Trời ạ, cuối cùng thì ông cũng trở về rồi.
Những ngày ông vắng mặt, ở chỗ làm mọi thứ vẫn diễn ra bình thường. Tôi vẫn đến đúng giờ. Vẫn mở máy. Vẫn kiểm tra từng order. Vẫn tạo doc ID cho từng project như một phản xạ đã thành thói quen — doc ID 3452 cho dự án này, 3454 cho dự án kia, chỉnh lại scope, kiểm tra asset tag, release vào PM queue, trả lời email, confirm lại từng chi tiết nhỏ. Tôi vẫn nói chuyện với Sales, vẫn nhắc team về format, vẫn giải thích vì sao phải dùng đúng doc ID cho đúng phạm vi. Công việc không thiếu một bước nào. Không có lỗi hệ thống. Không có sự cố lớn.
Tôi làm việc vẫn chính xác như mọi khi.
Nếu nhìn từ bên ngoài, không ai có thể nói rằng trong không gian ấy đang thiếu một người.
Nhưng có một điều rất khó gọi tên: khi ông không ở đó, nhịp làm việc của tôi vẫn đều, nhưng không có điểm dừng nhỏ nào để ngẩng đầu lên. Không có khoảnh khắc nào khiến tôi vô thức nhìn về phía cửa phòng ăn. Không có lý do nào để tim khẽ nhích một nhịp khác đi.
Tôi vẫn viết nhật ký trong những ngày ấy. Vẫn mở ra vài đoạn. Vẫn cố gắng diễn đạt cảm giác của mình một cách tỉnh táo. Nhưng viết được vài dòng, tôi lại thấy chỉ muốn đi ngủ. Không phải vì buồn. Không phải vì mệt. Mà vì không có một dòng chảy nào thật sự tiếp tục được. Câu chữ cứ lửng lơ. Ý tưởng không chịu khép lại.
Sau khi tan làm, vì vẫn còn nghỉ phép ở công việc ban đêm, tôi về nhà sớm. Không gặp ai. Không nói nhiều. Chỉ ăn một chút gì đó, uống thuốc, rồi đi ngủ. Cơ thể tôi yếu thật, nhưng lòng tôi cũng có một khoảng lặng rất khó giải thích. Tôi mở trang nhật ký ra, viết vài đoạn, nhưng không cách nào hoàn thành được. Cái kiểu viết thế nào thì bên trong vẫn trống. Không phải trống rỗng bi lụy. Chỉ là không có gì để bám vào mà viết tiếp.
Mọi thứ vẫn đúng. Mọi thứ vẫn đủ.
Chỉ thiếu một sự hiện diện.
Và sáng nay, ông bước vào.
Sáng nay, tôi vẫn đi ăn lúc 10:30 như mọi khi. Vẫn cái góc bàn quen thuộc, vẫn cái cách tôi mở điện thoại lên như thể đang bận rộn với một thế giới riêng tư không ai có thể xâm nhập. Tôi đứng đó, hoàn toàn bình thường.
Và rồi ông bước vào.
Không nhạc nền. Không ánh sáng đặc biệt. Không có gì thay đổi trong căn phòng ấy cả. Mọi người vẫn nói chuyện. Máy pha cà phê vẫn kêu. Ly chén vẫn va vào nhau.
Chỉ là ông bước vào.
Đơn giản như thế.
Vậy mà tôi đã không kìm được. Câu nói bật ra trước khi tôi kịp sắp xếp lại vẻ ngoài của mình:
— You are back!
Tôi nghe rõ sự vui mừng của mình trong đó. Không che giấu. Không tiết chế. Không thăm dò. Tôi thậm chí quên mất phải quan sát phản ứng của ông. Tôi lại hỏi tiếp:
— How is your vacation?
— Too short.
Câu trả lời ngắn, đúng kiểu của ông. Gọn. Vừa đủ. Không dư một chữ.
Và tôi, không hiểu vì sao, lại buột miệng:
— I think it’s too long…!
Nói xong, chính tôi phải bật cười. Tôi có nghe bản thân mình đang nói gì không? Tôi vừa công khai việc mình đếm ngày ông vắng mặt. Tôi vừa thừa nhận rằng quãng thời gian ấy, đối với tôi, không hề ngắn.
Đó là một khoảnh khắc rất thật. Không tính toán. Không giữ kẽ. Và cũng rất ngại. Cái ngại của một người vốn luôn tự tin vào sự điềm tĩnh của mình.
Rồi như mọi khi, ông mỉm cười, trả lời vừa đủ, và bước đi. Tôi lại nhìn theo bóng lưng ấy khuất sau cánh cửa phòng ăn. Một cái nhìn rất quen. Quen với việc ông luôn dừng lại đúng một mức, nói đúng một câu, và rời đi đúng lúc. Quen với nhịp điệu ấy. Quen với việc mọi thứ luôn dừng ở đó, không tiến thêm nửa bước.
Quen đến mức tôi hiểu rằng giữa tôi và ông vẫn có một khoảng cách rất rõ ràng — và dù ông có mỉm cười bao nhiêu lần đi nữa, khoảng cách ấy cũng không vì thế mà ngắn lại. Nụ cười làm không khí dịu hơn. Nhưng nó không thay đổi vị trí của hai người đứng trong không gian.
Nếu tính cả thứ bảy, chủ nhật, thì đúng là hơn mười ngày tôi không thấy ông. Mười ngày — đặt trên tờ lịch thì chỉ là mười mấy ô vuông nhỏ. Nhưng đặt trong một nhịp chờ, nó dài hơn tôi tưởng.
Tôi nhận ra ánh mắt, giọng nói, nụ cười, và cả dáng lưng của ông đã trở thành một phần trong cấu trúc ngày của tôi từ lúc nào. Như một dấu chấm nhỏ ở cuối câu. Không có nó, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, nhưng đọc lên thiếu nhịp.
Tôi đáng lẽ phải hiểu mọi dấu hiệu ấy như một bài toán đơn giản. Không cần đến đại số hay hình học. Chỉ là 1 + 1 = 2. Một người mỉm cười lịch sự. Một người trả lời vừa đủ. Một người không bước thêm nửa bước nào về phía tôi. Công thức ấy rõ ràng đến mức không thể sai.
Trong mọi lý thuyết về hành vi, sự im lặng ổn định là một câu trả lời dứt khoát. Nó sắc hơn dao. Nó không cần nói “không” vẫn là “không”. Ông không muốn có thêm bất cứ điều gì giữa tôi và ông — ngoài những trao đổi ngắn ngủi, đúng mực, vừa phải.
Tôi biết điều đó.
Và tôi không trách ông.
Nhưng điều kỳ lạ là trái tim tôi không vận hành theo cách ấy. Nó không phản biện. Không phân tích. Không lập luận. Nó không đọc lý thuyết. Nó chỉ ghi nhận một dữ kiện duy nhất: ông có mặt — và nó vui.
Không cần định nghĩa. Không cần tương lai. Không cần lời hứa.
Chỉ là sự hiện diện.
Và có lẽ điều khiến tôi bối rối nhất không phải là ông, mà là chính mình. Tôi — một người luôn tin rằng mình tỉnh táo, hiểu công thức, hiểu khoảng cách, hiểu quy luật — lại có thể vui một cách đơn giản đến thế. Vui mà không cần lý do. Vui mà không cần hồi đáp tương xứng.
Có thể đó không phải là tình yêu. Cũng không phải ảo tưởng. Nó chỉ là một dạng phản ứng rất bản năng trước một người khiến không gian xung quanh trở nên dễ thở hơn. Như mở một cánh cửa sổ nhỏ trong căn phòng kín.
Nhưng ông biết không, có một nghịch lý rất lạ. Sự hiện diện của ông khiến tôi thấy vui, thấy đủ, như thể một mảnh ghép nhỏ được đặt vào đúng chỗ. Và sự vắng mặt của ông lại khiến tôi không hiểu mình đang muốn gì, mong gì, đợi gì. Tôi vốn nghĩ mình là người hiểu rõ cảm xúc của mình. Tôi phân tích được từng biến động nhỏ, gọi tên được từng trạng thái.
Thế mà khi ông không ở đó, tôi bỗng trở nên mơ hồ. Không phải vì thiếu ông như thiếu một con người. Mà vì thiếu một điểm tựa vô hình để định vị chính mình trong ngày. Tôi vẫn là tôi. Nhưng tôi không biết mình đang đợi điều gì.
Tôi hiểu mọi thứ. Và rồi hình như tôi không hiểu gì cả.
Hôm thứ sáu vừa qua, tôi vẫn còn rất mệt. Cơ thể hầu như không có sức lực. Không phải kiểu mệt lười biếng. Mà là kiểu mệt từ bên trong. Da xanh. Mắt nhạt. Bước chân chậm.
Mỗi lần tôi bước qua cổng an ninh, cô bé ở bộ phận an ninh lại lắc đầu hỏi:
— Khi nào cô mới khỏe lại đây?
Tôi cười, nói nhẹ tênh:
— Mấy giọt máu ấy mà, đúng là cần thời gian mới trở lại bình thường.
Tôi nói như thể đó chỉ là một vấn đề sinh lý đơn giản. Thiếu máu thì bổ sung. Cơ thể yếu thì nghỉ ngơi. Mọi thứ đều có quy trình phục hồi của nó. Tôi không kể thêm. Không giải thích thêm. Tôi vốn không thích làm lớn những điều thuộc về mình.
Nhưng tôi biết rõ, sự mệt mỏi ấy không chỉ nằm ở máu. Nó nằm ở một dạng thiếu hụt khó đo hơn. Một loại năng lượng không có trong bảng xét nghiệm.
Thế mà hôm nay, một người bạn làm chung lại nhìn tôi rồi bảo:
— Cô có vẻ khỏe hơn rất nhiều đúng không? Hình như da mặt cũng không còn xanh xao như tuần vừa rồi… cô đã thêm máu à?
Nghe cả một tràng phân tích ấy, tôi bỗng nghĩ đến ông. Nghĩ đến khoảnh khắc sáng nay. Nghĩ đến câu “You are back!” bật ra không kiểm soát. Nghĩ đến việc mình cười nhiều hơn bình thường.
Và tôi cười ngất.
Tôi buột miệng nói:
— Có lẽ do thần dược…
Nói xong, tôi lại tự cười mình. Thần dược gì chứ. Tôi không tin vào điều kỳ ảo. Tôi tin vào logic. Tôi tin vào quy luật. Tôi tin vào những thứ đo đếm được.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rõ một điều: có những thứ không nằm trong đơn thuốc, không đo được bằng chỉ số, không chứng minh được bằng xét nghiệm. Sự hiện diện của một người đôi khi đủ để làm sắc mặt sáng lên, nhịp tim ổn định lại, và cơ thể bỗng dưng có thêm chút sinh khí.
Không phải vì người ấy làm gì đặc biệt.
Chỉ vì họ ở đó.
Tôi không dám gọi đó là tình cảm lớn lao. Cũng không muốn thổi phồng nó thành điều gì cao siêu. Tôi chỉ ghi nhận nó như một hiện tượng nội tâm. Như một cơn gió thoảng qua mặt hồ. Nước không dậy sóng. Chỉ khẽ gợn.
Nhưng nếu thành thật với mình, thì đúng vậy — sự hiện diện của ông, đối với tôi, giống như một loại thần dược thầm lặng.
Không phải để thay đổi số phận.
Chỉ để làm một ngày bình thường trở nên dễ thở hơn.
Và có lẽ, với tôi, thế là đủ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét