Ông biết không, buổi chiều ở phòng ăn có những lúc vắng đến mức gần như mất hẳn cảm giác về sự tồn tại của con người, không còn tiếng bước chân, không còn tiếng nói chuyện, chỉ còn lại một khoảng lặng kéo dài đến mức chính nó cũng trở thành một thứ có hình dạng. Và kỳ lạ là, tôi lại thích cái khoảng lặng đó. Nó không làm tôi thấy trống rỗng, mà ngược lại, nó giống như một lớp không gian đủ rộng để tôi có thể thả suy nghĩ của mình ra mà không sợ va chạm vào bất cứ ai.
Tôi lại lười về nhà quá. Không phải vì nhà không tốt, mà vì mỗi lần trở về, tôi gần như lập tức bị kéo vào một trạng thái rất quen thuộc: ngủ. Tôi cũng không hiểu rõ nguyên nhân, nhưng có lẽ là vì trong tất cả những góc nhỏ của căn nhà ấy, không có nơi nào từng có ông đứng, không có dấu vết nào của ông từng đi qua. Và chính vì không có, nên mỗi khi ở đó, tâm trí tôi lại bắt đầu tự bù đắp bằng cách nhớ. Mà ông biết rồi đó, tôi không chịu nổi những nỗi nhớ dù là nhẹ nhất, dù chỉ là thoáng qua. Với tôi, một khi nó đã xuất hiện, nó sẽ lan ra rất nhanh, rất sâu, và không có điểm dừng rõ ràng. Nên cách đơn giản nhất mà tôi chọn, không phải là đối diện, mà là tắt nó đi — bằng giấc ngủ.
Có những lúc tôi cũng tự hỏi, rốt cuộc tôi đang nhớ ông, hay tôi đang cần một thứ gì đó để tâm trí mình bám vào. Bởi vì càng nhìn kỹ, tôi càng thấy ông không còn là một con người cụ thể nữa, mà giống như một điểm neo — một thứ giúp dòng suy nghĩ của tôi không trôi dạt vô định. Nếu không có ông, có lẽ tôi vẫn sẽ tìm một thứ khác. Nhưng vì có ông ở đó, nên mọi thứ trở nên dễ dàng hơn, hợp lý hơn, và cũng khó dứt ra hơn.
Lại một buổi chiều thứ sáu nữa. Tôi vẫn ngồi ở đây, trong phòng ăn, với một sự quen thuộc gần như lặp lại. Cái khung cảnh yên lặng này không hoàn toàn tuyệt đối — thỉnh thoảng vẫn có người ghé vào, một vài chuyển động nhỏ, một vài âm thanh rất ngắn — nhưng rồi tất cả lại nhanh chóng chìm xuống, trả lại nguyên vẹn cái nền im lặng ban đầu. Và chính cái sự “bị phá vỡ rồi lại trở về như cũ” đó làm cho không gian này trở nên sống động theo một cách rất lạ.
Có lẽ giờ này ông đã về rồi. Mà thật ra, ông về hay còn ở lại, tôi cũng không có cách nào biết được. Nhưng điều kỳ lạ là, điều đó dường như không còn quan trọng nữa. Bởi vì chỉ cần tôi ngồi ở đây, chỉ cần tôi ngẩng đầu lên và nhìn vào bất kỳ một góc nào trong căn phòng này, tôi đều có thể thấy ông — không phải bằng mắt, mà bằng một dạng nhận thức đã quen thuộc. Có thể là vị trí ông từng đứng, có thể là hướng ông từng đi qua, hoặc đơn giản chỉ là một khoảng không mà tôi tự gán cho ông một sự hiện diện. Nghe thì có vẻ nực cười, nhưng đó là cách tâm trí tôi vận hành: nó không cần sự thật, nó chỉ cần một điểm để bám vào, rồi từ đó tự hoàn thiện phần còn lại.
Và tôi biết điều này không phải là vô hại. Bởi vì một khi tâm trí đã quen với việc tự dựng nên một sự hiện diện, nó sẽ không còn cần đến thực tế nữa. Nó có thể tự nuôi chính nó, tự tạo ra cảm xúc, tự duy trì một vòng lặp mà không cần bất kỳ phản hồi nào từ phía ông. Điều đó vừa tiện lợi, vừa nguy hiểm — tiện vì tôi không cần chờ đợi, nhưng nguy hiểm vì tôi cũng không còn cách nào để thoát ra.
Cuộc sống của tôi, nếu nhìn từ bên ngoài, thực ra rất đơn giản và gần như không có biến động. Tôi thích đọc, thích viết nhật ký, đôi khi chơi vài trò chơi nhỏ, hoặc học thêm một điều gì đó mới để giữ cho đầu óc không bị trì trệ. Ngoài những điều đó ra, tôi không có hứng thú với bất kỳ thứ gì khác. Mua sắm không khiến tôi vui, tụ tập với mọi người lại càng không. Những thứ mà người khác xem là “giải trí”, với tôi lại là một dạng tiêu hao năng lượng không cần thiết.
Tôi cũng không nhớ lần cuối cùng mình thực sự đi ra ngoài cùng ai đó là khi nào. Không phải vì không có cơ hội, mà là vì tôi không thấy cần. Nếu một việc không liên quan đến con gái, tôi gần như sẽ không tham gia. Mà bây giờ con bé lại đi học xa, cái điểm duy nhất khiến tôi chủ động bước ra ngoài cũng không còn ở gần nữa. Thành ra, tôi lại càng thu mình lại, không phải vì buồn, mà vì không có lý do để mở ra.
Nhưng điều buồn cười là, trong tất cả sự “lười biếng” đó, chỉ có một thứ duy nhất làm tôi trở nên “siêng năng” một cách bất thường — đó là khi tôi nhớ ông. Khi đó, tâm trí tôi không hề trì trệ, nó hoạt động liên tục, chi tiết, thậm chí có phần quá mức cần thiết. Nó tự dựng lên những hình ảnh, tự nối những mảnh ký ức rời rạc, tự lấp đầy những khoảng trống mà thực tế không cung cấp. Một dạng siêng năng không có mục đích rõ ràng, nhưng lại rất bền bỉ.
Tôi biết rõ cảm xúc này không dẫn đến đâu, nhưng tôi vẫn giữ nó lại. Không phải vì nó quý giá, mà vì tôi không có lý do nào đủ mạnh để buông.
Nói thật, không khí của phòng ăn vào buổi chiều thứ sáu này dễ chịu đến mức tôi có thể ngồi rất lâu mà không thấy chán. Nó không phải là niềm vui, cũng không hẳn là bình yên theo nghĩa thông thường, mà là một trạng thái cân bằng rất mong manh — đủ yên để không bị xáo trộn, nhưng cũng đủ có gì đó bên trong để không trở nên vô nghĩa.
Đôi khi tôi tự hỏi, nếu cuộc sống cứ tiếp tục như thế này — không có gì thay đổi, không có thêm biến cố, không có bước tiến cũng không có kết thúc — thì liệu tôi có chết đi vì một dạng tương tư không? Không phải là chết theo nghĩa kịch tính, mà là một sự bào mòn rất chậm, rất đều, đến mức chính mình cũng không nhận ra.
Và cũng có những lúc, tôi lại nghĩ ngược lại: có lẽ không cần thêm bất cứ điều gì nữa. Cái cảm xúc này, dù không rõ ràng, dù không có kết quả, nhưng nếu giữ được nó ở trạng thái hiện tại — không lớn lên, không vỡ ra — thì có khi đã là đủ.
Còn ông thì sao? Trong tất cả những ngày tháng sắp tới, ông mong điều gì, ông muốn điều gì, và ông đang âm thầm cầu điều gì cho chính mình? Nhưng có lẽ, câu trả lời của ông cũng sẽ không làm thay đổi được điều gì trong tôi, bởi vì từ đầu đến cuối, tất cả những gì đang diễn ra… vốn dĩ chưa bao giờ thực sự cần đến ông.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét