Tôi và ông, chúng ta không còn hoàn toàn xa lạ nữa. Không phải vì chúng ta đã nói với nhau nhiều, mà vì cảm xúc mà ông mang theo và cảm xúc mà tôi gìn giữ mỗi ngày, xét đến tận cùng, gần như giống nhau về bản chất. Chỉ khác ở cách đối diện. Chúng ta đều không phải kiểu người ngây thơ trước cảm xúc, càng không tin vào những câu chuyện tình yêu dài lâu hay những cam kết bền vững. Với chúng ta, tình yêu là thứ mong manh, ngắn ngủi, khó nắm giữ và không đáng để đặt niềm tin. Càng tránh xa càng an toàn. Càng giữ khoảng cách càng ít phải trả giá.
Chính vì xuất phát từ cùng một niềm tin ấy, nên khi một cảm xúc vô tình len lỏi vào — không được mời, không được gọi tên — tôi và ông đều phản xạ rất nhanh. Nhưng phản xạ ấy đi theo hai hướng khác nhau.
Tôi chọn tiến lại gần. Không phải vì tôi hy vọng điều gì, mà vì tôi hiểu rất rõ cơ chế của mình. Tôi biết rằng sự gần gũi là cách nhanh nhất để làm lộ ra bản chất mong manh của cảm xúc. Với tôi, chỉ cần tiến đủ gần, không cần giữ gìn, không cần tính toán, thì cảm xúc ấy sẽ tự rút lui. Tôi không sợ tan vỡ; tôi coi tan vỡ là kết cục tự nhiên và vô hại. Tôi tiến lại gần không để giữ, mà để kiểm chứng, để thấy tận mắt rằng cảm xúc này có thực sự yếu ớt như tôi vẫn tin hay không.
Còn ông thì chọn im lặng. Ông không tiến, cũng không rút lui dứt khoát. Ông đứng yên và tin rằng chỉ cần không nuôi, cảm xúc sẽ tự vỡ. Trong cách nghĩ của ông, tình cảm là thứ cần được tiếp nhiên liệu mới tồn tại; không chạm vào, không gọi tên, không mở rộng, thì nó sẽ tự hao mòn. Ông không cần đến gần để làm nó biến mất. Ông tin vào sự tiêu hao tự nhiên của thời gian, và ông coi im lặng là một hình thức kiểm soát cao cấp.
Hai chiến lược trái ngược ấy, rốt cuộc, lại dẫn đến một hành vi chung: chúng ta đều tách mình ra khỏi cảm xúc để quan sát. Chúng ta không sống trọn trong cảm xúc, mà đặt nó ra trước mặt như một hiện tượng cần được nhìn kỹ. Tôi không chỉ hỏi mình còn rung hay không; tôi hỏi mình rung theo cách nào, trong hoàn cảnh nào, và rung đến mức nào. Tôi không nhìn ông để đoán ông nghĩ gì; tôi nhìn phản ứng của chính tôi trước sự hiện diện của ông.
Và tôi biết, ông cũng làm điều tương tự. Ông không hỏi tôi cảm gì; ông hỏi chính mình rằng liệu ông còn đứng lại hay không khi biết tôi có thể ở đó. Ông quan sát những dấu hiệu rất nhỏ trong mình: một khoảng chần chừ không cần thiết, một quyết định ở lại lâu hơn mức hợp lý, một nụ cười bật ra trước khi kịp kiểm soát. Ông quan sát mình nhiều hơn là quan sát tôi.
Chính vì thế, chúng ta vô tình biến đối phương thành một tấm gương tâm lý. Tôi không dùng ông để tìm một mối quan hệ; tôi dùng sự hiện diện của ông để soi chiếu mức độ tự chủ của chính mình. Và tôi nghi ngờ rằng, với ông, tôi cũng chỉ là một điểm kích hoạt — một bằng chứng nhỏ cho thấy ông vẫn còn khả năng rung lên, dù rất nhẹ, rất ngắn.
Không gian và thời gian của công ty vô tình trở thành điều kiện lý tưởng cho quá trình này. Chúng ta không cùng bộ phận, không cùng nhịp làm việc, không kiểm soát được việc gặp hay không gặp. Chính sự không chắc chắn ấy khiến mỗi lần vô tình chạm mặt trở thành một sự kiện tâm lý. Não bộ không thích những gì đều đặn; nó bị kích thích bởi những gì hiếm, ngẫu nhiên, không dự đoán trước. Và vì thế, mỗi lần gặp lại, dù không có hành động nào vượt ranh giới, vẫn đủ để kích hoạt một phản xạ rất người: vui một chút, nhận ra một chút, rồi lại rút vào kiểm soát.
Có những khoảnh khắc tôi nhận ra rất rõ: ông cười không phải vì xã giao, mà vì bị chạm vào cảm xúc khi chưa kịp phòng bị. Nụ cười ấy đôi lúc thoát ra nhanh hơn lý trí. Và cũng có những khoảnh khắc tôi thấy ánh mắt mình sáng lên trước khi kịp nhắc bản thân phải giữ bình thản. Chúng ta đều để lộ cảm xúc trong khoảnh khắc vô thức, rồi lập tức đóng lại. Mỗi người đều rất nhanh trong việc thu hồi chính mình.
Điều làm cho mọi thứ trở nên sâu không nằm ở cảm xúc ban đầu, mà nằm ở ý thức về cảm xúc. Chúng ta đều biết mình đang rung. Và chính vì biết, nên chúng ta không cho phép cảm xúc dẫn dắt hành vi. Nhưng cũng chính vì biết, nên chúng ta không thể hoàn toàn làm ngơ. Chúng ta đứng ở một ranh giới rất hẹp: không bước vào, không quay đi, chỉ quan sát.
Ở tầng sâu hơn nữa, tôi buộc phải thừa nhận một điều: cả tôi và ông đều đang dùng sự hiện diện của đối phương để kiểm chứng một niềm tin cũ của chính mình về tình cảm. Tôi kiểm chứng niềm tin rằng cảm xúc đến nhanh thì cũng tan nhanh. Ông kiểm chứng niềm tin rằng cảm xúc không được nuôi thì sẽ tự vỡ. Và cho đến lúc này, chưa ai trong chúng ta có đủ dữ liệu để khẳng định mình sai. Chính sự chưa-sai ấy làm cho quá trình quan sát này kéo dài.
Tôi nhận ra rằng điều khiến tôi thấy thích thú không nằm ở viễn cảnh tương lai, mà nằm ở độ chính xác của từng khoảnh khắc. Tôi thích cách ông cười rồi kìm lại. Tôi thích cách mình nhận ra ánh mắt mình sáng lên rồi tự dập tắt nó. Những khoảnh khắc ấy giống như những lát cắt rất mỏng của ý thức — nơi tôi nhìn thấy chính mình rõ ràng hơn bình thường. Không nhiều sự hiện diện trong đời cho tôi cảm giác ấy.
Và nếu tôi thành thật đến mức không cần bảo vệ hình ảnh của mình nữa, tôi sẽ nói rằng: tôi không chắc tôi muốn cảm xúc này đi đến đâu. Nhưng tôi biết rất rõ một điều — tôi không muốn nó trở nên thô. Tôi không muốn nó bị tiêu hóa thành một câu chuyện quen thuộc, không muốn nó bị ép phải có tên, có vai, có kết luận. Tôi muốn nó ở lại như một hiện tượng tinh tế, nơi cả tôi và ông đều giữ được phẩm giá trí tuệ của mình.
Có lẽ, ở tầng sâu nhất, đây không phải là câu chuyện về một mối quan hệ, mà là câu chuyện về hai ý thức mạnh tình cờ nhận ra nhau, rồi cùng chọn không làm hỏng khoảnh khắc nhận ra đó. Chúng ta không tìm cách sở hữu nhau. Chúng ta chỉ cần biết rằng, khi xuất hiện trong không gian của nhau, cả hai đều trở nên tỉnh táo hơn chính mình.
