Sáng nay ông chủ nói với tôi rằng anh bạn đồng nghiệp gọi vào báo làm việc ở nhà. Tôi không rõ từ khi nào mình lại có một định nghĩa khá cứng: làm ở nhà đồng nghĩa với không đi làm. Có vài đơn hàng vẫn nằm đó, chưa được xử lý. Chúng không lên tiếng, nhưng tôi nhìn thấy. Tôi biết chúng đang chờ.
Trưa, ông chủ đi bác sĩ. Ba giờ rưỡi, người cùng bộ phận đứng lên ra về. Đúng giờ. Không ai sai khi rời đi vào lúc phải rời đi. Chỉ là tôi còn vài email chưa trả lời, vài tin nhắn cần kiểm tra, vài doc ID phải hoàn tất. Công việc của tôi thường không khép lại đúng vào một mốc giờ nào cả. Nó kéo dài thêm một chút, như một thói quen không ai ép mà tôi vẫn tự giữ.
Tôi ở lại đến bốn giờ hai mươi mới bước ra khỏi cửa, đi về phía cổng an ninh.
Khi đi ngang cổng an ninh tôi gặp một người dưới quyền của ông. Anh ta hỏi vài câu xã giao rồi hỏi tôi có đi làm buổi tối không. Tôi nói mình xin nghỉ hai tháng vì không khỏe. Anh ta gật gù, rồi nói: “Yes, you should take a break, not try to kill yourself for work.” Tôi bật cười, trả lời rằng tôi nghĩ ai rồi cũng làm thế cả. Không hiểu sao mọi người cười lớn. Có lẽ vì câu nói của tôi quá thật, hoặc quá ngây ngô.
Tiếng cười còn lửng lại thì tôi xoay người.
Ông đang bước ra từ phía bộ phận của ông. Vẫn dáng đi đó. Vẫn ánh mắt ấy. Không gấp, không chậm. Không tìm kiếm ai, cũng không lẩn tránh ai. Chỉ là một chuyển động bình thường của buổi chiều.
Điều khiến tôi chú ý không phải là ông xuất hiện, mà là trái tim tôi không còn tự làm quá mọi thứ. Nó vẫn đập đều, không vội vàng, không cố lao về phía trước.
Trước Covid, tôi thường ra bộ phận của ông làm thêm sau giờ chính. Nói cho gọn thì tôi bị ép — và cũng tự ép mình. Có một vị boss lớn mở ra lựa chọn: ai muốn làm thêm có thể qua đó hai tiếng, bốn tiếng. Có hôm tôi tham đến mức hơn chín giờ tối vẫn còn ở lại. Tôi vừa thấy mình bị điều động, vừa thấy mình chủ động. Vừa thấy mệt, vừa thấy hài lòng khi cuối tháng con số nhiều hơn một chút.
Bà chủ tôi từng nói người khác có thể không làm, nhưng tôi thì nhất định phải làm. Lý do là gì? Có lẽ tôi biết. Có lẽ tôi chỉ đoán. Có lẽ tôi quen với việc mình phải là người gánh thêm phần mà người khác có thể buông xuống. Và cũng không phủ nhận, tôi hơi ham tiền thật.
Từ những ngày ấy, tôi quen nhiều người bên bộ phận của ông. Những khuôn mặt, những nhịp sinh hoạt khác với bộ phận của tôi, dần dần trở nên quen thuộc. Có những thứ ban đầu tôi nghĩ mình sẽ không bước tới, rồi cũng bước qua.
Chiều nay, khi tôi xoay người nhìn ông, hình ảnh của giấc mơ vài ngày trước hiện lên rất rõ.
Trong mơ, tôi đi qua cổng an ninh như mọi ngày. Cởi áo khoác, đặt đồ vào khay, bước qua, chào vài người, trao đổi vài câu chuyện nhỏ. Không có gì méo mó để tôi nhận ra mình đang mơ. Mọi thứ đúng trình tự quen thuộc.
Rồi tôi ngẩng đầu lên và thấy ông đứng đối diện.
Không có sự ngạc nhiên. Không có khoảnh khắc kéo dài. Ông chỉ ở đó, như một phần tự nhiên của không gian. Tôi nhận ra ông và tôi vui. Nhưng niềm vui ấy không làm tôi lạc nhịp. Tôi vẫn nói chuyện với người bên cạnh, vẫn cười, vẫn đứng yên trong vị trí của mình. Tim tôi không lao về phía trước. Cơ thể tôi không mất trọng lượng. Tôi chỉ đơn giản là thấy ông — và tiếp tục sống trong khoảnh khắc đó như nó vốn thế.
Khi tỉnh dậy, tôi nằm yên một lúc lâu. Tôi hiểu giấc mơ không nói về ông. Nó nói về tôi. Về khả năng tôi có thể nhìn thấy một người từng khiến mình loạn nhịp mà không còn loạn nhịp nữa.
Vì sao trước đây tôi lại loạn nhịp đến vậy? Tôi đang né điều gì? Tôi sợ điều gì?
Có lẽ tôi không sợ ông. Tôi sợ cảm giác phụ thuộc vào một sự hiện diện không thuộc về mình. Sợ việc trao cho một người quá nhiều ý nghĩa mà chính họ không hề biết. Sợ khi mình mong chờ một ánh mắt, một nụ cười, rồi tự mình diễn giải nó. Và sâu hơn nữa, tôi sợ phải thừa nhận rằng tôi vẫn còn khao khát được nhìn thấy, được chạm tới, dù chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn.
Cái loạn nhịp ấy không chỉ là vì ông. Nó là vì phần mềm yếu trong tôi được đánh thức. Phần ấy khiến một ngày bình thường có thêm một điểm sáng. Nhưng cũng chính từ đó, hy vọng âm thầm lớn lên. Và hy vọng, dù nhỏ, vẫn luôn mang theo bóng của thất vọng phía sau.
Sau khoảnh khắc ở cổng an ninh, và một thoáng hồi tưởng lại giấc mơ của vài ngày trước, tôi vào phòng ăn lấy vài thứ. Khi xoay người lại, tôi thấy ông đứng trước máy cà phê. Ông im lặng. Tôi cũng im lặng. Không một lời chào. Không một câu thừa. Chỉ hai người cùng tồn tại trong một không gian nhỏ.
Lạ là tôi càng ngày càng say mê những khoảnh khắc như thế. Không có gì xảy ra, nhưng lại rất đầy. Một khoảng lặng đủ để tôi nghe rõ nhịp tim mình, và nhận ra nó vẫn ở đúng vị trí.
Tôi bước ra bãi đậu xe. Thời tiết dịu đến mức tôi không cần mặc áo lạnh nữa. Xa xa là xe của ông. Cửa kính mở, máy còn nổ. Có lẽ ông đang hút thuốc. Ánh sáng buổi chiều che ngang tầm mắt tôi. Tôi nhìn về hướng đó mà không thấy rõ gì.
Ông vắng hơn mười ngày. Nỗi nhớ trong tôi khi ấy dần biến thành một khoảng trống. Tôi tưởng khoảng trống ấy sẽ để lại một vết gì rõ ràng hơn. Nhưng khi gặp lại, cảm giác như chưa từng có một khoảng trống nào tồn tại. Như thể tất cả chỉ là một sự dao động nhẹ trong lòng tôi.
Có phải tôi rảnh rỗi quá nên quan sát từng chuyển động rất nhỏ trong tâm trí mình không? Hay đây chỉ là cách tôi học cách sống cùng cảm xúc mà không để nó kéo mình đi quá xa?
Dạo này tôi không làm thêm buổi tối nữa. Tôi không ở lại phòng ăn vào chiều muộn. Buổi sáng ông rất ít khi bước vào đó. Những cơ hội “vô tình” vì thế cũng thưa dần. Tôi thấy mình nực cười thật. Nhưng những cảm xúc nhỏ nhặt này — tôi tò mò không biết chúng còn có cớ gì để ở lại trong tôi, khi ông luôn giữ khoảng cách, còn tôi thì lười cả việc dấn thân.
Công thức của tôi rất đơn giản: tình yêu phải đến từ hai phía. Chỉ một mình tôi nhớ thôi thì có thể nuôi dưỡng được thứ gì? Tôi không tin vào những câu chuyện được xây chỉ từ một phía. Tôi không tin vào việc mình phải tự tưởng tượng thay cho người khác.
Nhưng giả sử thôi — tôi nói là giả sử — có khi nào cả ông cũng không biết rằng mình đang tương tư không?