mệt mỏi trong đầu là vì công việc hay vì nhớ ông. Chỉ có điều, khi ta chìm trong công việc, nỗi nhớ ấy biến mất.

 

Nhưng chính sự biến mất đó mới cho thấy nó thật sự tồn tại. Bởi nếu không có, làm sao ta lại thấy nhẹ nhõm khi không đối diện? Nỗi nhớ ấy chỉ lẩn khuất, chờ dịp trỗi dậy. Nó tìm đến trong những khoảnh khắc nhỏ nhoi: khi bước ra khỏi cổng an ninh, khi đi tới phòng ăn, hay khi ra bãi đậu xe.

 

Lúc ấy, nó bỗng dâng lên, nguyên vẹn và bất ngờ, đến nỗi ta không biết phải làm gì với chính mình. Hóa ra, cái gọi là thoải mái cũng chỉ là một lớp vỏ. Bên dưới, vẫn còn đó một dòng chảy ngầm, và ông chính là nguồn cơn. Thì ra, ngay cả sự thoải mái của ta cũng thuộc về ông. Đúng là ta chẳng còn mảnh tự do nào trong lòng mình. Rốt cuộc, nhớ ông là tự nguyện hay là xiềng xích? 


 

6. Linh hồn mong manh

 

Hôm nay sáng thứ bảy, vẫn như thường, nếu không có việc gì làm buổi sáng ta lại đi bộ vào rừng. Ý định này đã trở thành một thói quen không thể rời bỏ được. Thường thì ta vừa đi vừa viết nhật ký bằng điện thoại. Phải công nhận thời đại này đi đâu cũng có thể viết được, chỉ cần chiếc điện thoại trên tay, vừa đọc nó có thể ghi lại tất cả những gì ta đang suy nghĩ. Nhờ vậy mà khi đi bộ mấy tiếng trong rừng là lúc ta có thể viết hàng loạt suy nghĩ của mình – tuyệt vời đến nỗi không cần ngồi ở trên bàn cặm cụi gõ từng câu chữ, hoặc ngồi đâu đó trong một góc nắn nót từng câu từ trên trang giấy. Khi đọc ra suy nghĩ của mình, mọi thứ trở nên sâu lắng hơn, nhiều tầng lớp ý nghĩa hơn, và dòng suy nghĩ không hề bị đứt quãng. Nhất là khi một mình ta trong khu rừng có nắng và gió.

 

Để rồi khi ta đang viết về nỗi nhớ, thì một chú bướm từ đâu đó bay đến và đậu ở trên tay ta. Lúc ấy ta tưởng nó sẽ bay đi rất nhanh nên ta đứng im, nhưng không ngờ nó cứ ở mãi. Dù ta có hành động thế nào, nó cũng không rời đi. Thế là ta bỏ ra vài phút để chơi đùa với nó. Sau khi nó bay đi, khoảng đôi phút khác, nó lại bay lại nữa. Thật tuyệt vời, thật đáng yêu, thật đẹp đến lạ lùng.

 

Một con bướm nhỏ bất ngờ đậu xuống tay ta, chẳng vội vã, cứ nằm yên thật lâu, đôi râu mảnh khẽ chạm vào da, nhột như một tiếng cười thầm. Ta khẽ lay động, nó vẫn không bay đi, như thể đã chọn ta làm nơi trú ngụ. Ta nhìn nó, chợt nghĩ đến chính mình – có phải ta cũng giống con bướm này, lạc trong gió rồi tìm một chỗ yên để nghỉ? Nhưng điều lạ lùng là giữa khoảnh khắc ấy, lòng ta lại dội lên nỗi nhớ ông. Nhớ đến mức trái tim rung nhè nhẹ, như chính cánh bướm đang chạm vào.

 

Trong văn thơ, hình ảnh con bướm đậu lên tay vốn đã là một biểu tượng lãng mạn, khiến bất kỳ ai cũng phải rung động. Nó nhẹ như một tiếng thở, mong manh như một chiếc lá mùa thu vừa lìa cành, rơi xuống nhưng lại chọn đúng bàn tay đang ngẩng nhìn. Cánh bướm mỏng manh dừng lại trên da thịt nóng ấm không chỉ là sự va chạm của tự nhiên, mà còn như một lời nhắn gửi vô hình: đời sống có thể mỏng manh, nhưng chính sự mỏng manh ấy mới khiến tim ta run rẩy.

 

Cánh bướm trên tay, cũng như chiếc lá trong gió – một hình ảnh đủ để biến khoảnh khắc tầm thường thành thi ca, biến sự yên lặng thành một bản nhạc ngân dài trong lòng. Và khi nỗi nhớ ông dâng lên, con bướm kia không còn là ngẫu nhiên nữa, mà giống như một thông điệp bí mật, một lời thì thầm lặng lẽ bay đến để thay ta thốt lên nỗi nhớ, để khắc lại những gì tim ta chưa từng nói thành lời.

 

Trong thi thơ Trung Hoa cổ xưa, hồ điệp thường là biểu tượng của ái tình và mộng mị. Trang Tử từng mơ mình hóa thành bướm, từ đó để lại câu hỏi về chân – giả, mộng – thực. Còn trong những bài từ, bài thơ đời Đường, đời Tống, hồ điệp thường gắn với tuổi trẻ, tình duyên mong manh, hay khát vọng được sống trọn một giấc mộng yêu thương. Nhìn con bướm nhỏ này, ta chợt thấy mình đang đứng giữa hai thế giới: vừa là thực tại với da thịt, mồ hôi và muối khoáng; vừa là mộng tưởng, nơi bướm là linh hồn, là ái tình, là giấc mộng chưa tỉnh.

 

Người Á Đông từ xưa đã tin rằng bướm là linh hồn hóa thân. Có nơi gọi nó là bóng dáng của người đã khuất trở về, có nơi xem nó như sứ giả từ một thế giới khác, ghé lại để nhắc nhở con người về sự mong manh của kiếp sống. Ta nhìn con bướm đậu trên tay, bỗng rùng mình nghĩ: biết đâu trong khoảnh khắc này, chính là linh hồn ông hóa thành, lặng lẽ đến bên ta. Nó chẳng cần nói, chẳng cần tỏ bày, chỉ yên lặng như cách ông vẫn đi ngang qua ta nơi hành lang, để lại một quãng dư âm đủ khiến tim ta chao đảo.

 

Thế nhưng, sự thật lại giản dị đến mức trần trụi. Các nhà khoa học đã giải thích rằng bướm tìm đến con người chỉ vì mồ hôi trên da chứa muối khoáng. Với chúng, muối là nguồn dinh dưỡng hiếm hoi ngoài mật hoa. Vì vậy, khi một con bướm đậu mãi trên tay, nó không phải vì nhớ nhung hay gửi gắm linh hồn, mà đơn giản chỉ vì cơ thể ta đã trở thành nơi cung cấp chút muối cần thiết cho nó.

 

Nhưng lạ thay, chính sự giản dị ấy lại làm ta xúc động. Một lý do quá bình thường, nhưng khi gắn với nỗi nhớ ông, nó lại trở thành một thông điệp riêng: như thể thế giới muốn bảo ta rằng tình cảm không cần phải cao siêu, chỉ cần một lý do nhỏ bé cũng đủ để khiến nó bám riết lấy mình, không chịu bay đi. Con bướm nhỏ, giữa khoa học và truyền thuyết, đã trở thành hình ảnh kép – vừa là linh hồn, vừa là bản năng. Và ta, giữa lý trí và nỗi nhớ, cũng chẳng khác gì nó, cứ tìm mãi một nơi trú ngụ cho trái tim.

 

Rùa này, nếu con bướm này thật sự là linh hồn được gửi đến từ một miền xa, thì ta sẽ tin rằng nó mang theo nỗi im lặng của ông. Nó đậu trên tay ta lâu đến thế, như muốn nhắc rằng dù ông không nói, vẫn có một sự hiện diện thấm ngầm quanh ta. Còn nếu nhìn bằng đôi mắt khoa học, thì nó chỉ đến vì chút muối trên da, nhưng ta lại thấy điều ấy cũng không khác gì sự thật của trái tim ta: nhớ ông cũng chỉ vì một lý do nhỏ nhoi, nhưng đã đủ để bám lấy, không chịu rời đi.

 

Dù là truyền thuyết hay sự thật, ta vẫn nhận lấy khoảnh khắc này như một món quà. Con bướm nhỏ chỉ là thoáng qua, nhưng nó đã để lại trong lòng ta một khoảng sâu thẳm, nơi mà hình bóng ông đã ở sẵn từ lâu. Và ta biết, chỉ cần còn nhớ ông, thì bất cứ điều gì – một con bướm, một cơn gió, một ánh nắng – cũng sẽ trở thành tín hiệu, gợi nhắc rằng ông đã từng chạm vào đời ta, như hơi thở của một linh hồn im lặng nhưng không bao giờ tắt.



7. Khép lại ba tuần

 

Ba tuần qua trôi thật nhanh. Nói là ba tuần, nhưng thực ra ta và ông chỉ cùng đi làm vỏn vẹn vài ngày. Tuần đầu, ông nghỉ hai ngày. Tuần kế tiếp chỉ có năm ngày làm việc, ta thì chỉ đi một ngày, ba ngày nghỉ và thêm một ngày lễ. Tuần sau nữa, ông lại nghỉ hai ngày. Trời ơi, là gì thế? Vậy mà ông đã thành một phần không thể thiếu trong suy nghĩ của ta rồi.

 

Nó đáng yêu, nhưng cũng thật buồn cười. Ta giống như kẻ dõi theo từng nhịp chân của ông. Cảm ơn trời đất là ông không hề hay biết. Nếu không, chắc ông còn tưởng ta điên dại. Mà có khi cũng đúng, bởi người bình thường thì đâu ai làm như ta.

 

Nói thật, ngoài công việc, ta chẳng có điều gì khác để bận tâm. Với ta, phiền muộn nào cũng có cách giải quyết: hoặc bằng tiền, hoặc bằng sự buông bỏ. Cuộc sống này, hầu hết đều có thể mua chuộc hoặc xóa nhòa theo cách đó. Chỉ có một thứ không thể: nỗi tương tư. Nó chẳng thể giải bằng tiền, cũng chẳng chịu buông bỏ.

 

Theo truyền thuyết xưa, chuyện Trương Chi và Mỵ Nương: nàng chỉ tương tư tiếng sáo. Vậy mà khi gặp người mình tương tư, thực tế lại phủ phàng. Rùa này, ông nói xem, ta còn có dũng khí để chạm vào nỗi tương tư của chính mình không?

 

Ta vẫn nghĩ mình đơn giản, đến độ chẳng còn gì để phức tạp hơn nữa. Nhưng khi ta nói ra những điều mình thích và không thích, người khác lại trợn mắt: “Vậy mà gọi là đơn giản à?” Ừ thì cũng đúng. Cái gì cũng không, cái gì cũng chẳng chịu.

 

May mà ông từ chối. May mà ông không hứng thú. Bởi nếu cảm xúc này chạm vào đời thật, thì ta và ông đã chẳng còn vương vấn gì nữa. Vì ta biết mình quá nhạy cảm. Chỉ một hơi thở, một ánh nhìn, cũng đủ khiến ta phật lòng.

 

Mấy nhóc làm chung thường cười: “Thôi cô ở một mình đi, đừng làm phiền người khác, tội nghiệp lắm.” Những lúc đó ta chỉ cười. Dĩ nhiên rồi, ta biết chứ. Con người của ta đúng là kỳ quái. Và kỳ quái ấy, có lẽ chính là số phận của ta.

 

Còn ông, ông nói xem: sự xuất hiện của ông có ý nghĩa gì? Tại sao lại giống như một làn gió, một chiếc lá thu, một con bướm khẽ đậu lên tay ta rồi bay đi? Đến nỗi ta không phân biệt được, có thật vừa có một cánh bướm ghé qua, hay chỉ là ảo ảnh trong lòng mình. Ta đang tương tư ông, hay tương tư chính bản thân mình? Ta nhớ ông, hay chỉ tò mò muốn biết nỗi nhớ này sẽ ở lại bao lâu, và sẽ kết thúc như thế nào?

 

Nhưng nếu chỉ là tò mò, và ta có thể thản nhiên đến vậy, thì tại sao mỗi khi ông hiện diện, trái tim ta lại lạ lùng đến mức không thể nói được một lời? Những ý nghĩ bỗng ngưng đọng, âm thanh bỗng biến mất. Làm gì thế? Đến tận bây giờ ta vẫn không hiểu nổi chính mình. Mà đã không hiểu nổi mình, thì dĩ nhiên ta chẳng thể nào hiểu nổi ông. Ông nói xem, vì sao có sự hiện diện này? Ông đến để dạy ta bài học gì: lòng kiên nhẫn, sự thản nhiên, hay chỉ là chút bình lặng? Hay ông thật ra chỉ như một cơn gió lướt qua, còn ta vì viết quá nhiều, nghĩ quá nhiều nên tự tạo ra tầng tầng lớp lớp suy tư mà thôi.

 

Bởi có lẽ, mọi chuyện vốn dĩ rất bình thường, vốn như nước chảy, vốn như hoa rơi, chẳng hề mang một tầng ý nghĩa nào cả. Và rồi tuần sau lại đến. Ta và ông, liệu có những tình cờ nào khác? Ông sẽ lại mang đến cho ta bao nhiêu tầng suy nghĩ nữa? Ta thực sự rất tò mò: ông là ai trong câu chuyện này, và ai mới là kẻ hiểu sai?

 

Còn ta, có lẽ, ta sinh ra là để tự làm khổ mình.



2025.09.13 @1:33 PM
diên vỹ


 

Chủ Nhật, 31 tháng 8, 2025

Khoảng Không Trống Rỗng

 


1. Chiếc Áo Trong Tủ Kính

Mỗi ngày ta vẫn mong được gặp ông ấy, dù chỉ một giây thôi. Nhưng những mong chờ ấy thường dẫn đến thất vọng, vì có khi cả tuần, thậm chí hai tuần ta mới tình cờ thấy ông một lần. Ta chẳng biết ông ấy đi giờ nào, đi ở đâu, và cũng chẳng có lý do nào để đến gần. Ta chỉ biết rằng ông ấy luôn ở sau cánh cửa warehouse đó; chỉ cần mở nó ra là ông hiện diện — một sự hiện diện mong manh, đủ gần để thấy, nhưng xa vời để chạm.

Rồi một ngày, công ty tổ chức picnic và đóng bãi xe phía dưới. Ta buộc phải đậu xe ở bãi của ông. Và tình cờ hôm ấy, khi ra về, ông cũng đi ra cùng lúc. Khoảnh khắc ấy gieo vào ta một ý nghĩ: sao không thử đậu ở bãi này, để xem tâm trạng mình thế nào, hoàn cảnh ra sao, và những tình cờ nào sẽ đến? Thế là ta bắt đầu một thói quen: mỗi ngày ba buổi, bước ra bãi xe. Và nay đã là tuần thứ ba rồi. Cái vốn dĩ chỉ là tình cờ, hay cố tình, cũng đã trở thành một thói quen cố hữu.

Ông ấy, trong mắt ta, chẳng khác nào một chiếc áo đẹp treo trong tủ kính ở khu chợ. Một chiếc áo quá đẹp, quá đắt, mà cả đời lam lũ cũng chẳng bao giờ mua nổi. Mà giả như có thể mua, ta cũng chẳng biết để làm gì. Một chiếc áo quý giá được sinh ra để phô bày trong những buổi tiệc sang trọng, còn ta chỉ là kẻ lặng lẽ đi qua những ngày thường.

Cô nhóc làm chung đôi khi hỏi: “Thích người ta thì sao không đến mà bày tỏ?” Ta chỉ cười. Ta không nói cho cô ấy biết rằng ông ấy đã từng từ chối ta — bởi đó là bí mật. Một bí mật vừa mong manh vừa nặng nề, mà dù ta có mạnh mẽ đến mấy cũng không dám thốt ra. Đường đường là kẻ coi trời bằng vung, coi mọi chuyện xung quanh chẳng nghĩa lý gì, thì sao có thể thú nhận rằng mình đã từng tương tư một người, và bị chính người ấy từ chối?

Thực ra, ta chỉ muốn ông ấy bình thường như tất cả mọi người: gặp nhau thì chào một câu, rảnh rỗi thì vu vơ nói vài lời. Chỉ đơn giản vậy thôi. Nhưng không hiểu sao ta không làm được. Mỗi lần vô tình đi ngang, ta chỉ im lặng; cả một cái nhìn cũng không trao nổi. Trong khoảnh khắc ấy, trái tim ta bối rối, cảm giác như bị khóa kín, mọi thứ lắng lại lạ lùng.

Còn ông ấy thì sao? Ông ấy đang nghĩ gì? Vì sao cả một nghi thức bình thường cũng không làm nổi? Ta biết rõ, chỉ cần khi tình cờ gặp, nếu ta gật đầu chào hỏi, ông ấy cũng sẽ gật đầu. Nếu ta hỏi “ông khỏe không”, ông ấy sẽ đáp: “Tôi rất khỏe, còn cô thì sao?” Nhưng nếu ta im lặng đi qua, thì ông ấy cũng sẽ im lặng. Trời ơi, có một người kỳ cục như vậy sao? Ta đã kỳ cục rồi, mà ông ấy còn kỳ hơn ta nữa.

Lúc đầu, ta thật sự tưởng ông ấy cũng có cùng cảm xúc như ta, cũng thuộc về cùng một vũ trụ với ta. Vì trực giác của ta luôn đúng. Bao năm sống, ta đã quen tin vào nó: nó không hề sai, nó luôn phản ứng chuẩn xác với sự hiện diện của người khác. Và trực giác nói rõ ràng rằng cảm giác này, đối với ông ấy, cũng không phải chỉ một phía. Chính vì vậy mà ta mới đủ can đảm tiến gần, mới dám trực diện. Nếu ban đầu nó chỉ là một cảm xúc chông chênh một phía, thì ta đã chẳng bao giờ bước đến.

Nhưng rất tiếc, ta đã sai. Ông ấy đã từ chối. Người khác khi biết mình phán đoán sai thường thu mình lại để tìm hiểu nguyên do. Nhưng lần này, ta không thu mình lại được. Ta cũng không coi mọi thứ là bình thường như thể chưa từng có gì xảy ra. Ta không thể thản nhiên mỗi lần ông ấy bước qua, nhưng ta cũng không thể tiến thêm về phía ông ấy. Bởi vì ta không thích điều đó. Tình cảm đối với ta — nói chung hay nói riêng — là thứ không thể theo đuổi. Nó không phải một món hàng, cũng không phải một mục đích sống để săn đuổi. Vậy nên, ngoài việc để nó tự tung tự tác trong tâm trí của chính mình, ta chẳng biết làm gì hơn, ngoài việc khoác lên cho bản thân một vẻ ngoài thản nhiên đến vô tình mỗi khi có sự hiện diện của ông ấy trong cùng một không gian — như thể im lặng là cách duy nhất để che giấu một cơn bão không ai nhìn thấy.

Hơn nữa, ta vốn không thích một tình yêu chỉ có một phía: một người tương tư, một người vì cảm động mà gật đầu. Tình yêu nếu không đến từ cả hai, thì chỉ là sự chán chường kéo dài. Dù có yêu nhau cách mấy, khi bước vào va chạm của thực tế, cái mới mẻ cũng sẽ nhạt đi, nhường chỗ cho mệt mỏi và thất vọng. Bản thân ta, thật ra chẳng cần gì, nên càng dễ khiến người khác cảm thấy bất lực, rồi sinh lòng chán nản. Những chuyện ấy đã lặp đi lặp lại đến nỗi ta chẳng còn thấy cần thiết phải có một tình yêu.

Nhưng bây giờ, lỡ mang trong lòng một cảm xúc này rồi, ta không nỡ xóa đi. Dù ta biết, nếu một ngày nó trở thành thật, thì thực tế sẽ làm nó méo mó, khiến cái dễ thương ban đầu không còn. Nên thôi, ta giữ nó lại, trong im lặng. Im lặng này không phải là né tránh, mà là một cách để thản nhiên đi qua. Nhớ được thì nhớ, quên được thì thôi. Nhưng đôi khi, trong cái thản nhiên ấy, vẫn len vào một khe hở nhỏ — một nỗi xót xa, một cảm giác chông chênh, như thể đang đi trên cây cầu gỗ cũ kỹ bắc qua vực sâu.

Thế nên, ta không cần. Chỉ cần ông vẫn ở đó, như chiếc áo còn treo trong tủ, là đủ. Chỉ cần mỗi ngày đi ngang, liếc nhìn một lần, cũng đã đủ để môi nở một nụ cười mãn nguyện.

Nhưng rồi, mỗi lần đi ngang, vẫn thoáng hiện trong ta một ý nghĩ: sẽ có ngày chiếc áo ấy thuộc về một ai khác. Khi ấy, ta sẽ không còn được thấy nữa. Và có lẽ, ta sẽ chỉ đứng từ xa, mỉm cười như một kẻ đã lạc khỏi giấc mơ của mình, nhìn nó chậm rãi rời tay và tan dần trong gió. Bởi ta chưa từng mong sở hữu, nhưng trong sâu thẳm, vẫn có một phần mong mỏi rằng chiếc áo ấy cứ mãi treo đó, để ta còn được nhìn — để lòng ta còn có một nơi chông chênh để bấu víu.

Điều ta cần, cuối cùng, chỉ là khoảnh khắc hạnh phúc giản đơn: biết ông ấy vẫn còn đó, hiện diện. Để ta còn thấy mình rung động, còn thấy mình chưa chết lặng hoàn toàn. Để ta biết rằng cuộc đời, dẫu nhiều lần rỗng không, vẫn còn sót lại một chút gì đáng để chờ đợi


2. Bình Thường Lạ Lùng

Lại một tuần nữa trôi qua — tuần thứ ba kể từ ngày ta dời xe sang bãi đậu chung với ông ấy. Có điều lạ: tuần này, ông ấy đậu đúng một chỗ, không còn thay đổi như những tuần trước. Luôn là vị trí cách khoảng mười lăm chiếc xe, ngay sau cái cây thứ ba của bãi xe — nếu tính từ chỗ ta thường đậu thì đó là điểm khởi đầu, còn nếu tính theo hướng của bãi đậu, thì đó là vị trí thứ ba mươi lăm tính từ cổng chính của hãng. Một con số vốn dĩ vô nghĩa, nhưng trong mắt ta lại như một định mệnh nhỏ: ba mươi lăm khoảng trống trôi qua, mới đến lượt ta nhìn thấy ông.

Suốt tuần qua, ta không thấy ông ấy ở cổng an ninh, cũng chẳng ở phòng ăn, chỉ thường thấy ông ấy ngồi lặng lẽ trong xe. Dĩ nhiên, ta vẫn thản nhiên như mọi ngày, bởi ta muốn giữ mọi thứ bình thường — đến mức không còn gì bình thường hơn được nữa. Nhưng có lẽ, đó chỉ là vẻ bề ngoài. Trong sâu thẳm, nỗi nhớ tuần này lại tăng lên gấp bội.

Trời ơi, sao lại có thể có một nghịch lý như thế: càng cố giữ cho bình thường, thì trái tim lại càng xao động hơn. Như thể cái “bình thường nhất” chính là một sự bất bình thường lặng lẽ, bủa vây ta, khiến ta chẳng thể nào thoát ra.

Và rồi, mỗi lần đi ngang, ta lại nhận ra một điều rất nhỏ: ông ấy vẫn ở đó, đúng chỗ ấy, lặng lẽ như một thói quen. Còn ta thì ngập ngừng, nửa muốn xem đó là sự an ủi, nửa sợ rằng một ngày, cái bình thường lạ lùng này cũng sẽ đổi thay. Có khi, chính cái bình thường ấy mới là thứ làm ta day dứt nhất — bởi ta vừa muốn giữ, vừa muốn thoát.


3. Dấu Chấm Xanh


Hai tuần trước, trong Team Messenger, ông ấy hầu như không để trạng thái online. Trong công việc của ta, giao tiếp qua Team và email là chuyện hiển nhiên: quản lý nào cũng có máy tính, có điện thoại; mọi việc đều giải quyết qua email, và khi cần thì họp audio hoặc video. Vì vậy, online mỗi ngày, mỗi giờ, mỗi nơi vốn là điều quá bình thường. Ấy vậy mà suốt hai tuần, ông ấy im lặng, như thể cố tình ẩn mình. Ta biết ông vẫn chạm đến máy, vẫn làm việc, nhưng luôn giữ trạng thái ẩn.


Có lẽ cũng bởi ta rảnh rỗi quá, lại thêm nỗi nhớ quấy nhiễu, nên đành tự tạo cho mình một cái cớ để giải thích. Thật ra, thích một người mà không thể nói chuyện — đối với ta, là điều khó chịu đến mức không thể chịu nổi. Nhưng kể từ khi ông ấy từ chối, cái tính ngang ngược, chống đối vốn ẩn sâu trong ta lại có dịp trỗi dậy. Nó tha hồ tung hoành trong tâm trí, mặc kệ lý trí can ngăn. Dĩ nhiên, nếu được chọn, ta đã chẳng để cảm xúc này đi xa đến thế. Nhưng bây giờ thì khác, nó đã như cỗ xe tứ mã phóng đi — không thể dừng lại, cũng không thể quên. Chỉ còn cách thuận theo gió mà đi.


Thế là, mỗi lần dấu hiệu ra vào của ông ấy hiện trên Team, máy đều báo cho ta. Ta nghĩ bụng, nếu ông ấy biết ta làm những chuyện này, hẳn sẽ giật mình mà đổi việc, chạy xa hơn, vì sợ có một “con nhỏ” hơi không bình thường để ý đến mình. May mắn thay, ông ấy sẽ chẳng bao giờ biết.


Đó là chuyện của hai tuần trước. Còn tuần này thì khác. Mỗi buổi sáng, thay vì đi làm lúc 11 giờ như trước, tức đến hãng khoảng 10:45, thì nay ông ấy đến sớm hơn, khoảng 9:30. Đúng 9:45 là ông login Team. Thường thì khoảng nửa tiếng sau lại offline, rồi buổi trưa khoảng 12 giờ vào lại một chút, chiều tầm 5 giờ lại online thêm một lần nữa. Cái dấu chấm màu xanh ấy — vốn lâu nay ta không thấy — giờ bỗng xuất hiện. Nhìn thôi cũng đủ thấy đáng yêu, như thể một tín hiệu mong manh gửi đến ta, rồi lại vụt tắt.


Có vẻ tuần này ông ấy bận rộn hơn. Ta nghe nói ở ngoài chỗ ông làm xảy ra một chuyện: ông Boss của ông ấy sức khỏe có vấn đề. Thứ Tư tuần rồi, khi ta đi bộ về sau giờ ăn, thấy có xe cứu thương chạy vào, cứ ngỡ ở ngoài đó có chuyện. Hỏi ra mới biết chính là ông chủ của ông ấy gặp vấn đề sức khỏe. Có lẽ vì thế mà tuần này ông ấy đi làm sớm hơn, ở lại trễ hơn, và tất bật hơn mọi lần. Nghĩ cũng thấy tội nghiệp — lớn tuổi rồi, lẽ ra phải nghỉ ngơi.


Trời ơi… đôi lúc ta còn thoáng nghĩ ngớ ngẩn: hay là viết một bức thư, bảo ông ấy đi theo ta, về nhà ta nuôi. Nhưng rồi tự bật cười. Bởi nếu ông ấy biết được cái ý định này, chắc chắn sẽ hoảng hốt mà chạy trốn mất. Có lẽ, tình cảm của ta dành cho ông ấy cũng giống như bức thư ấy thôi — vừa chân thành đến buồn cười, vừa điên rồ đến mức chỉ có thể giữ kín trong lòng.



4. Những Câu Đáp Ngang Tàng

Nếu có ai trong công việc thích ta, ta luôn dễ dàng đối phó. Với tính tình tự tung tự tác, chẳng theo bất cứ lẽ thường nào, những người đàn ông mong muốn một người phụ nữ biết dựa dẫm sẽ chẳng bao giờ chịu nổi ta. Bởi ta ngang ngược, nói chuyện thẳng thắn — đó cũng là cách nhanh nhất để đuổi đi những kẻ mang tư tưởng truyền thống.

Ta nghĩ: phụ nữ thì sao? Buồn thì ta khóc, vui thì ta tự mình lang thang. Việc gì phải có một người bên cạnh để ngày ngày lo chăm sóc, nào nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ, rồi còn phải đối phó với cả gia đình của hắn nữa. Trời ơi, biết bao nhiêu công chuyện! Ta không hiểu, và có lẽ muôn đời cũng không hiểu nổi, vì sao phụ nữ có thể gánh nổi tất cả những điều đó. Đúng là có người nhận được phần thưởng: một người đàn ông lo được tài chính, bảo vệ được tinh thần. Nhưng đó chỉ là may mắn — không phải đàn ông nào cũng làm được. Với ta, tự mình sống vẫn hay hơn. Và với cái tính ngang tàng này, cũng chẳng ai dám đến gần.

Có lần, một gã đàn ông đến hỏi: “Cô đã từng kết hôn chưa?”
Ta cười: “Vâng, và đã chia tay hơn mười năm rồi.”
Gã cười: “Vậy chúng ta có điểm chung đấy. Tôi cũng đã ly dị. Cô có muốn kết hợp với tôi không?”
Ta bật cười ngất: “Ông nghĩ hai người từng thất bại trong hôn nhân mà kết hợp với nhau, thì còn thất bại nào lớn hơn nữa? Làm ơn đi, chúng ta nên cứu vớt lẫn nhau bằng cách… ai sống cuộc đời người đó, có phải hay không?”

Ông ta cũng cười: “Cô thật thú vị. Cô có thể cho tôi một cơ hội chứ?”
Ta cười nhạt: “Đợi tôi gom đủ tiền đã. Cuộc hôn nhân trước của tôi tan vỡ là vì không đủ tiền.”
Ông ta đáp: “Vậy thì chúng ta cùng gom tiền nhé.”

Nghe cũng đáng yêu thật. Nhưng những phiền phức trong tình yêu, ta chưa từng quên. Nên cũng chẳng muốn lặp lại. Như hiện tại thôi: không thích thì thôi, chẳng cần đến tình yêu làm gì cho thêm rối rắm.

Có người khác lại hỏi: “Tôi rất muốn hẹn hò, đi ăn với cô được không?”
Ta chỉ cười: “Đi ăn à? Trời ơi, hồi trẻ tôi đã đi ăn nhiều lắm rồi, giờ chán đến nỗi chẳng thèm nữa.”
Hắn hỏi tiếp: “Cô làm suốt như vậy, không thấy đời chán sao?”
Ta đáp: “Đi làm kiếm tiền là niềm vui, mắc gì phải chán.”
Hắn bảo: “Nhưng tôi có tiền.”
Ta hỏi: “Có bao nhiêu?”
Hắn cười: “Đủ bao bữa ăn cho cô.”
Ta cười khẩy: “Trời ơi, chỉ một bữa ăn thôi à? Tôi cần nhiều hơn thế.”
Hắn nghe xong thì cười méo mó, lắc đầu bỏ đi.

Một kẻ khác nói: “Trong trái tim tôi có một tình yêu muốn trao cho cô.”
Ta ôm bụng cười: “Nhưng trong trái tim tôi chỉ có tiền thôi.”
Hắn ôm ngực, đáp: “Cô có biết tình yêu là thứ duy nhất đáng để theo đuổi không?”
Ta ngẩng đầu, cười ngất: “Suy nghĩ như 18 tuổi vậy. Tình yêu đúng là cần có, nhưng cái nuôi dưỡng tình yêu chính là tiền đấy.”
Hắn cười chua chát rồi bỏ đi.

Mỗi lần ở chỗ làm có một người mới, ta đi ngang qua, thường lịch sự chào hỏi. Nếu họ cần giúp gì, ta cũng sẵn lòng. Thế là họ thường thốt lên: “Trời ơi, cô tốt thật đấy.” Nhưng ngay lập tức, bọn nhóc xung quanh cười mỉa: “Đừng tin những gì cô ấy làm, đừng nghe những gì cô ấy nói, và nhất là đừng để nụ cười ấy gạt gẫm ông.” Người mới nghe vậy thì ngạc nhiên: “Tôi thấy cô ấy rất tốt mà?” Cả đám lại khoa trương hơn: “Ông đọc Kinh Thánh chưa? Trong đó có nhắc đến devil rất nhiều— kẻ hay có những ý nghĩ quái quỷ. Soi vào cô ấy còn hơn thế nữa, nên hãy đề phòng.”

Ta không biết mình đã làm gì để bị nhìn như vậy. Nhưng trong những hoàn cảnh đó, ta luôn cười đáp: “Đúng, họ nói không sai. Những gì tôi làm đều có mục đích, nên ông đừng nghĩ tôi có lòng tốt nhé. Tôi không thích làm người tốt đâu.” Rồi ta kể thêm: “Trong phim ảnh, những người tốt thường là kẻ khiến cả nhóm bị hại.” Ta lấy ví dụ: một nhóm người chạy trốn, có cô gái hiền lành đòi cứu kẻ bị thương. Dù cả nhóm phản đối, nhưng vì đạo đức nên không thể bỏ mặc. Cuối cùng, chính kẻ họ cứu lại là người giết tất cả. Hoặc ta lại bảo: “Trong đời, kẻ có tâm địa xấu xa thường chiến thắng, còn người có lòng tốt thì thua.” Nếu có ai phản bác: “Nhưng kết cục người xấu vẫn bị giết đó thôi,” ta chỉ cười: “Hắn chết vì một phút yếu lòng, nên sức mạnh suy giảm. Nếu hắn không đổi tâm tính, thì chúng ta đã có tập hai, tập ba để xem tiếp rồi.” Người mới nghe xong chỉ cười, bảo: “Cô đúng là nghịch lý thật, nhưng sự thật lại giống những gì cô nói.”

Có lần đi ngang cổng an ninh, một nhóc security cứ nhìn ta cười. Ta hỏi: “Cười cái gì?”
Nhóc đáp: “Cô đúng là niềm vui của tôi.” Rồi lại xoay sang cô bé bên cạnh hỏi: “Cô có tin những gì tôi nói không?”
Cô bé trả lời: “Làm sao mà tin được, nhất là đàn ông.”
Hắn quay lại nhìn ta cười.
Ta nói: “Câu nói đó khiến tôi vui, nhưng trong mắt cậu chẳng có chút thành thật nào.”
Nhóc cười to: “Trời ơi, tôi đã thành thật đến vậy sao cô lại không nhận ra.”

Ở đây, ta làm quá lâu rồi, mọi thứ trở thành tầm thường. Những câu nói đùa, những cuộc trò chuyện vu vơ — ta luôn ứng phó nhẹ nhàng, chẳng có gì không thể. Ấy vậy mà, bỗng dưng trên trời rơi xuống một chàng rùa. Khi ông ấy xuất hiện quanh ta, đến một câu nói bình thường cũng chẳng thể thốt ra. Thật đúng là một nghịch lý.

Nói xem, nếu có khi nào ông ấy vô tình nghe được những lời ta từng đối đáp với người khác, chắc ông còn sợ ta đến mức nào. Và nỗi nhớ này, liệu sáu tháng nữa có tan đi không? Hay nó sẽ chỉ hóa thành một thói quen — lặng lẽ, bền bỉ, giống như việc ta vẫn vô thức đi ngang qua xe ông ấy mỗi ngày, không cần lý do, không cần hẹn ước, mà vẫn không thể dừng lại.



5. Người Gỗ Đen

Những lần ta ngồi trầm lặng, hai tay cầm hình chú chó nhỏ bằng gỗ sơn đen, ta lại thấy trong lòng dâng lên một nỗi cảm khái lạ. Nó là một trong những món quà mà mấy người sale thường gửi đến hãng như một lời cảm ơn: khi thì cây viết, cái áo, cục sạc pin… đủ thứ linh tinh. Mỗi lần bà chủ gọi lên chọn quà, ta chẳng thấy có gì cần thiết, cũng chẳng thích thú với món nào. Ấy vậy mà khi thấy cái cục gỗ đen thui ấy, bỗng nhiên ta nghĩ ngay đến ông. Trời ơi, sao lại có thể xấu xí đến mức đáng yêu thế. Thế là ta nói với bà chủ rằng mình chọn nó. Bà chỉ cười, cái cười có chút ám chỉ: “Cô này chắc hơi bị điên.”

Có lần, ta nói với cô nhóc làm chung:
— Tôi dạo này làm việc nhiều quá, có lúc lái xe buồn ngủ muốn chết. Nếu tôi có lỡ xảy ra tai nạn và chết đi, nhóc nhớ mang người gỗ này đưa cho ông ấy dùm tôi nhé. Hãy nói với ông rằng, có một người tương tư ông đến chết đấy…

Cô nhóc bật cười, đáp lại:
— Trời ơi, thời đại nào rồi… tự mình đi nói đi chứ, mắc gì tương tư…

Nghe nhóc ấy nói, ta chỉ biết cười buồn. Nếu tình yêu trong thế gian này đơn giản chỉ là yêu thôi, thì nhân loại đã không có biết bao nhiêu phim ảnh, thoại bản và những câu chữ muộn phiền in ấn mấy ngàn năm rồi.

Và muôn thuở vẫn cứ thế… thích một người, yêu một người, nhớ một người… nhưng tất cả chỉ nằm trong tim, trong ảo tưởng. Còn thực tế thì hoàn toàn khác: tình yêu chỉ cần chạm vào đời thực đã giống như một bức tranh trần trụi, có khi thô tục đến phát chán. Những va chạm đời thường, những khoảnh khắc yếu đuối, những lời nói vô tình… cái cảm giác đau nhói khi ai đó khác với những gì mình nghĩ. Có lúc ta tự hỏi: nếu ta thật tình thấu rõ nhân tâm, sao ta lại không dung hoà được với tình yêu?

Đúng vậy… vì sao không dung hoà được? Không phải nhân loại mấy nghìn năm ai ai cũng dung hoà được đó sao? Vì sao ta lại không? Hay chỉ đơn giản vì ông ấy không có hứng thú, mà ta thì tự giam mình vào nỗi nhớ lạ đời này. Ta rảnh đến mức đó sao?

Nhưng rồi, nói chuyện với ai ta cũng thấy nhạt nhẽo, hình dáng ai ta cũng thấy tầm thường. nghịch lý là ông ấy cũng tầm thường thôi.

Đến phút này, ta lại tự nhủ: thôi ráng đi, thêm chút thời gian nữa ta sẽ quên thôi.

Và nếu như ta biết rõ mình muốn gì, mong gì, thì đâu phiền muộn đến vậy. Nhưng thật sự, ta không muốn có tình yêu. Ta tin ông ấy cũng vậy. Một đời phiền muộn vì người, yêu người, nhớ người, làm mọi thứ cho người… rốt cuộc thì sao? Vẫn tự tay mình phá nát tất cả. Và khi tỉnh mộng, mới chợt ngộ ra: à, ta sai rồi.

Nhưng cho dù biết mình sai thì đã sao? Ta lại cứ sai…



6. Lá Rơi Trong Thu

Sáng đầu thu, hơi sương còn đọng trên những tán lá, con đường dẫn ra bãi xe lặng lẽ như đang giữ một bí mật. Ánh nắng chưa gắt, chỉ đủ soi những chiếc lá vàng vừa rụng xuống, nằm nghiêng nghiêng trên mặt đất ẩm, long lanh như thể có ai rắc vàng mỏng trên nền cỏ. Gió khẽ qua, mùi đất ẩm và hương lá khô hòa vào nhau, mang đến một cảm giác vừa se lạnh vừa dịu dàng. Mọi thứ như được phủ một lớp ánh sáng mềm, khiến thời gian chậm lại, khiến trái tim cũng muốn lặng yên.

Tháng Chín khẽ đến, nghĩa là mùa thu lại về. Ta vẫn luôn yêu mùa thu — cái se lạnh dìu dịu của buổi sớm mai, ánh sáng hiền hòa như một lời thì thầm, những hàng cây bắt đầu khoác lên sắc vàng dịu ngọt. Thời trẻ, ta say mê mùa thu không chỉ vì cảnh sắc, mà còn vì ngôn từ. Một chiếc lá rơi cũng đủ để thành thơ, một làn gió thoảng cũng đủ để hóa thành nỗi nhớ. Với những ai yêu chữ, mùa thu là mùa không thể bỏ qua.

Ngày ấy, ta từng tìm đến những câu chữ của một người xa lạ. Không hẳn là tình yêu, chỉ là một nỗi nhớ, hay chỉ là cái cớ để lòng ta run rẩy mỗi khi thu về. Năm này qua năm khác, từ thu này sang thu khác, ta vẫn tìm đọc những dòng chữ của người ấy như tìm một ngọn lửa nhỏ để sưởi lòng. Ta say chữ, chứ không say người, bởi giữa ta và người ấy vẫn là hai thế giới riêng biệt, chỉ gặp nhau trong miền mong manh của chữ nghĩa.

Rồi một ngày, nỗi nhớ ấy trở nên nhẹ hơn. Có lẽ vì người ấy thôi yêu mùa thu, thôi viết. Khi chữ nghĩa lặng im, ta cũng thôi tìm đến, và mùa thu bỗng trở lại một mình, đơn độc như chính cái se lạnh của nó.

Nhưng mùa thu năm nay lại khác. Nó khoác lên hình dáng của một con người thật — chàng rùa trầm lặng. Không có chữ để đọc, cũng chẳng có thơ để ngóng, chỉ còn những tín hiệu mơ hồ: một chiếc xe im lìm nơi bãi đậu, một chấm xanh bất chợt sáng trong Team, một dáng người đi ngang cổng an ninh. Ta đọc sự im lặng của chàng, như ngày xưa từng đọc chữ của người. Và trong im lặng ấy, lòng ta lại run rẩy, như chiếc lá vàng khẽ chao trước gió.

Nỗi chông chênh này cũng như lá thu bay. Khi còn trên cành, lá xanh an nhiên, chẳng gợi điều gì. Nhưng một khi đã ngả vàng và lìa cành, nó trở thành thứ mong manh đẹp nhất: vừa rực rỡ, vừa sắp tan biến. Mỗi chiếc lá rơi đều làm ta xao động, như thể có điều gì đáng lẽ phải nắm giữ, nhưng tay chưa từng chạm tới. Cái đẹp của mùa thu nằm ở chính sự bất toàn ấy — lung linh, mong manh, vừa khiến người ta muốn chạy theo, vừa buộc người ta phải buông.

Có lẽ, mùa thu nào cũng cần một cái cớ để nhắc ta rằng trái tim mình vẫn còn biết rung động — dù đó là những câu chữ xa xưa, hay một chàng rùa lặng lẽ trong hiện tại. Và nếu chàng rùa chính là mùa thu, thì ta nguyện đi lạc mãi trong làn gió se lạnh này. Dù chông chênh, dù mong manh, ta vẫn muốn giữ lấy cảm giác run rẩy ấy. Bởi biết đâu, khi chiếc lá cuối cùng rơi xuống, ta mới nhận ra: chính những phút chông chênh này mới là điều khiến ta thấy mình còn đang sống.

Chiều, ta đứng dưới tán cây, nhìn một chiếc lá rơi chậm rãi xoay tròn trong gió. Trong thoáng chốc, ta tự hỏi: có phải, ở một nơi nào đó trong cùng buổi chiều này, chàng rùa cũng đang ngước nhìn một chiếc lá giống hệt vậy? Nếu là thế, thì ta và chàng đã cùng chia sẻ một khoảnh khắc mùa thu — lặng lẽ, mong manh, mà vẫn đủ để lòng người xao động.

Nhưng… nếu chàng rùa ấy chỉ là một chiếc lá cong queo, lạnh lùng, vô cảm, nằm yên trong lòng đất đợi ngày tan biến — thì phải chăng chỉ còn ta và mùa thu ở lại giữa đất trời này, cùng một mùa đông lạnh buốt đang tiến gần?

Chao ôi, tình cảm của ta cũng như mùa này thôi — đẹp nhưng sắp tàn.


7. Im Lặng Dưới Ánh Trăng

Đêm . Ta bước vào con đường nhỏ dẫn ra khu rừng phía sau nhà, dưới ánh trăng mờ ảo như một tấm màn mỏng phủ lên từng tán cây. Lá khô xào xạc dưới chân, gió thổi qua khe lá mang theo hơi ẩm lạnh. Mỗi bước chân chậm lại, như thể ta đang đi sâu vào một giấc mơ lặng lẽ, nơi chỉ còn tiếng thở và nhịp tim mình làm bạn đồng hành.

Khi lên đến khu đất cao, ta dừng lại, nhìn xuống phía xa. Những con đường xe trải dài như một dòng sông ánh sáng, đèn vàng nối liền với đèn trắng, nhấp nháy rồi mất hút vào bóng tối. Xa lộ ồn ã ở phía dưới, còn nơi này chỉ có sự tĩnh lặng bao trùm. Khoảng cách ấy khiến ta thấy mình như kẻ đứng ngoài cuộc đời, quan sát tất cả mà chẳng hề chạm vào.

Giữa muôn ngàn ánh đèn ấy, ta lại thấp thoáng thấy hình bóng của ông. Không phải thật, chỉ là trí tưởng tượng đặt ông vào đó: dáng người ngồi trong xe, ánh mắt hướng về phía trước, trầm lặng và xa vời. Trời ơi, thật nực cười. Một khu rừng, một vầng trăng mờ ảo, một xa lộ đông đúc… và ta lại cố tìm ông trong những vệt sáng lướt qua như sao băng. Nhưng biết đâu, trong cùng khoảnh khắc này, ở một khúc đường nào đó, ông cũng đang lái xe dưới cùng một vầng trăng. Chúng ta cách nhau hàng dặm, nhưng ánh sáng vẫn phủ đều, không phân biệt ai với ai.

Ta bỗng nhớ ánh mắt ông những lần vô tình lướt qua. Ánh mắt ấy chẳng trao riêng cho ta, cũng chẳng để lại một lời hẹn ước nào, nhưng đủ khiến tim ta run rẩy như lá thu vừa lìa cành. Nhìn xuống xa lộ, ta chợt thấy tất cả cũng giống hệt vậy: xe nối xe, đèn nối đèn, chẳng chiếc nào dừng lại cho riêng ai, nhưng chỉ cần thoáng qua thôi, lòng ta đã chông chênh.

Người ta thường bảo: “Rồi thời gian sẽ làm phai nhạt tất cả.” Nhưng có thật thế không? Ta thấy thời gian chỉ kéo dài vết nứt, làm mảnh vụn thêm rời rạc, còn nỗi nhớ thì thấm sâu như mùi khói trong một căn phòng cũ — càng cố gột rửa, càng lưu lại dai dẳng.

Có lẽ, tình cảm cũng chỉ như một ánh đèn xe vụt qua trong đêm — ngắn ngủi, vô danh, nhưng để lại dư âm dài dằng dặc trong mắt kẻ đứng nhìn. Người khác có thể quên, nhưng ta thì không. Và chính vì nó mong manh, ta mới thấy nó quý giá.

Thế là ta chọn im lặng. Không vì kiêu hãnh, cũng chẳng vì sợ hãi, chỉ vì ta muốn giữ cho mình một góc tối yên tĩnh, nơi nỗi nhớ có thể lang thang dưới ánh trăng, giữa những vệt sáng mong manh ấy, mà không ai chạm tới.

Có lẽ, ta chẳng thật sự nhớ ông đâu… ta chỉ đang mượn ông để tự đo lòng mình thôi.


8. Khoảng Không Trống Rỗng


Mai lại là thứ Hai, nhưng vì là ngày lễ nên ta không cần đi làm. Thứ Ba sẽ ghé hãng một ngày, rồi ba ngày sau đó ta xin nghỉ để đưa con gái đến thành phố khác học. Người khác nghỉ làm thì vui, còn ta… chỉ thấy trong lòng trầm lặng và trống rỗng.

Giữa những bề bộn của cuộc sống, giữa những ranh giới có và không của tâm trí, ta chẳng thể lý giải được điều gì. Có những lúc bước qua cổng an ninh với gương mặt vô cảm, tâm trí như không tồn tại ở không gian thực tế. Nhóc security hỏi: “Cô bị sao thế?” — lúc đó ta mới hoàn hồn, cười buồn bảo: “À, lại buồn ngủ thôi.”

Thật ra ta chẳng buồn ngủ chút nào. Chỉ là… ta chợt nhận ra mình kỳ cục đến lạ đời, như thể đang cố thoát ra khỏi một khoảng không không tên. Nhưng rồi ta lại thấy tất cả đều vô lý. Và ta tự nhủ: “Thôi, ráng đi, một chút nữa thôi… mọi thứ rồi sẽ phai dần theo thời gian.”

Nhưng nếu lỡ nó không phai thì sao? Ta thật sự muốn thấy chính mình ở một khung cảnh khác của thời gian, ngoái lại và bật cười vì sự ngớ ngẩn hiện tại.

Rùa này… nếu một ngày ta bước đến nói với ông một câu, để rồi ông lại lạnh lùng bảo: “Tôi không hứng thú.” Lúc đó chắc ta sẽ không còn chông chênh nữa, phải không? Nhưng thật lạ, ta lại không muốn thế. Ta muốn tự nhìn ngắm bản thân mình tiếp tục trải qua cảm giác kỳ quặc này — để xem đến bao giờ thì mới chán. Và nếu cả đời này vẫn chưa chán nổi, thì thôi, ta sẽ phải thừa nhận: hóa ra mình chưa từng đủ mạnh để thoát khỏi ông.

Hay khi ta bất chợt qua đời vì một lý do nào đó, và khi cô nhóc đem người gỗ đen đến cho ông… ông sẽ thản nhiên nói: “Trời ạ, cô ấy vô cảm đến vậy sao lại có thể tương tư tôi?” Có lẽ khi nghe được câu nói ấy của ông, ta mới có thể hoàn toàn buông bỏ mọi thứ, bởi ông đúng là không cùng vũ trụ cảm xúc với ta. Nhưng lúc đó chắc đã quá muộn, vì linh hồn của ta đã bị những chiếc lá thu chôn sâu vào lòng đất.

Suy nghĩ vớ vẩn là thế thôi. Ta vẫn mong ông bình an. Tuần qua, dường như ông đã mệt mỏi rất nhiều. Ta không hiểu vì sao ông phiền muộn, ông đã trải qua những thăng trầm nào của cuộc sống mà lại chọn đến nơi xa xôi hẻo lánh này — một thành phố chẳng có gì đặc biệt đối với bọn ta.

Ý nghĩa trong tên của ông là bình lặng, sâu lắng, nhưng hình như cuộc đời ông không an bình như cái tên vốn có. Đến nỗi một kẻ lẽ ra vô tư như ta… cũng đang bắt đầu chuỗi cảm xúc mông lung đầy phiền muộn.

Nhưng khác với ông, ta chọn phiền muộn này để thách thức vũ trụ cảm xúc của chính mình. Ta muốn biết sự vô tư của ta có thật, hay chỉ được che đậy kỹ càng bằng một nỗi phiền muộn không tên. Có lẽ, chỉ trong sự trống rỗng này, ta mới dám thừa nhận rằng chính ông đã làm ta thấy mình mong manh đến thế.

Riêng ông, ta vẫn hy vọng được thấy ông bình lặng, an yên, hy vọng nét mặt của ông bớt đi những phiền toái ngớ ngẩn của cuộc đời này. Cuộc sống vốn dĩ chẳng mấy khi quan tâm đến từng cá nhân… kể cả ta, dù muốn quan tâm, cũng chẳng biết cách nào.

Đôi lúc, ta sợ bản thân mình còn hơn cả sợ những gì cuộc sống mang đến. Con người của ta rất giỏi khiến mọi thứ đảo ngược… nên ta muốn ông mãi mãi là chiếc áo sang trọng trong tủ kính ấy. Ta không dám khoác lên, vì lo mình sẽ làm nó bẩn đi.

Bình an nhé, ông.


2025.08.31 @ 9:56 AM

diên vỹ

Ông biết không, hôm nay tôi tan ca lúc 4 giờ chiều nên tôi vào phòng ăn, định bụng ăn thật nhanh để còn ra ngoài đi bộ, bởi vì thời tiết hôm...