Và nếu tôi phải chốt lại toàn bộ tiểu luận này bằng một mệnh đề duy nhất, thì tôi sẽ viết thế này:
Giữa tôi và ông không có một mối quan hệ cần hoàn tất, mà có một quá trình quan sát chưa kết thúc. Và chính việc nó chưa kết thúc khiến trí óc tôi vẫn còn muốn nghĩ tiếp.
Nhưng dĩ nhiên, tất cả những gì tôi suy nghĩ ở trên đều là của riêng tôi. Nếu tách tôi ra khỏi cảm xúc, thì tôi có những phản biện như sau.
Nếu tôi đủ trung thực với chính mình, thì tôi buộc phải đặt câu hỏi: liệu tất cả những gì tôi vừa phân tích có thật sự là một cấu trúc tâm lý sâu sắc, hay chỉ là một cách rất tinh vi để trì hoãn việc chấp nhận sự đơn giản của sự việc?
Tôi đã nói rằng tôi và ông đều không tin vào độ bền của tình yêu. Nhưng tôi cũng phải thừa nhận: không tin không đồng nghĩa với miễn nhiễm. Việc tôi lặp đi lặp lại niềm tin ấy có thể không phải là sự sáng suốt, mà là một hàng rào phòng thủ được dựng lên từ rất sớm. Có khả năng tôi không phân tích cảm xúc vì tôi quá tỉnh, mà vì tôi không cho phép mình ngây thơ. Và sự không cho phép ấy, nếu nhìn kỹ, cũng là một dạng sợ — không ồn ào, không bi kịch, nhưng rất kiên định.
Tôi cũng đã nói rằng tôi tiến lại gần để cho cảm xúc tan nhanh. Nhưng nếu tôi thành thật đến tận cùng, tôi phải tự hỏi: nếu tôi thật sự muốn nó tan, vì sao tôi còn cần quan sát nó kỹ đến vậy? Một thứ tôi không coi trọng thì tôi đã không cần phân tích. Có thể sự gần gũi mà tôi gọi là “phép thử” thực ra chỉ là một cách hợp lý hóa cho việc tôi muốn xác nhận rằng cảm xúc này là có thật — dù chỉ trong chốc lát. Tôi nói rằng tôi không giữ, nhưng tôi lại giữ nó bằng trí óc.
Về phía ông, tôi cho rằng im lặng của ông là một chiến lược kiểm soát cao cấp. Nhưng cũng có khả năng tôi đã lãng mạn hóa sự im lặng ấy. Có thể im lặng không phải là kiểm soát, mà chỉ là thói quen. Có thể ông không đang “quan sát mình” nhiều như tôi nghĩ. Có thể ông đơn giản là không muốn làm phức tạp một điều mà ông không có ý định theo đuổi. Tôi đã gán cho ông một chiều sâu tương xứng với tôi — nhưng đó có thể chỉ là sự phản chiếu mong muốn của chính tôi, chứ không phải thực tế nội tâm của ông.
Tôi cũng đã lập luận rằng chúng ta dùng nhau như những tấm gương tâm lý. Nhưng tôi phải thừa nhận một khả năng khác, kém đẹp hơn: có thể chỉ có tôi đang soi mình trong ông. Việc tôi cảm thấy “được soi chiếu” không nhất thiết có nghĩa là ông cũng đang làm điều tương tự. Một cấu trúc tâm lý phức tạp không đòi hỏi hai phía phải đối xứng; đôi khi nó chỉ cần một người đủ nhạy để tạo ra toàn bộ chiều sâu.
Tôi nói rằng không gian ngẫu nhiên và những lần gặp hiếm làm cho cảm xúc trở nên tinh tế. Nhưng cũng có thể chính sự hiếm ấy chỉ kéo dài một ảo giác. Nếu gặp nhiều hơn, nếu nói nhiều hơn, nếu phải đối diện với những chi tiết đời thường, có khả năng cảm xúc này sẽ trở nên rất bình thường. Tôi gọi sự không chắc chắn là “điều kiện lý tưởng”, nhưng cũng có thể nó chỉ là đất sống của tưởng tượng.
Và có một điểm mà tôi phải nghi ngờ mạnh nhất: tôi cho rằng tôi không muốn cảm xúc này trở nên thô. Nhưng nếu bỏ hết mỹ từ đi, điều đó cũng có thể có nghĩa là tôi không muốn cảm xúc này bị thử thách bởi thực tế. Thực tế luôn thô hơn ý thức. Thực tế đòi hỏi lựa chọn, hành động, hệ quả. Việc tôi giữ cảm xúc này trong trạng thái quan sát có thể không phải là bảo vệ phẩm giá trí tuệ, mà là tránh đối diện với khả năng rằng khi đặt xuống đời sống thật, nó có thể chẳng còn đặc biệt nữa.
Nếu tôi dám phản biện chính mình thêm một bước nữa, thì tôi phải thừa nhận: việc tôi gọi đây là “một quá trình quan sát chưa kết thúc” nghe rất đẹp, nhưng cũng rất tiện. Một quá trình chưa kết thúc thì không cần kết luận. Không cần quyết định. Không cần chịu trách nhiệm cho việc đi hay ở. Nó cho phép tôi ở mãi trong trạng thái an toàn của tư duy.
Và cuối cùng, tôi buộc phải chấp nhận một khả năng rất đơn giản, rất phũ: có thể giữa tôi và ông không có một cấu trúc tâm lý chung nào cả. Có thể chỉ có một cảm xúc nhẹ, đến rồi đi, nhưng vì tôi đủ nhạy, đủ quen với việc phân tích nội tâm, nên tôi đã xây quanh nó một kiến trúc tinh vi. Không phải để lừa ai, mà để làm cho chính tôi cảm thấy rằng mọi rung động đều có lý do tồn tại.
Phản biện này không nhằm phủ nhận những gì tôi đã viết trước đó. Nó chỉ đặt một câu hỏi cuối cùng — và có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất:
Liệu chiều sâu tôi nhìn thấy nằm ở mối liên hệ giữa tôi và ông, hay nằm ở chính cách tôi suy nghĩ về mọi thứ trong đời?
Và nếu câu trả lời nghiêng về vế sau, thì điều đó cũng không làm cho trải nghiệm này kém giá trị. Nó chỉ đặt nó về đúng chỗ của nó: không phải một câu chuyện cần được hoàn tất, mà là một lát cắt rất rõ về cách tôi tồn tại trong thế giới này.
Dẫu sao, trong một cuộc sống vừa đơn giản vừa phiền phức như thế này, việc có một cảm xúc về một người — dù mong manh, dù không tên — vẫn là một điều thật sự thú vị. Nó không cần dẫn đến đâu cả; chỉ cần tồn tại là đã đủ làm cho những ngày trôi qua có thêm một điểm sáng rất khẽ.
Năm 2026 sẽ mang đến điều gì cho tôi và ông, tôi không biết. Có thể ông sẽ hoàn toàn biến mất khỏi tâm trí tôi, lặng lẽ như chưa từng hiện diện. Cũng có thể cảm xúc này kéo dài sang 2027, mỏng dần, đổi dạng, rồi tự tan mà không cần một lý do rõ ràng. Và cũng có thể, rốt cuộc, nó chẳng là gì cả — chỉ là một đoạn rung ngắn ngủi trong đời sống ý thức của tôi.
Nhưng nếu thử đảo ngược tình thế, nếu giữa tôi và ông thật sự tồn tại một khe cửa rất nhỏ — không phải để bước qua ngay, chỉ đủ để thấy ánh sáng lọt vào — thì mọi việc sẽ như thế nào? Liệu cảm xúc ấy sẽ mất đi vẻ tinh tế của nó, hay sẽ trở thành một điều rất khác, rất đời? Ông đã từng, dù chỉ một lần, nghĩ đến khả năng đó chưa?
diên vỹ
2026.01.02
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét