Thứ Tư, 14 tháng 1, 2026

2026.01.14

 

Nếu ông biết rằng chỉ riêng sự hiện diện của ông thôi — không cần lời nói, không cần hành động, thậm chí không cần ánh mắt — cũng đã đủ khiến một linh hồn vui đến như vậy, ông có bằng lòng suốt một đời chỉ làm đúng một việc ấy hay không? Nghĩ đến đây, tôi tự bật cười với chính mình. Một ý nghĩ vừa ngây ngô vừa buồn cười. Nhưng lạ thật, nó lại chân thành đến mức tôi không thể gạt đi.


Thật ra tôi không cần gì ở ông cả. Tôi chưa từng cần. Tôi chỉ cần trong không gian ấy có ông hiện diện. Chỉ cần biết rằng ông đang tồn tại đâu đó gần mình, cùng chung một bầu không khí, cùng chung một khoảnh khắc rất bình thường của đời sống. Tôi không cần thêm điều gì khác, bởi tôi hiểu con người vốn không dễ biết đủ. Khi đã có một thứ, họ sẽ muốn thêm một thứ nữa. Khi đã được một chút, họ lại mong nhiều hơn. Tham lam đó là bản chất của con người — và tôi cũng vậy thôi. Tôi không đứng ngoài điều đó. Có lẽ vì hiểu mình quá rõ nên tôi không dám mơ ước gì xa xỉ. Tôi sợ chính lòng tham của mình, sợ nếu cho phép bản thân đòi hỏi thêm, mọi thứ đẹp đẽ này sẽ lập tức vỡ vụn. Ông thấy có đúng không?


Tôi vẫn chưa thật sự khỏe lại. Cơ thể tôi không đau ở đâu cụ thể, cũng không ho, không cảm, không sốt. Chỉ là một cảm giác mệt mỏi rất mơ hồ, rất khó gọi tên, như thể năng lượng trong người đã bị rút cạn từ lúc nào đó mà tôi không hề hay biết. Nhưng đêm nay tôi vẫn sẽ đi làm. Tôi nghĩ mình đã chiều chuộng bản thân quá nhiều rồi. Tôi không hiểu vì sao cái cảm giác không khỏe này cứ kéo dài mãi, nhưng thôi, ráng thêm hai ngày nữa. Chỉ cần thêm hai ngày thôi, tôi sẽ có ba ngày ở nhà — để ngủ, để uống thuốc, để không phải cố gắng trở nên mạnh mẽ thêm một chút nào nữa.


Hôm nay trời lạnh. Vì vậy tôi chỉ đi bộ khoảng mười lăm phút rồi quay vào. Cả ngày tôi hầu như không ra ngoài nhiều. Tôi không biết vì sao tâm trạng mình cứ buồn buồn như thế — không phải buồn theo kiểu đau đớn, mà là một thứ buồn nhạt, mỏng, lặng lẽ phủ lên mọi thứ. Còn thân thể tôi thì nặng nề, rã rời, như thể mỗi chuyển động đều cần cân nhắc. Có lúc tôi nghĩ, hay là ai đó đã vô tình hút hết năng lượng của tôi rồi? Nghĩ vậy lại thấy buồn cười, nhưng cảm giác thì vẫn còn nguyên ở đó.


Còn ông, hôm nay chắc ông bận rộn lắm phải không? Tôi đoán vậy. Ông lúc nào cũng bận, luôn có việc để làm, luôn có những điều cần hoàn thành. Tôi không biết trong những bận rộn ấy, có khi nào ông chợt dừng lại một giây, để nghĩ đến điều gì đó rất nhỏ, rất riêng cho mình hay không.


Cảm ơn sự hiện diện của ông nhé. Có thể ông không hề biết, và có lẽ cũng sẽ không bao giờ biết, nhưng chỉ chừng ấy thôi — chỉ việc ông tồn tại — cũng đã đủ khiến tôi vui hơn rất nhiều. Không cần thêm gì cả. Thật sự là không cần.


Còn ông thì sao? Lúc này, điều gì mới có thể khiến ông cảm thấy vui? Một khoảnh khắc yên tĩnh, một buổi chiều trôi qua nhẹ nhàng, hay chỉ đơn giản là được ở yên với chính mình?


Chúc ông một buổi chiều thật bình an.


diên vỹ
2026.01.14

Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

2026.01.12 @ 10:10 AM



 Hôm nay, vừa mở máy lên thì hệ thống báo ông nghỉ phép. Tôi cứ nghĩ ông sẽ nghỉ hẳn một tuần, hóa ra chỉ có hai ngày thôi sao. Một thông tin rất nhỏ, nhưng đủ làm cho buổi sáng của tôi chệch đi một nhịp. Trong một không gian không có sự hiện diện của ông, mọi thứ bỗng trở nên nhạt nhẽo đến kỳ lạ. Không phải buồn theo nghĩa rõ ràng, mà là một thứ nhàm chán kéo dài, lặng lẽ, khiến tôi chỉ biết thở dài cho qua. Dĩ nhiên tôi vẫn phải làm việc, vẫn phải đi ra đi vào, vẫn hoàn thành những chuyển động cần thiết để một ngày được gọi là “trôi qua”. Nhưng sự trống vắng ấy thì không thể phủ nhận — nó hiện diện rất rõ, và khó chịu một cách âm thầm. 


Cuộc đời dường như luôn dạy tôi một điều rất lạnh lùng: dù khó chịu đến đâu, một ngày vẫn sẽ đi hết phần đường của nó. Và trong thế gian này, không có sự hiện diện hay vắng mặt của một cá nhân nào đủ sức làm thay đổi nhịp điệu của đời sống. Nắng vẫn lên, mây vẫn trôi, gió vẫn thổi. Con người và sự vật xung quanh vẫn tiếp tục những chuyển động lặng lẽ, đều đặn, không cần chờ đợi ai cả. Chỉ có trái tim tôi là bỗng dưng không biết nghiêng về đâu. Nhưng trái tim tôi có nghiêng hay không thì rốt cuộc cũng đâu ảnh hưởng gì đến thế giới này, đúng không? Nếu ngay cả ông — người mà tôi để lòng mình nghiêng về — cũng không hề bị lay động bởi điều đó, thì tôi còn biết nói gì thêm nữa. Nghĩ đến đây, tôi thấy mọi lập luận đều trở nên thừa thãi. Nhưng như tôi đã từng nói với chính mình, không ai có thể ép một người mình thích phải thích lại mình. Việc trái tim tôi nghiêng về phía ông là chuyện của nó, không phải là một quyết định có thể điều khiển bằng lý trí. Tôi, ngoài việc lắng nghe từng nhịp rung của nó trong lồng ngực, thì cũng chỉ có thể bất lực, im lặng và quan sát cảm xúc của mình trôi qua từng ngày. Nếu nó còn, tôi giữ. Nếu nó tan, tôi không đuổi theo. Tôi không muốn trở thành người níu kéo chính cảm xúc của mình, bởi ngay cả điều đó cũng là một dạng cưỡng ép. Tôi chỉ tò mò một điều rất nhỏ: nếu sau này, vì một lý do nào đó, tôi mãi mãi không còn thấy ông nữa, thì cảm xúc trong tôi sẽ đi về đâu. Nó sẽ tan rất nhanh, hay sẽ ở lại như một thói quen cũ chưa kịp bỏ? Tôi không cố tìm câu trả lời. Tôi chỉ ghi nhận câu hỏi ấy tồn tại, như một khả năng nằm yên đâu đó trong tương lai. 


Sáng nay đáng lẽ có một cuộc họp, nhưng rồi họ hủy. Tôi lười đến mức không còn hứng thú để bắt đầu bất cứ việc gì ngoài những việc bắt buộc. Cả không gian như bị phủ lên bởi một lớp trống rỗng và nhàm chán lan ra rất chậm, nhưng rất đều. Tôi không chống cự, cũng không tìm cách xua đi. Tôi chỉ để nó ở đó, giống như cách người ta chấp nhận thời tiết xấu — không thích, nhưng cũng không làm gì được. Chúc ông một ngày bình an. Còn tôi thì quay lại với công việc quen thuộc, nhàm chán của mình — thứ ít nhất vẫn còn ở đó, ổn định và không đòi hỏi tôi phải có thêm cảm xúc nào khác.


diên vỹ
2026.01.12 @ 10:10 AM

Chủ Nhật, 11 tháng 1, 2026

2026.01.11


Ông biết không, tôi vốn định đi ngủ, vậy mà lại vô tình nhặt được những câu chữ này về cung Bạch Dương. Trời ạ, không hiểu sao chúng lại đáng yêu đến vậy. Tôi sinh ngày 13 tháng 4 — một Bạch Dương chính hiệu. Còn ông, ông thuộc cung nào trong tử vi? Thật ra, tôi cũng chẳng biết đặc tính của tất cả các cung khác. Tôi chỉ biết duy nhất cung Bạch Dương, bởi vì tôi thích nó vô cùng. Và đúng là có mấy người nào đó rảnh rỗi ngồi viết ra vài câu chữ mà đọc lên cứ như đang chép lại chính những ý nghĩ của tôi. Ngớ ngẩn thật, nhưng lại rất đáng yêu. Tôi quyết định ghép những câu chữ này vào trang nhật ký của mình. Đoạn viết ấy thế này:


Vì sao Bạch Dương chỉ chọn một người duy nhất: Bạch Dương có thể trông táo bạo, dễ flirt, thích phiêu lưu và cởi mở với thế giới. Nhưng sự thật là: trong cả cuộc đời, họ chỉ chọn một người để yêu bằng toàn bộ trái tim — và lựa chọn đó không bao giờ là ngẫu nhiên. Bạch Dương chỉ chọn một người vì tình yêu của họ quá mãnh liệt, quá thuần khiết, quá trọn vẹn để có thể chia nhỏ hay san sẻ. Họ là những chiến binh của trái tim. Và chiến binh thì không chiến đấu cho tất cả mọi người — họ chỉ chiến đấu cho một linh hồn duy nhất, người đánh thức một điều gì đó rất sâu, rất thật, không thể chối cãi bên trong họ. Bạch Dương yêu bằng năng lượng, bằng sự trung thực và tính xác thực. Họ bị thu hút bởi người có thể sánh ngang ngọn lửa của họ mà không cố kiểm soát, người dám thách thức trí óc họ, làm tinh thần họ rung động, khiến tim họ đập nhanh mà không cần chơi trò tâm lý. Họ chọn người mà chỉ cần sự hiện diện đã thấy là thật, người có ý định rõ ràng, linh hồn quen thuộc, và lòng trung thành không cần đặt câu hỏi. Bạch Dương cần một người nhìn thấy được cả sức mạnh lẫn sự mong manh của họ, hiểu rằng đằng sau ngọn lửa ấy là một trái tim yêu bằng sự ngây thơ và chân thành. Khi họ gặp đúng người đó, mọi thứ bên trong họ thay đổi: sự bướng bỉnh dịu lại, tính bốc đồng trở thành sự tận hiến, sự độc lập biến thành đồng hành, và năng lượng dữ dội ấy lắng xuống thành một thứ ấm áp, che chở, và bền bỉ suốt đời. Bạch Dương chỉ chọn một người vì họ không muốn thứ tình yêu nửa vời, không chịu được sự mập mờ, và không sống vì những khoảnh khắc tạm thời. Họ muốn một kết nối sống động, có điện, trung thực và vững chãi — một tình yêu vừa là nhà, vừa vẫn cháy đam mê. Và khi họ tìm thấy điều đó, trái tim họ khóa lại. Họ ngừng tìm kiếm. Sự trung thành trở nên không thể phá vỡ. Sự cam kết trở nên không sợ hãi. Và tình yêu ấy trở thành thứ đủ mạnh để đi cùng cả một đời. Bạch Dương không yêu cho vui. Họ yêu sâu. Họ chỉ chọn một lần. Và họ chọn mãi mãi.


Vâng, có những lúc tôi thấy mình giống như một đứa trẻ. Dù đã sống rất lâu, trải qua không ít chuyện, nhưng tâm hồn vẫn cứ như một trang giấy — trống trải, dễ rung động, và dễ bị những điều nhỏ bé chạm vào. Nghĩ vậy lại thấy mình đáng yêu vô cùng. Ông đừng ngạc nhiên vì sao tôi lại thích ngắm nhìn chính mình đến thế nhé. Những câu chữ tôi vô tình nhặt được ở trên thật sự rất tuyệt vời, không phải vì chúng nói về cung Bạch Dương, mà vì chúng trùng khớp một cách kỳ lạ với những gì tôi đang có trong cảm xúc của mình lúc này. Có lẽ vì vậy mà ông có thể hiểu vì sao tôi không thể bỏ qua cảm xúc này dành cho ông. Chỉ có điều, tôi không biết — và cũng không cần biết — lựa chọn này sẽ đi đến đâu. Tôi chỉ biết rằng, ngay lúc này, tôi thích. Thế là đủ. Còn ông thì sao… lúc này ông đang nghĩ gì vậy?


diên vỹ
2026.01.11

Thứ Năm, 8 tháng 1, 2026

2026.01.08

 Hôm nay ông thế nào. Cả ngày tôi không thấy ông. Đến chiều, khi gần hết giờ, ông mới bước vào phòng ăn. Trước đó tôi đã nghĩ chắc hôm nay sẽ không gặp được. Nghĩ rất tự nhiên, không buồn, chỉ là một giả định bình thường. Vậy mà khi ông xuất hiện, tôi vẫn thấy đó là một may mắn. Một kiểu may mắn rất nhỏ, không đủ để làm thay đổi ngày hôm nay, nhưng đủ để khiến ngày đó không trôi qua một cách vô nghĩa. Tôi tự hỏi không biết ông đã quen dần với sự hiện diện của tôi chưa, hay ít nhất là quen với việc có một người luôn ở đó, không làm gì cả, chỉ nhìn thấy ông.

Phòng ăn hôm nay đông hơn thường lệ. Nhiều người, nhiều tiếng động, nhiều sự qua lại. Tôi ngồi yên, vừa ăn, vừa chơi game, vừa để ý đến nhịp tim mình. Tôi không cố ý đếm, nhưng tôi biết rõ từng nhịp một. Nó đều, không gấp gáp, không bất ổn. Cảm giác đó yên tĩnh và dễ thương. Nhưng khi ông bước ra khỏi phòng ăn, tôi nhận ra một khoảng trống rất nhanh. Không phải buồn, cũng không hẳn là hụt hẫng, chỉ là cảm giác thiếu đi một điều gì đó. Lạ ở chỗ, ông vốn đâu có làm gì. Ông chỉ hiện diện.

Có những lúc tôi thắc mắc không biết ông ăn uống thế nào. Ông mang đồ ăn ra xe ăn, hay về nhà ăn, hay ra ngoài tiệm mua đồ ăn. Tôi hiếm khi thấy ông ngồi lại ăn trong phòng ăn. Tôi cũng không biết ông có kén ăn không. Còn tôi thì không rõ mình có kén hay không, nhưng tôi biết mình rất dễ ăn. Có lẽ vì lúc nào tôi cũng đói. Tôi ăn gì cũng thấy ngon. Cái trứng cũng ngon. Củ khoai cũng ngon. Chỉ cần được ăn là thấy ngon.

Buổi tối, sau bảy giờ ba mươi, tôi không ăn nữa. Tôi chỉ uống nước nóng. Trừ những hôm thật sự không thể ăn đúng giờ, tôi mới ăn trễ hơn một chút. Buổi sáng thì đến mười giờ ba mươi tôi mới bắt đầu ăn lại, nên lúc đó tôi đói đến mức thấy mọi thứ đều đáng quý. Người ta nói bao tử cần được nghỉ ngơi, các cơ quan bên trong cũng cần được nghỉ ngơi. Ăn đêm là bắt chúng làm việc quá tải. Tôi không nỡ. Và tôi cũng nhận ra là mình thật sự không cần ăn ban đêm. Chỉ khi có những dịp rất cụ thể, như ăn cùng em gái hay công ty đãi ăn sáng, tôi mới phá lệ. Còn lại, tôi đi đúng theo trình tự mình đặt ra.

Năm nay tôi sống có quy luật hơn hẳn. Tôi ăn đúng giờ, nghỉ đúng giờ. Ngày trước tôi rất tùy tiện. Muốn ăn lúc nào thì ăn, muốn nghỉ lúc nào thì nghỉ. Công việc không ép tôi phải đúng giờ. Nhưng rồi tôi tự đặt ra luật cho mình, rất nhiều luật, rất nhiều trình tự, chỉ để xem bản thân có theo nổi hay không. Hóa ra theo được hết. Mọi người hỏi tôi sao có thể làm được, như chuyện không ăn đêm. Tôi nói đơn giản: tự nói với mình là không ăn, thì cơ thể sẽ nhớ là không ăn. Có người hỏi tôi có thèm bánh kẹo không. Tôi cười, nói mình đâu phải con nít mà thèm là phải ăn. Đã nói là không ăn đêm thì không ăn thôi.

Họ hỏi tôi làm sao ngăn cơn thèm. Tôi nói chỉ cần nghĩ đến bao tử bị bắt làm việc quá sức là tôi không nỡ nữa. Mọi người tưởng tôi nói đùa, nhưng tôi nói thật. Tôi cũng nói rằng đã lớn chừng này tuổi rồi, muốn làm gì mà không làm được. Họ bảo không dễ. Tôi lại thấy chẳng có gì khó. Những chuyện nhỏ nhặt trong đời sống đối với tôi rất đơn giản. Khó là làm giàu. Còn thức dậy đi làm khi ngủ có bốn tiếng, hay không ăn đêm, hay đi bộ mỗi ngày, mấy chuyện đó quá dễ.

Có người bảo họ không thể ra khỏi giường. Tôi nói chỉ cần nghĩ đến việc nếu đi làm trễ thì không có tiền tự nuôi thân, không ai nuôi mình cả, thì tự nhiên sẽ dậy được. Họ cười, bảo tôi cái gì cũng nghĩ đơn giản. Tôi vẫn không hiểu vì sao lại phức tạp. Đi bộ chiều nếu trời lạnh thì vào phòng tập đi trên máy. Tiền phòng tập mỗi tháng hai mươi lăm đồng. Có người nói nhiều. Tôi nói một cây kẹo đá đã ba đồng rồi, hai mươi lăm đồng để có chỗ đi bộ là quá rẻ. Họ vẫn bảo đời không đơn giản như vậy. Tôi lại thấy mỗi ngày vốn dĩ rất đơn giản.

Tôi cũng tự hỏi ông thì sao. Ông có sống nghiêm túc không. Có nhiều luật lệ cho bản thân không. Và khi người khác không đi theo luật của ông, ông có khó chịu không. Tôi thì luôn nghĩ ai cũng có quyền chọn cách sống. Tôi không bắt ai đi theo tôi. Nhưng tôi rất dị ứng với việc bị xâm phạm không gian riêng. Chỉ cần giữ đúng khoảng cách, tôi thấy mọi thứ đều ổn.

Tôi từng nghĩ, nếu một hay hai năm nữa, ông có thể làm bạn với tôi không. Chỉ là bạn thôi. Đi bộ cùng nhau. Uống cà phê. Ông kể tôi nghe cuộc đời ông. Tôi ngồi đó viết lại. Tôi tin mỗi cuộc đời đều có rất nhiều điều thú vị, chỉ là ít khi có người chịu ngồi nghe.

Như hôm thứ Ba, sau một ngày nghỉ, tôi quay lại làm việc. Ông chủ gọi tôi lại, giận dữ, nói không ai hiểu ông nói gì, đơn hàng đã dặn rồi mà ai cũng hỏi lại, người bán hàng của tôi cũng không trả lời thư. Tôi thấy buồn cười. Tôi cầm mấy đơn hàng ông đang cầm, về bàn xem, mở email đọc. Mọi thứ rất rõ. Người bán hàng đã viết rõ ràng: đơn tám mươi máy bị hủy, image đã load rồi, nên dùng image đó cho hai đơn khác, một ba mươi, một năm mươi. Chỉ vậy thôi.

Tôi quay lại nói lại cho ông chủ. Ông bảo khó. Mọi người quay sang nói với tôi rằng với tôi thì cái gì cũng dễ. Tôi nói trong thư đã ghi vậy. Họ cười, bảo chỉ có tôi mới thấy đơn giản. Ông chủ nói không cần biết, tôi lo đi. Tôi cười, nói đơn giản vậy mà ông bực làm chi. Ông nói ngay cả cách tôi cười cũng làm ông bực. Tôi nghĩ ông ấy đôi lúc giống một đứa trẻ. Ngoài làm việc, tôi còn phải dỗ dành ông ấy nữa. Nghĩ cũng buồn cười.

Hôm nay tôi tự hỏi ông về mấy giờ. Dạo này hình như ông vào sớm. Vào sớm thì về sớm. Khi về nhà, ông làm gì. Ông có nuôi cá hay trồng cây không. Tôi đang muốn mua cá nuôi, trồng vài cây nhỏ trong nhà. Tôi không giỏi chăm sóc sinh vật. Cây tôi mua đều chết. Có lẽ vì tôi quên tưới nước. Tôi không thích thú cưng. Tôi thấy mình còn chưa chăm sóc bản thân thật tử tế, thì chăm thêm sinh vật khác làm gì.

Hôm nay tôi không làm đêm. Trời mát. Tôi đi bộ. Trên đường về có thể ghé chợ mua trái cây. Ngày mai thứ Sáu. Rồi cuối tuần lại không thấy ông. Tôi không thích điều đó, nhưng cũng hiểu. Có lẽ ngay từ đầu tôi đã khiến ông sợ. Giờ có làm gì cũng không thay đổi được. Tôi không biết làm gì khác ngoài sống đời mình và viết lại cảm xúc.

Có thể ông sợ tôi tiến lại gần. Sợ tôi làm mất tự do của ông. Sợ hình ảnh nghiêm trang của ông bị phá vỡ. Tôi không biết. Tôi chưa từng theo đuổi ai. Thường là người ta thích tôi, tôi thì nhận hoặc từ chối. Nếu ai không thích tôi, tôi cũng không nghĩ tới họ nữa. Tôi không thích để cảm xúc bị kéo đi, bị phiền muộn. Cuộc đời đủ nhiều phiền muộn rồi.

Nhưng tôi nhận ra một điều rất lạ: khi một người không thích mình, hóa ra lại thú vị. Có nhiều tình huống nhỏ, đáng yêu, không dự đoán được. Tôi không biết ngày mai ra sao. Nhưng hôm nay tôi vui. Chỉ cần thấy ông, tôi đã thấy đủ để cảm ơn cuộc đời. Những thứ khác tôi không cần. Tôi không cần gì từ ai. Tôi tự lo được cho mình, cả cảm xúc. Nếu ông thật sự không thích tôi, thì cùng lắm vài chục năm nữa, cả tôi và ông cũng rời khỏi thế gian này. Nghĩ vậy thì thấy chẳng có gì để phiền muộn cả.


diên vỹ
2026.01.08

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

2026.01.07

 Có ai từng nói với ông rằng sự hiện diện của ông là niềm vui của họ chưa? Không chỉ là vui, mà còn là một cảm giác đầy đủ rất lạ. Cái “đầy đủ” ấy không phải kiểu đầy đủ vì mình có được thứ gì, mà là đầy đủ theo nghĩa: chỉ cần ông đứng đó, thế giới bỗng không thiếu gì nữa. Không cần câu chuyện, không cần kết quả, không cần một sự xác nhận nào. Chỉ một dáng người, một khoảnh khắc, một đường đi ngang qua đủ làm cho mọi thứ trong tôi khép lại đúng chỗ, như thể có một phần bên trong vốn lỏng lẻo bỗng được đặt trở lại. Tôi cũng không biết vì sao mình lại thích bước vào không gian có ông đến vậy. Có thể vì trong không gian ấy, tôi cảm thấy mình không phải “làm” gì cả. Tôi không phải chứng minh, không phải giải thích, không phải gồng lên để trở thành một người dễ thương, dễ gần, hay hợp chuẩn. Tôi chỉ… có mặt. Và sự có mặt của tôi, ở đó, tự nhiên thành ra yên. Nó đáng yêu theo một cách khó giải thích. Đáng yêu không phải vì nó ngọt ngào, mà vì nó nhỏ, kín, và đúng nhịp. Chỉ cần nhìn thấy bóng dáng của ông thôi, với tôi, chừng đó đã thật sự là quá đủ rồi. Đủ đến mức tôi thấy buồn cười: một người từng tin rằng mình không cần ai, lại có thể bị “đủ” bởi một thứ mong manh như vậy.

Ông nói xem, tình yêu trong sách vở là thứ tình yêu có thật hay chỉ là sản phẩm của những khao khát mà con người tự tưởng tượng rồi viết ra? Tôi hỏi vậy vì tôi vẫn nghi ngờ. Tôi nghi ngờ những câu chữ đẹp quá, những lời thề thốt gọn quá, những kết thúc tròn trịa quá. Tôi thấy phần đông những người thích nhau thường đi đến tan vỡ, thường không chịu đựng nổi nhau. Họ bắt đầu bằng một cơn say, rồi tỉnh dậy trong mệt mỏi. Có lẽ vì lúc thích nhau, người ta chỉ nhìn thấy phần dễ chịu của nhau, còn phần khó chịu thì bị che đi bởi ham muốn được tin. Tôi không hiểu một điều: nếu ngay từ đầu đã không thể chịu đựng được nhau, vậy thì tiến lại gần để làm gì? Có phải vì người ta sợ cô đơn, hay vì người ta muốn thử vận may, hay vì người ta bị thôi miên bởi ý tưởng “mình sẽ khác”? Với tôi, nếu ở một người có điều gì đó tôi không thích, tôi sẽ từ bỏ ngay. Tôi nói câu này nghe có vẻ lạnh, nhưng thật ra nó là cách tự vệ. Tôi thậm chí còn cố tình muốn biết ở ông có điều gì khiến tôi không thích, để tôi có thể từ bỏ được. Nghe như tự phá, nhưng lại là sự thành thật: tôi muốn tìm một cái gai để nhổ ông ra khỏi mình cho dễ. Chỉ tiếc là tôi không có cơ hội để hiểu ông theo cách đó. Không có cơ hội, hoặc tôi tự cắt cơ hội — vì cái khoảng cách này vừa đủ an toàn để tôi giữ được ông ở trạng thái tinh khiết: một thứ đẹp không bị đời sống làm bẩn.

Ông nói xem, tật xấu lớn nhất của ông là gì? Tôi hỏi vì tôi muốn nhìn thấy ông như một con người bình thường, không phải như một biểu tượng tôi tự dựng lên. Tôi thì có rất nhiều tật xấu, nhưng tính tốt cũng nhiều không kém. Tôi không nói vậy để biện hộ; tôi nói vậy vì tôi biết mình là một mớ trộn: thẳng mà cũng vòng, nhiệt tình mà cũng lãnh đạm, hiểu chuyện mà cũng ngang bướng. Con người tôi không thể gọi là hoàn toàn tốt, mà cũng chẳng hẳn là xấu. Tôi không thuộc về hai cực đó. Tôi giống một thứ thời tiết: có lúc trong, có lúc âm u, nhưng luôn là thật. Trong công việc hay trong đời sống cũng vậy, dù có đặt tôi ở đâu, cuối cùng tôi vẫn có thể sống được. Đơn giản đến thế thôi. Có lẽ vì tôi quen tự đứng trên chân mình, quen tự xoay xở, quen tự đóng cửa rồi vẫn sống yên trong nhà mình. Và chính vì vậy, cái việc tôi “vui” vì một sự hiện diện lại càng làm tôi thấy lạ: tôi đã sống ổn một mình quá lâu, nên khi có một điều làm mình rung, nó trở thành một hiện tượng đáng quan sát.

Khi còn trẻ, không có nhiều kinh nghiệm, không từng trải, lại quá bốc đồng, nên những điều không hay xảy ra là chuyện đương nhiên. Tôi không phủ nhận những lần sai, những lần ngộ nhận, những lần bước nhầm. Trẻ thì cứ tưởng cảm xúc là chân lý. Còn bây giờ thì ông nói xem, có gì gọi là khó khăn nữa chứ? Có gì phải phân vân, do dự hay không quyết định được? Thích thì làm thôi, miễn là xét thấy đủ khả năng. Chẳng lẽ đến cả khả năng của chính mình mà cũng không biết sao? Tôi thì biết rất rõ: tôi có thể làm được gì, và không làm được gì. Tôi biết giới hạn của mình, và tôi cũng biết cái gì sẽ làm mình trả giá. Tôi đã học đủ để hiểu rằng đời sống không tha cho sự mù mờ. Nhưng chính ở đây, cái nghịch lý xuất hiện: tôi biết rõ về mình, nhưng lại không biết gì khi đứng trước ông.

Nhưng dĩ nhiên, tất cả những điều đó cũng chỉ là lý thuyết, là sự hiểu biết rất ít ỏi của tôi về chính bản thân mình. Tôi tự nói “ít ỏi” vì tôi biết: hiểu mình trên giấy khác với hiểu mình khi bị đặt vào một tình huống thật. Bởi nếu đặt tôi trước ông, tôi lại tự nhiên chẳng biết gì nữa. Tôi không biết mình muốn gì, không biết mình đang hy vọng điều gì, cũng không biết mình đang chờ đợi điều gì. Tôi chỉ biết rằng tôi rất vui khi được nhìn thấy ông — đơn giản đến vậy. Cái vui này không cần lý do. Nó giống như một phản xạ. Nó đến trước cả suy nghĩ. Còn nếu hỏi vì sao lại vui, tôi không biết. Hoặc nếu hỏi rằng chẳng lẽ ngày ngày chỉ có thế thôi sao, tôi cũng không biết phải trả lời thế nào cho đúng. Vì đúng là… chỉ có thế thôi. Chỉ có một cái nhìn thoáng, một khoảng cách ngắn, một lần ông bước vào rồi cúi xuống điện thoại, một lần ông xoay lưng, một lần ông che gương mặt, và tôi đem những thứ đó về nhà như đem một nhúm lửa nhỏ giấu trong túi áo. Người khác sẽ cười. Tôi cũng có thể cười. Nhưng tôi vẫn giữ nó.

Con người của tôi vốn rất đơn giản. Đơn giản không có nghĩa là ngây thơ; đơn giản là tôi tin vào lời nói hơn là vào những suy diễn mà tôi tự bày ra để nuôi hy vọng. Người ta nói không thích mình, tôi tin là người ta không thích thật. Dù có bao nhiêu biểu hiện đi nữa, tất cả cũng không thể thay đổi được điều gì. Tôi nói vậy vì tôi hiểu cơ chế của mình: tôi thà đau một lần theo sự thật, còn hơn sống lâu trong một câu chuyện tự viết. Bởi nếu ông thích tôi, hẳn ông đã làm điều gì đó khác rồi. Điều đó, tôi hiểu rất rõ. Rất rõ, và có khi rõ đến tàn nhẫn. Vậy mà tôi vẫn không hiểu nổi vì sao mình cứ tiếp tục thích ông, bất chấp việc ông có thích tôi hay không. Có khi chính vì sự không-hiểu này mới là thứ làm tôi bị hút: tôi đã quen hiểu, quen phân tích, quen cầm nắm mọi thứ bằng lý trí. Bây giờ có một thứ không cầm nắm được, tôi bị nó làm cho sống lại.

Có lẽ vì trong suy nghĩ của tôi, tôi thích ông là chuyện của tôi, còn ông không thích tôi là chuyện của ông. Hai điều đó không hề liên quan gì đến nhau cả. Tôi vẫn luôn nghĩ rằng không phải cứ mình thích một ai đó thì người ta cũng phải thích lại mình. Ai cũng có quyền lựa chọn. Quyền lựa chọn ấy là thứ duy nhất làm cho con người còn có phẩm giá. Ông nghĩ như vậy có đúng không? Tôi hỏi ông, nhưng thật ra là tôi đang tự hỏi mình: tôi có đủ trưởng thành để tôn trọng lựa chọn của ông không, hay tôi chỉ đang dùng “lý trí” để che một phần khao khát muốn được đáp lại? Chỉ là, nếu ở trong không gian có ông, tôi lại vui đến như thế. Và nếu không có ông, tôi không biết mình sẽ buồn đến mức nào. Câu này nghe có vẻ như tôi đang tự dọa mình, nhưng thật ra nó là sự thật thô: cái vui này đang bám vào sự hiện diện của ông, và tôi không chắc mình muốn cắt nó ra.

Ông nói xem, chẳng lẽ hơn mười tháng rồi mà ông vẫn chưa quen với sự hiện diện của tôi sao? Tôi thì đã rất quen với ông rồi. Quen đến mức có khi tôi nhận ra ông trước khi mắt tôi kịp nhìn rõ, chỉ bằng một nhịp không khí, một sự thay đổi rất nhỏ ở khoảng trống. Đúng là nhịp tim của tôi không bình thường, nhưng đó chỉ là cảm xúc. Tôi có thể tách rời cảm xúc của mình. Trái tim tôi thì cứ nhảy nhót, nhưng lý trí của tôi vẫn thích đứng ra phía ngoài để nhìn ngắm. Tôi nhìn chính mình như nhìn một cảnh: một người phụ nữ vẫn tự tin trong đời sống, vẫn xử lý công việc, vẫn có thói quen, vẫn biết mình muốn gì… nhưng chỉ cần ông xuất hiện, nhịp tim lại phản bội. Và cái đáng nói là: tôi không thấy xấu hổ vì điều đó. Tôi chỉ thấy nó… người. Lần đầu tiên, cảm xúc kéo tôi ra khỏi sự khô khan của việc luôn kiểm soát.

Còn ông thì sao? Tôi có cảm giác ở ông có điều gì đó rất khó hiểu mỗi khi tôi bước ngang qua. Cái khó hiểu ấy không nằm ở việc ông làm gì rõ ràng, mà nằm ở những thứ ông né. Có khi ông cúi xuống điện thoại quá nhanh. Có khi ông xoay lưng như để che một phần mặt. Có khi ông nói chuyện ngay cạnh tôi, như thể muốn tỏ ra bình thường, nhưng lại chọn góc đứng sao cho tôi không nhìn thẳng được. Chỉ là khoảng thời gian quá ngắn, tôi không kịp biết rõ điều gì, cũng không dám tìm hiểu thêm, vì tôi sợ sẽ khiến ông chạy mất. Tôi sợ làm hỏng cái mong manh này. Tôi sợ một câu hỏi sai sẽ làm ông khóa cửa. Tôi sợ nếu tôi tiến thêm một bước, ông sẽ lùi mười bước. Ông nói xem, tôi phải làm gì đây? Tôi phải làm gì để có thể giữ ông mãi mãi ở trạng thái đáng yêu như thế này? Cái “đáng yêu” này là một trạng thái cân bằng kỳ lạ: vừa đủ gần để tôi còn thấy, vừa đủ xa để tôi chưa phải đối mặt với sự thật. Tôi nói “giữ mãi mãi” như một lời tham, nhưng thật ra tôi chỉ muốn kéo dài thêm chút nữa, bởi vì tôi biết cảm xúc đẹp nhất thường chết khi bị chạm tay quá nhiều.

Lý trí của tôi thì luôn bảo tôi đừng làm phiền ông. Nhưng trái tim tôi lại không chịu nghe lời, như một đứa trẻ cứ khóc nhè mãi. Nó khóc không phải vì thiếu thốn, mà vì nó cứ đòi thêm một giây nữa, thêm một lần nhìn nữa, thêm một lần vô tình. Tôi chẳng biết phải làm sao. Hay là ông thử cho tôi một lời khuyên đi. Tôi hỏi ông, nhưng cũng là tôi đang hỏi cái phần bình tĩnh trong chính mình: rốt cuộc tôi nên nuôi cái vui này như nuôi một bí mật đẹp, hay tôi nên dập nó để khỏi mệt?

Hỏi ông thì hỏi vậy thôi, chứ tôi hiểu rất rõ cảm giác ấy: dù có ai đó thích tôi đến mức nào, chỉ cần tôi không thích, thì cho dù họ có làm gì đi nữa, tôi cũng không thể rung động được. Tôi hiểu điều này vì tôi đã sống như vậy quá lâu. Tôi đã từng nhìn sự nhiệt tình của người khác như nhìn một thứ âm thanh ở xa: nghe được, nhưng không chạm. Nhưng tôi lại rất rõ ràng. Tôi vẫn có thể nói chuyện với họ một cách bình thường — chỉ là nói chuyện bình thường mà thôi. Tôi không ác. Tôi không đùa cợt. Tôi chỉ không mở lòng. Còn nếu họ hỏi những điều liên quan đến cảm xúc, tôi đều cười và nói rằng tôi không thích, tôi không hứng thú, tôi chỉ thích sống đơn độc một mình, và đủ tất cả những lý do khác. Trời ơi, viết đến đây lại nhớ ông nữa rồi. Tôi cũng không biết vì sao. Có khi vì chính ông là ngoại lệ hiếm hoi: tôi không mở cửa cho ai, nhưng ông lại bước ngang qua cửa tôi mà không đòi vào, và chính cái “không đòi” ấy làm tôi mềm.

Tôi nghĩ ông nên thử mở cho tôi một cánh cửa, cho tôi bước vào. Tôi nói “mở cửa” nhưng không phải là một lời đòi hỏi kiểu bám víu. Nó giống như một thí nghiệm. Bởi vì tôi tin chắc rằng mình sẽ rất dễ chán nản và rời đi ngay lập tức. Ông muốn cá cược với tôi không? Tôi nói câu này như một trò đùa, nhưng bên dưới nó là một sự tự tin rất lạnh: tôi tin mình có thể rút lui bất cứ lúc nào. Và chính sự tự tin đó làm tôi dám liều trong tưởng tượng. Tôi tin nếu được bước vào thật, được nhìn thấy thật, được chạm vào đời sống thật của ông, có khi tôi sẽ tỉnh ngay. Có khi tôi sẽ hết “đẹp” với ông, vì cái đẹp này sống nhờ khoảng cách. Nhưng tôi vẫn muốn thử, vì một phần trong tôi không muốn mãi mãi chỉ đứng ngoài.

Và rồi tôi lại tự nhắc mình: hỏi vậy thôi. Vì tôi hiểu rất rõ, nếu ông đã không mở, thì tôi cũng không có quyền bẻ khóa. Tôi chỉ có quyền viết. Tôi chỉ có quyền giữ cái vui này ở mức vừa đủ để không làm ai khó xử. Nhưng tôi cũng không giấu được câu hỏi cuối: nếu một ngày không còn ông đi ngang qua nữa, không còn cái không gian có ông nữa, tôi sẽ buồn đến mức nào — và liệu tôi có chịu nổi không, hay tôi sẽ đơn giản như mọi lần: tự đứng dậy, tự đi tiếp, tự sống, như cách tôi vẫn làm?


diên vỹ
2026.01.07

Thứ Ba, 6 tháng 1, 2026

2026.01.06

 


Hôm nay trời mát. Cái mát không làm người ta phấn chấn hẳn lên, chỉ đủ để cơ thể dịu lại, như thể mọi thứ chậm hơn một nhịp. Tôi xong việc sớm nên không vào phòng tập, chỉ lái xe vài phút ra bờ hồ gần chỗ làm, đi dạo một vòng. Trước đây, khi chưa bị ép đi làm sớm, tôi vẫn thường đi bộ nửa tiếng trước giờ vào làm. Khi đó, đi bộ không phải để rèn luyện, mà để đầu óc kịp sắp xếp lại trước khi bước vào một ngày mới. Từ ngày phải đi sớm, những khoảng trống đó biến mất. Tôi không hẳn tiếc, chỉ là thấy thiếu.

Tôi vẫn thích đi bộ ngoài trời và viết nhật ký. Ngoài trời có gió, có không gian, có cảm giác mình đang đứng trong đời sống thật. Phòng tập thì quá ồn. Tôi đọc cho máy ghi lại nhưng nó không nghe rõ, thành ra lại phải gõ từng chữ trên điện thoại. Viết kiểu đó rất mệt, vì nó làm đứt mạch suy nghĩ. Nhưng nếu không viết trong lúc đi bộ, ở khoảng thời gian trống giữa công việc này với công việc kia, thì thật sự tôi không còn thời gian nào khác để viết nữa. Ngày trước, tôi dùng khoảng thời gian này để sửa mấy bản thu âm, nhưng đã lâu rồi tôi không thu âm. Bây giờ tôi chỉ muốn viết. Tôi nói thật, có những cảm xúc nếu không ghi lại thì tôi sợ chúng tan rất nhanh, đến lúc muốn nhớ lại chi tiết cũng không còn gì để bám vào. Trong khi đó, tôi thấy những cảm xúc này rất đáng yêu, rất dễ thương. Tôi không biết việc ông dựng một bức tường với tôi là tốt hay là xấu, nhưng lạ là trong mắt tôi, mọi thứ liên quan đến ông đều trở nên đáng yêu. Tôi cũng không hiểu rốt cuộc mình muốn điều gì.

Công việc của tôi, nhìn qua thì chẳng có gì đáng kể. Cả ngày chỉ là sửa chỗ này một chút, chỗ kia một chút, tìm email, trả lời những câu hỏi lặt vặt. Không có việc lớn, chỉ có rất nhiều việc nhỏ. Nhưng chính những việc nhỏ đó mới tiêu hao thời gian. Có một chi nhánh, hễ có chuyện gì là team call tôi trước tiên, dù lớn hay nhỏ. Có lần tôi tò mò hỏi sao họ cứ gọi tôi hoài như vậy. Người đó nói thẳng là vì tôi xử lý nhanh, làm việc gọn, còn những người khác thì chậm quá, họ không muốn chờ. Nghe xong tôi vừa thấy vui, vừa thấy nực cười. Vui vì được khen, mà nực cười vì hiểu ra là mình vừa được nói ngọt xong để rồi lại ôm hết việc của họ. Tôi cũng không biết đó là lời khen thật hay chỉ là cách nói cho dễ, để rồi tôi lại tiếp tục làm. Tôi vốn là kiểu người khá đơn giản, nghe vậy là làm, dễ tin, dễ bị kéo vào việc — chuyện đó thì tôi tự biết.

Tôi lập riêng một channel cho chi nhánh đó để họ đưa thông tin vào, đỡ mất thời gian team call liên tục. Vậy mà họ vẫn thích gọi. Khi hỏi thì bảo không biết gì, không rõ gì. Tôi vừa đi hỏi ông chủ về đơn hàng ông release, quay lại họ đã tự tìm ra hết. Tôi chỉ biết bật cười. Có những mệt mỏi không đến từ khối lượng công việc, mà đến từ cách người ta quen tay đẩy việc sang cho người khác.

Cuối ngày, ông chủ hỏi tôi cả ngày làm gì. Tôi nói là sửa mấy order bị xử lý sai. Ông trách sao không đưa cho ông sửa. Tôi không giải thích nhiều, vì tôi biết họ sẽ không tìm ông, họ chỉ tìm tôi. Trong bốn chi nhánh, có một chi nhánh tôi rất ít đụng tới. Không hẳn vì ghét, chỉ là không có thời gian và cũng không có lý do gì để ôm thêm những việc không cần thiết. Đó là cách duy nhất tôi tự giữ mình.

Hai ngày nữa, một người lead sẽ nghỉ việc. Cậu ấy hỏi tôi rằng sau này, nếu cậu ấy nghỉ rồi, ai sẽ giúp tôi viết mấy cái instruction cho các project tôi đang làm. Tôi cười, bảo không ai viết thì thôi. Tôi hỏi về công việc mới, cậu ấy nói vẫn chưa có, nghỉ chỉ vì bực quá. Nghe vậy, trong lòng tôi hơi buồn. Tuổi trẻ ngày xưa tôi cũng từng như thế — không thích thì nghỉ, không ai ép mình phải ở lại nơi mình không muốn. Nhưng càng về sau tôi càng thấy, trong công việc, nếu bỏ được cảm xúc ra ngoài, thì việc ở đâu cũng chỉ là việc. Không có tài năng, không đủ nghị lực, không có tri thức, thì đổi chỗ cũng không làm mọi thứ khá hơn. Chỉ là đổi bối cảnh, còn mình thì vẫn vậy.

Hôm nay tôi không vui lắm. Cũng không có lý do rõ ràng. Chỉ là một cảm giác nhẹ, mơ hồ, như thể trong lòng có thứ gì đó đang muốn buông ra. Có thể chỉ là mệt. Có thể là người không khỏe sau khi đi bộ nhiều hôm qua. Cũng có thể là một dạng chán mỏi rất quen, đến rồi đi, không cần giải thích.

Nhưng hôm nay lại có một điều làm tôi thấy dịu hơn: tôi gặp ông hai lần. Chỉ là những khoảnh khắc rất ngắn, nhưng đủ để tôi nhận ra cuộc sống này thật kỳ cục. Mỗi ngày, chúng ta vây quanh những người mình không có cảm xúc gì, vẫn nói chuyện, vẫn làm việc, vẫn tương tác. Còn người mình thích thì hiếm khi gặp, mà nếu có gặp cũng chỉ vài giây, ngắn đến mức không kịp giữ lại điều gì cho trọn.

Còn ông thì sao. Khi ông nhìn thấy tôi, ông không có cảm xúc gì, hay là cũng có một chút gì đó — một thoáng vui rất nhanh rồi thôi. Hay là ông lại tự nhủ: “Trời ơi, tránh mãi mà vẫn gặp.” Tôi chỉ tò mò vậy thôi. Giá mà tôi có thể đọc được suy nghĩ của ông. Người ta nói rằng khi mình quá thích một ai đó thì không phải là ngẫu nhiên; luôn có một điều gì đó rất khó giải thích. Tôi đã tìm cách hiểu suốt hơn mười tháng nay mà vẫn chưa hiểu ra. Vậy mà ông thì ác đến mức không nói với tôi lấy một câu.

Thật ra, tôi vẫn nghĩ thích một người là chuyện rất nhỏ, rất đơn giản. Nó không phải là chuyện của một dòng tộc bị tiêu diệt, cũng không phải là sự suy vi của một triều đại. Nó chỉ là một cảm xúc đi ngang qua đời sống của hai con người. Vậy mà đối với ông, mọi thứ lại trở nên nghiêm trọng đến thế. Hay là, đơn giản thôi — chỉ vì ông không thích tôi.

Mà nói thật, tôi cũng dễ thương lắm chứ bộ. Tuy nhan sắc không soi được với mấy hoa hậu, nhưng cũng dễ nhìn mà, ông nói có đúng không. Miệng lưỡi cũng lanh lợi, chỉ có điều mỗi lần gặp ông thì không nói được lời nào. Người khó tính nhất cũng có thể thích tôi được, vậy mà tôi vẫn không hiểu rốt cuộc giữa tôi và ông có điều gì khiến tôi phải mất hơn mười tháng trời mà vẫn chưa tìm ra nguyên do. Hay là tôi tò mò quá chăng. Tôi cũng không biết nữa.

Tôi chúc ông một buổi chiều dễ thương nhé. Còn tôi thì hôm nay không được vui. Tôi nghĩ là tôi biết mình không vui vì điều gì rồi, chỉ có điều biết thì cũng vô ích thôi, vì tôi vẫn là tôi. Có một chút chán trường, rất nhẹ nhưng đủ để nhận ra. Những lúc như vậy, tôi thường chỉ muốn ngủ thật sâu, ngủ đến khi mọi thứ trong người dịu xuống. Chỉ tiếc là tôi còn phải đi làm, nên không thể ngủ được bây giờ. Tối nay về, tôi sẽ ngủ thật nhiều, coi như cho phép mình nghỉ một chút, để cái chán này tự tan đi, giống như những lần trước.

Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

2026.01.05

 Hôm nay ông vẫn đi làm, đúng không. Khi nào thì ông mới bắt đầu nghỉ phép. Mấy tháng qua ông đã làm việc quá nhiều rồi, đến mức chính tôi cũng nhận ra điều đó. Có lẽ ông sẽ về thăm gia đình. Còn tôi thì mấy ngày nay ngủ rất nhiều, nhưng ông yên tâm, lần này tôi ngủ vì mệt, vì kiệt sức, chứ không phải vì nhớ ông đâu. Nói vậy cũng không hẳn là không nhớ, chỉ là mệt nhiều hơn. Tôi ngủ nhiều đến mức bây giờ chỉ cần nằm xuống là cả thân thể như nhức nhối, như bị rút cạn. Sau khi đưa con gái từ trường về, tôi ngủ gần mười hai tiếng liền. Tôi không hiểu vì sao chỉ lái xe thôi lại khiến mình mệt đến vậy. Về đến nhà, đem trả xe xong là tôi ngủ vùi, không cách nào tỉnh dậy được. Căn nhà lại quá yên, không có một âm thanh nào đủ mạnh để kéo tôi ra khỏi giấc ngủ đó.

Mấy ngày trước, khi con gái còn ở nhà, tiếng cười tiếng nói của nó thường đánh thức tôi giữa đêm. Con bé lại thích thức khuya, chơi game cùng bạn bè. Những lần bị tiếng cười ấy làm tỉnh giấc, tôi không hề khó chịu. Tôi chỉ nghĩ, cái giọng cười đáng yêu đó, không biết đến bao giờ mới thật sự trưởng thành. Ông biết không, giọng cười của nó rất trong trẻo. Tôi không biết sau này nó sẽ lớn lên thế nào giữa thế giới ngoài kia. Tôi vốn không thích những đứa trẻ quá ngây thơ, vì cuộc đời của chúng thường sẽ gặp rất nhiều phiền phức. Nhưng con bé lại khiến tôi không yên được, vì nó vừa ngây thơ, vừa có rất nhiều đức tính tốt.

Thật ra, đứa con này không phải là đứa con mà tôi từng mong muốn cho cuộc đời mình. Thứ tôi sợ nhất là con cái lớn lên trong một gia đình đông đúc, nơi cha mẹ không biết cách dạy con, chỉ biết sinh ra rồi thảy cho cuộc đời. Đó là một bất hạnh cho trẻ con. Và tôi đã từng là một trong những đứa trẻ như thế. Từ nhỏ, tôi bị xem việc đọc sách là vô ích, đụng đến chữ nghĩa bị coi là phí thời gian. Mẹ tôi từng nói sách vở chỉ làm cho con người ta nghèo thêm. Và ông biết đấy, trong gia đình, so với tất cả mọi người trong dòng tộc, tôi đúng là người nghèo nhất. Nghĩ lại thì thấy cũng hổ thẹn thật, nhưng vô tình mẹ tôi lại đoán trúng tương lai của tôi. Sau này tôi mới hiểu, giàu sang hay nghèo khó cũng vậy, chỉ cần sống đủ, không phải lo lắng triền miên, đã là một dạng hạnh phúc rồi. Dĩ nhiên tôi cũng có muốn hơn, nhưng muốn cũng không được, vì năng lực của tôi chỉ có bấy nhiêu đó.

Có lần con gái tôi hỏi, mẹ ơi, con có phải là con của nhà giàu không. Tôi cười ngất, bảo từ đâu con có suy nghĩ đó, con là con của nhà nghèo nhất đấy. Nó hỏi lại, sao con có mọi thứ, còn mấy đứa bạn của con nói ba mẹ nó không mua nổi cho nó một cái máy tính. Tôi cười, nói vì họ có nhiều con nên không mua nổi, còn mẹ chỉ có một mình con, có gì mà không mua nổi chứ. Từ đó, mỗi lần nó muốn gì, nó thường nói thêm một câu: mẹ may mắn lắm, chỉ có một đứa con, chứ nếu có nhiều đứa là mẹ mua không nổi đâu. Nghe cái kiểu triết lý tỉnh bơ đó, tôi chỉ biết bật cười.

Có lẽ chính vì bị ngăn cấm từ nhỏ mà tôi lại mê chữ đến lạ. Tôi có bao nhiêu tiền dư đều đem mua sách hết. Có lúc tôi phải lén đọc truyện, vì nếu bị phát hiện sẽ bị mẹ la. Tôi mê chữ, không phải vì chí hướng cao hay mộng tưởng gì, mà vì đó là thứ duy nhất không ai cho phép tôi chạm vào. Lớn lên, tôi lại không biết tính toán, không có chí hướng rõ ràng, nên hết chuyện xui xẻo này đến chuyện xui xẻo khác xảy đến. Tôi lại không có tính đề phòng, còn bị cái tật cứng đầu quấn lấy, nên đúng là tôi trở thành một dạng cực phẩm của phiền phức. Cũng may là cuộc đời chưa đến mức bế tắc hoàn toàn với những kẻ ngay thẳng. Tôi không có lòng hại người, một chút tiểu xảo thì có, nhưng không đủ để tránh họa.

Tôi vốn không thích con cái, nhưng đã lỡ tạo ra nó rồi thì đành phải cố gắng hết sức để nuôi nấng và chăm sóc. Tôi không có đủ tài lực cho nó, nhưng tôi tin rằng những niềm vui nhỏ nhoi, những hạnh phúc rất đơn giản của một đứa trẻ thì tôi có thể tạo ra được. Từ khi con bé còn nhỏ, hai mẹ con cứ ngày ngày đi rông chơi hết chỗ này đến chỗ khác. Khi nó còn bé xíu, tôi thường đạp xe, kéo theo cái ghế chở nó đi khắp nơi. Nói thật, khoảng thời gian đó là những khoảng thời gian đẹp nhất mà tôi và con gái từng có với nhau.

Từ rất sớm, tôi đã đọc sách cho con bé nghe. Hầu như mỗi tuần tôi đều mang về một va-li thật lớn, đứng đầy sách mượn từ thư viện. Dĩ nhiên là truyện tranh dành cho trẻ con, nhưng tôi luôn cố tình mượn những quyển khác nhau để tạo hứng thú. Có những tuần tôi mượn đến năm mươi quyển, đem về rồi đọc dần cho con bé nghe. Bây giờ, ở cái tuổi này, mỗi lần nhìn thấy con gái cầm một quyển sách, ngồi yên đọc, ông có biết cảm giác đó vui đến mức nào không. Tôi thật sự rất vui. Những quyển sách đó đều là do chính nó nhờ tôi chở đến tiệm sách, rồi tự tay chọn và tự tay mua lấy. Tôi còn tạo cho nó một tài khoản ngân hàng riêng, bỏ vào đó vài trăm đồng từ rất sớm, vậy mà đến giờ nó vẫn chưa xài hết. Xem ra con bé còn biết tiết kiệm hơn tôi.

Kể cả lúc mang thai, tôi cũng không dám để mình có lấy một ý niệm tiêu cực nào, vì sợ ảnh hưởng đến nó. Tôi kiêng cữ đến mức ngoài nước lạnh và sữa, tôi không uống bất kỳ loại nước nào khác, vì sách vở bảo những thứ đó có hại cho sự phát triển trí óc của con. Tôi đã cẩn trọng đến mức đó, vậy mà rồi con bé cũng lớn lên.

Tôi vẫn nhớ lúc con bé bốn tuổi, lần đầu tiên tôi mang nó sang nhờ mẹ tôi trông giúp hai tiếng để đi bác sĩ. Khi tôi vừa về đến nhà, mẹ tôi khoe rằng bà đã dạy được con bé ngồi yên. Lúc đó tôi nghe đau nhói. Trong từ điển của tôi, con nít là phải chạy nhảy, phải vui cười. Ngồi yên là dấu hiệu của sự đàn áp. Tôi không chấp nhận được. Mẹ tôi còn bảo chỉ cần bà nháy mắt là con bé chạy đến ôm tay và hôn ngay. Tôi phát khiếp. Từ đó trở đi, thà tôi không đi bác sĩ, thà tôi bỏ mọi việc, chứ nhất quyết không nhờ mẹ trông con nữa. Tôi sợ con gái mình bị bẻ cong ý chí.

Tôi muốn nó được tự do suy nghĩ, tự do làm điều nó thích. Và đúng như vậy, bây giờ con bé rất cứng đầu. Nhưng mỗi lần nó cãi lại tôi, tôi lại thấy vui. Vì đó chính là tính khí mà tôi muốn nó có. Có lúc hai mẹ con cãi nhau dữ lắm. Tôi cười, còn nó thì khóc, trách tôi tại sao mẹ lại chọc con đến mức con khóc. Tôi bảo có tài thì cãi lại mẹ, không có tài thì ngồi đó mà khóc. Nó khóc lớn hơn. Tôi nói nếu khóc thì đi chỗ khác, mẹ không thích tiếng con nít khóc. Nó chạy vào phòng khác khóc thêm nửa tiếng. Rồi nó chạy ra, tỉnh bơ nói bây giờ con hết khóc rồi, mẹ còn cãi nữa không. Nhìn cái mặt bình thản đó, tôi không nhịn được cười.

Vậy mà thoáng cái, nó đã mười tám tuổi rồi. Cuộc đời trôi nhanh thật. Tôi không biết mình còn có thể làm mẹ của nó được bao lâu nữa. Tôi chỉ mong nó lớn lên, biết nhìn sự việc cho sáng sủa hơn, đừng ngốc nghếch như tôi, cứ rước hết phiền phức này đến phiền phức khác mà không nhận ra.

Hôm nay trời đẹp. Tôi lại không cưỡng được mà đi bộ. Và rồi lại nhớ đến ông. Nếu tôi còn đi làm, mỗi lần bước ra ngoài, không phải lúc nào cũng gặp, nhưng vẫn luôn có khả năng nhìn thấy ông, đôi khi chỉ là bóng lưng. Gần một năm rồi, tôi vẫn tự hỏi không biết ông còn hoàn toàn không hứng thú với tôi không. Ông chưa từng chủ động trong bất kỳ tình huống nào, điều đó tôi hiểu rất rõ. Vậy mà cảm xúc của tôi vẫn không tan đi được. Tôi từng tự hỏi thêm vài tháng nữa tôi có thể buông bỏ được không. Rồi tôi lại nghĩ, có lẽ đối với ông, chuyện tôi buông hay không buông thật ra cũng chẳng quan trọng.

Có lúc tôi nghĩ, không lẽ chính câu ông nói không hứng thú lại trở thành động lực duy nhất khiến tôi có hứng thú. Thật ra tôi không hiểu yêu đương là gì. Tôi không chịu nổi cảm giác phải chiều lòng một ai đó. Tôi ghét việc người khác mong muốn ở tôi bất cứ điều gì, dù là nhỏ nhất. Với tôi, đó đã là một dạng đàn áp. Thích thì làm, không thích thì thôi. Tôi không bao giờ nhìn nét mặt người khác để hành động. Và trong tình yêu, phần đông người ta lại sống đúng như vậy. Tôi hiểu rất rõ cơ chế đó, nên tôi ghét tình yêu.

Với bất kỳ cảm xúc nào nảy sinh, tôi đều tìm cách tiêu trừ. Với ông cũng vậy. Cách tôi chọn là tiến lại gần, vì tôi biết rõ ông sẽ không chấp nhận. Tôi nghĩ khi bị từ chối, cảm xúc sẽ tự tan. Nhưng khi bị ông từ chối, tôi lại thấy hứng thú hơn, muốn hiểu ông nhiều hơn. Và đến bây giờ thì không dứt ra được nữa. Có lẽ tôi đã nghiện cái cảm giác tương tư này. Tôi cứ để xem nó sẽ còn ở lại với tôi bao lâu.

Nói cho công bằng, cảm xúc này không có hại. Nó khiến tôi viết nhiều hơn, sống có ý thức hơn, chăm lo sức khỏe của mình hơn. Tôi yên lặng hơn so với trước kia. Nghĩ vậy thì không nói cảm ơn ông cũng không hợp cho lắm. Chỉ có điều, tôi không biết là vì tôi đã quá quen với ông, hay là ông cũng đã bắt đầu chấp nhận sự hiện diện của tôi. Thôi thì tôi không cố tình suy diễn. Ngày mai thế nào cũng được. Tôi chỉ sợ một điều duy nhất: nếu một ngày nào đó cảm xúc này biến mất hẳn, thì thật sự là tiếc.

2026.01.05

 

Tôi vừa đi bộ về, ăn uống xong lại muốn đi tiếp. Thời tiết như thế này khiến tôi không thể ở yên trong nhà. Không phải vì buồn, cũng không hẳn vì cần vận động, mà vì có những lúc cơ thể tự biết rằng nó cần gió, cần nắng, cần không gian hơn là một căn phòng đóng kín. Tôi muốn viết thêm nhật ký, và với tôi, vừa đi bộ vừa viết là cách dễ chịu nhất để suy nghĩ không bị dồn ứ. Tôi luôn nghĩ ông là kiểu người không bao giờ viết nhật ký. Những người quyết đoán thường không cần ghi chép cảm xúc của mình. Họ xử lý, họ quyết định, họ đi tiếp. Còn tôi thì khác. Tôi không hề quyết đoán. Tôi xử việc theo người, theo hoàn cảnh, theo cảm xúc. Nói thẳng ra là tùy hứng. Tôi biết kiểu người như vậy thường không làm được việc lớn. Và tôi cũng chưa bao giờ nghĩ mình sẽ làm việc lớn. Điều đó là hạnh phúc hay chỉ là sự chấp nhận số phận của mình, chính tôi cũng không chắc. Tôi chỉ biết rằng tôi không thấy cần phải ép mình thành một thứ gì khác.

Nếu đặt suy nghĩ ấy cạnh quyền lực, rõ ràng là sai. Một người quen với việc ra quyết định hẳn sẽ rất ghét kiểu sống này. Ghét vì nó không hiệu quả, không kiểm soát được, không tạo ra kết quả rõ ràng. Nhưng tôi vẫn sống như vậy, không phải vì phản kháng, mà vì tôi không đủ động lực để trở thành một người khác.

Năm 2026 này, tôi tự hỏi ông có dự định gì. Bao giờ thì ông sẽ rời khỏi công ty. Tôi nghĩ chắc cũng chỉ vài năm nữa là ông sẽ nghỉ hưu, rồi trở về với gia đình. Khi nghĩ đến lúc đó, tôi cũng đoán rằng cảm xúc của tôi dành cho ông sẽ tan đi. Thật buồn cười là trước đây tôi từng nghĩ cảm xúc này của mình sẽ không tồn tại quá một tháng. Vậy mà đến bây giờ nó vẫn còn, chỉ là không còn sôi động, không còn làm tôi chao đảo. Nó trở nên bình yên hơn, và theo một cách nào đó, đáng yêu hơn. Ngay lúc này, tôi nhận ra điều mình ước nhất không phải là được gần ông, mà là được nghe ông nói. Nghe một cách bình thường, không vai trò, không chức danh. Bởi vì tất cả những gì tôi viết ra, suy cho cùng, chỉ là thế giới nội tâm của riêng tôi. Tôi thật sự không biết trong đầu ông đang nghĩ những điều gì.

Trong đời, điều tôi hối hận nhất là khi còn trẻ đã thích tâm lý học nhưng lại không theo đuổi nó. Nếu đã đi con đường đó, có lẽ bây giờ tôi đã hiểu con người rõ hơn, hiểu được cách người ta che giấu, né tránh, hoặc chịu đựng cảm xúc của chính mình. Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu học lại, từ những thứ căn bản nhất. Có lẽ đây là sở thích duy nhất của tôi kéo dài đến tận bây giờ. Thời đại này, việc học không còn khó. Tài liệu ở đó, kiến thức ở đó, chỉ cần tôi đủ kiên nhẫn đọc và ghi nhớ. Nghĩ đến quãng đời sau nếu đi theo hướng này, tôi thấy nó không trống rỗng.

Chiều nay tôi có lẽ cũng sẽ không đi làm ca đêm. Thời tiết như thế này mà đi làm thì thật sự tiếc. Công việc ca đêm của tôi rất dễ. Tôi nghỉ lúc nào cũng được, vì không phải chỉ mình tôi biết làm. Có hàng chục người có thể thay thế. Vắng một người cũng chẳng ảnh hưởng gì. Nhưng ở công ty ban ngày thì khác. Muốn nghỉ không hề dễ. Tôi cố gắng xin mỗi tháng hai ngày, vậy mà đôi lúc cũng không được. Khi đang đi bộ, có một quản lý gọi cho tôi. Tôi đoán anh ấy cần tôi xử lý việc gì đó, nhưng tôi lười nên không bắt máy. Tôi biết ngày mai có thể sẽ bị mắng. Nhưng tôi không thấy sợ. Anh ấy không phải là chủ của tôi. Nếu là chủ, có lẽ tôi đã phải đi làm. Ông chủ của tôi từng nói rằng ngày phép là của tôi, không ai nỡ lòng bắt tôi đi làm khi tôi được phép nghỉ. Có một ông chủ như vậy, tôi biết mình được cưng chiều, mà càng được cưng chiều thì càng dễ hư. Nhưng tôi cũng từng làm cho những người khác, nơi mà nghỉ phép vẫn bị gọi quay lại. Khi đó, tôi không phản kháng. Không phải vì tôi không thấy bất công, mà vì tôi lười đến mức cả phản kháng cũng không muốn. Tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng họ trả tiền, nên họ có quyền sai. Mẹ tôi ghét cách nghĩ đó. Còn tôi thì vẫn vậy.

Tôi thường tự hỏi, nếu địa vị của ông tăng thêm vài bậc, ông sẽ trở thành người như thế nào. Tôi đã thấy quyền lực làm người ta thay đổi ra sao. Bà chủ lớn của tôi quản lý nhiều chi nhánh, lại mang bệnh trong người, nên dạo này bà ấy dễ nổi nóng. Có lần bà ấy tức giận chỉ vì tôi lỡ mỉm cười trong một cuộc họp. Tôi không cười bà ấy, tôi cười sự vụng về của chính mình. Tôi không rành công nghệ, lúng túng với những thứ tưởng như đơn giản. Một sự cố nhỏ bị phóng đại thành thái độ thiếu nghiêm túc. Khi đó tôi mới thấy rõ quyền lực không chỉ khiến người ta quyết đoán hơn, mà còn khiến họ ít kiên nhẫn hơn.

Từ sau lần đó, tôi gần như im lặng trong các cuộc họp. Tôi gật đầu, tôi vâng dạ, tôi không chủ động thêm bất cứ điều gì. Không phải vì tôi không có suy nghĩ, mà vì tôi không còn muốn tham gia. Tôi ghét môi trường công ty, nhưng cũng biết mình không đủ tham vọng để tự lập một con đường khác. Tôi lười, và tôi chấp nhận điều đó. Tôi thà đi bộ, cảm nhận gió và ánh nắng, hơn là vùi mình vào những thứ khiến tôi mệt mỏi. Tiền mang lại sự an tâm, nhưng nắng và gió mang lại cảm giác còn sống.

Có những lúc tôi thấy ông rất nghiêm túc. Tôi đoán công việc của ông có những điều không vừa ý. Nhưng giọng nói và ánh mắt của ông vẫn khác với nhiều người. Tôi từng gặp những người mang sự lạnh lẽo thật sự trong ánh nhìn. Lạnh đến mức khiến người đối diện cảm thấy mình chỉ là một vật thể. Tôi không sợ những ánh mắt đó. Tôi thậm chí còn tò mò. Người duy nhất khiến tôi không thể nhìn thẳng vào mắt lại chính là ông. Không phải vì sợ, mà vì có điều gì đó chạm đến bên trong tôi. Ngoài điều đó ra, tôi không sợ bất cứ ai. Với tôi, họ cũng chỉ là con người.

Nghĩ đến đây, tôi thấy mệt. Không phải mệt vì một ai, mà mệt vì những vai trò, những vị trí, những thứ người ta phải mang trên người mỗi ngày. Có lẽ vì vậy mà tôi vẫn tiếp tục đi bộ, tiếp tục viết. Không phải để tìm câu trả lời, mà để cho gió và ánh sáng giữ tôi ở lại với chính mình.

Thứ Bảy, 3 tháng 1, 2026

2026.01.03

 Không biết cả ngày hôm nay ông làm gì. Tôi vẫn tự hỏi không rõ cuộc sống đời thường của ông có lặng lẽ giống như chính con người của ông hay không, hay là khi rời khỏi công việc, ông lại sống một nhịp khác, kín đáo hơn, ít lời hơn, và đủ đầy đến mức không cần phải nói ra. Có những người trông như không mang theo điều gì, nhưng thật ra họ đã sắp xếp xong đời sống của mình từ rất lâu rồi, mọi thứ nằm gọn trong trật tự riêng, không phô bày, không cần giải thích.

Còn tôi thì hôm nay thức dậy từ 05:00 sáng. Buổi sáng bắt đầu sớm và kéo dài hơn tôi tưởng. Đến 08:00, tôi ra sân bay để mướn xe, rồi chở con gái trở lại trường. Khi đưa nó về đến nhà trọ, tôi mua thêm cho nó vài thứ lặt vặt. Không phải vì thiếu, mà vì trong những việc nhỏ đó, tôi thấy mình đang ở đúng vai trò của mình. Những hành động rất giản dị, nhưng rõ ràng, không mơ hồ. Mãi đến 09:00 tối tôi mới bắt đầu quay trở về nhà. Trên đường về, tôi chợt nhận ra một điều quen thuộc: đi làm còn thấy khỏe hơn ở nhà. Ít ra khi đi làm, mọi thứ có giờ giấc rõ ràng, có điểm bắt đầu và kết thúc. Còn ở nhà, tôi cứ làm hết việc này sang việc khác, không có ranh giới, không có dấu mốc, để rồi khi nhìn lại thì thời gian đã trôi qua từ lúc nào.

Con gái bắt đầu nhập học vào ngày 07 tháng 1, nhưng tôi không thể xin nghỉ nhiều ngày được, nên đành dùng cuối tuần để đưa nó tới đó. Tuần sau tôi lại phải quay trở lại để mua thêm vài thứ nữa cho nó. Thật ra, mọi thứ đều có thể đặt online. Nhưng tôi vẫn thích dắt con gái đi chợ, đi giữa những kệ hàng, cầm từng món lên hỏi nó có cần không. Cảm giác đó rất nhẹ, rất bình thường, nhưng đủ để tôi thấy mình đang làm một việc đúng. Không phải vì mua được bao nhiêu, mà vì tôi còn có một người để lo, và việc lo đó nằm trong khả năng của tôi, vừa vặn với tôi.

Ngoài con gái ra, tôi không cảm thấy mình cần phải lo lắng cho ai khác. Không phải vì tôi khép kín hay thiếu cảm xúc, mà vì tôi hiểu rất rõ giới hạn của mình. Trái tim tôi không đủ lớn. Tầm nhìn của tôi không đủ rộng. Và chí hướng của tôi cũng không đủ xa để gánh thêm bất cứ điều gì ngoài con gái tôi. Tôi không xem điều này là khiếm khuyết. Tôi cũng không nghĩ nó cần được bù đắp. Tôi chỉ đang sống đúng với dung lượng thật của mình. Ngoài việc chăm sóc con gái, lo cho nó từng chút một, tôi không thấy mình cần phải bước ra xa hơn. Chừng đó là đủ, và tôi không cảm thấy thiếu.

Gia đình ông có đông người không. Khi lớn lên, ông thấy mình giống ai. Gia đình tôi thì khá đông. Ngay từ nhỏ, tôi đã quen với việc tự mình gánh vác những chuyện không tên. Không phải đại sự gì, chỉ là những việc lặt vặt trong nhà, nhưng tôi làm rất giỏi. Làm riết rồi quen. Có lẽ vì vậy mà tôi lớn lên với suy nghĩ rằng nhiều thứ trong đời không cần chờ ai cả, miễn là mình đứng ra làm thì mọi việc sẽ đi qua.

Con gái tôi thì hoàn toàn khác tôi. Ngay cả chuyện lái xe, nó cũng không dám học. Nó bảo không cần thiết. Tôi thì lại bắt đầu rất sớm. Khoảng mười sáu tuổi, tôi tập lái xe lần đầu. Ba tôi dạy tôi theo cách rất thẳng: thả tôi lên xa lộ, nhấn ga mà chạy. Tôi run, nhưng vẫn phải chạy. Có lẽ vì khởi đầu như vậy mà đến bây giờ, tôi vẫn lái xe không giỏi. Chạy đường thẳng thôi mà xe cũng lạng qua lạng lại. Xe cộ tôi không rành. Những thứ này học hoài không vô. Người ngồi bên cạnh tôi thường bảo họ chóng mặt — chỉ cần nhìn là biết tôi lái xe tệ cỡ nào.

Tôi thật sự rất sợ lái xe. Lái khoảng ba mươi phút là đã thấy mệt. Đặc biệt là khi đi ngang những cây cầu — dù không phải là cầu lớn, chỉ cần hai bên là mặt nước. Nhìn thẳng thì không sao, nhưng chỉ cần vô ý liếc qua, thấy dòng nước phía dưới, là trong người tôi có cảm giác như mình đang rơi xuống. Nỗi sợ đó không mơ hồ, không tưởng tượng, mà rất cụ thể, rất thật.

Nhưng rồi tôi hiểu ra một điều rất đơn giản: những việc tôi sợ mà không làm thì sẽ không có ai làm giùm tôi. Thế là tôi làm. Với tôi, sợ hãi chỉ là một cảm giác. Khi đã bắt tay vào việc, mọi thứ lại diễn ra rất bình thường. Tôi không vượt qua nỗi sợ bằng cách xóa bỏ nó. Tôi chỉ học cách làm việc cùng với nó.

Hồi nhỏ, tôi rất sợ rắn. Có lần giúp mẹ làm vườn, đào đất để trồng rau, tôi vô tình đào trúng cả một ổ rắn con. Tôi đứng chết trân. Nếu gặp rắn mẹ, tôi không biết mình sẽ làm gì. Nhưng đó chỉ là một bầy rắn con, rất nhỏ. Dù vậy, rắn thì vẫn là rắn. Tôi sợ đến mức không biết phải làm gì. Cuối cùng, tôi chỉ biết nói với chúng: đừng làm gì nhé, để ta lấp đất lại. Rồi tôi từ từ đổ đất xuống, lấp lại chỗ đó. Xong. Mọi thứ diễn ra rất lặng lẽ, rất bình thường.

Từ đó tôi nhận ra một điều: tôi không phải là người không biết sợ. Tôi sợ rất nhiều thứ. Nhưng tôi cũng không cho phép nỗi sợ làm tôi đứng yên. Sợ thì vẫn sợ, nhưng việc cần làm thì vẫn phải làm. Làm riết rồi thành thói quen. Nỗi sợ không biến mất, chỉ là không còn chi phối.

Con gái tôi thì khác. Nó sợ là nó không làm. Tôi không nghĩ cái nào đúng hơn. Chỉ là hai cách tồn tại khác nhau.

Còn ông thì sao, ông sợ điều gì nhất. Với tình yêu và cảm xúc thì sao. Có thể ông không sợ, mà chỉ là biết quá rõ cảm giác đó, nên không muốn bước vào. Còn tôi, nói cho đúng ra, là rất sợ. Và cũng vì biết mình sợ quá, nên tôi không cần phải bước vào.

Nhưng sợ thì sợ. Không thích thì không thích. Còn nếu đã có cảm xúc, tôi vẫn thích viết ra — từng dòng ký ức một. Bởi vì trong tất cả những nỗi sợ ấy, luôn có một phần rất đẹp, rất đáng yêu. Và mỗi lần bước qua được một nỗi sợ, cảm giác giống như vừa đi xuyên qua một làn khói mỏng: ngoái đầu lại vẫn còn thấy rùng mình, nhưng ngay lúc đó, tôi biết mình đã đi qua rồi.


diên vỹ

2026.01.03

Thứ Sáu, 2 tháng 1, 2026

2026.01.02

 Tôi và ông, chúng ta không còn hoàn toàn xa lạ nữa. Không phải vì chúng ta đã nói với nhau nhiều, mà vì cảm xúc mà ông mang theo và cảm xúc mà tôi gìn giữ mỗi ngày, xét đến tận cùng, gần như giống nhau về bản chất. Chỉ khác ở cách đối diện. Chúng ta đều không phải kiểu người ngây thơ trước cảm xúc, càng không tin vào những câu chuyện tình yêu dài lâu hay những cam kết bền vững. Với chúng ta, tình yêu là thứ mong manh, ngắn ngủi, khó nắm giữ và không đáng để đặt niềm tin. Càng tránh xa càng an toàn. Càng giữ khoảng cách càng ít phải trả giá.

Chính vì xuất phát từ cùng một niềm tin ấy, nên khi một cảm xúc vô tình len lỏi vào — không được mời, không được gọi tên — tôi và ông đều phản xạ rất nhanh. Nhưng phản xạ ấy đi theo hai hướng khác nhau.

Tôi chọn tiến lại gần. Không phải vì tôi hy vọng điều gì, mà vì tôi hiểu rất rõ cơ chế của mình. Tôi biết rằng sự gần gũi là cách nhanh nhất để làm lộ ra bản chất mong manh của cảm xúc. Với tôi, chỉ cần tiến đủ gần, không cần giữ gìn, không cần tính toán, thì cảm xúc ấy sẽ tự rút lui. Tôi không sợ tan vỡ; tôi coi tan vỡ là kết cục tự nhiên và vô hại. Tôi tiến lại gần không để giữ, mà để kiểm chứng, để thấy tận mắt rằng cảm xúc này có thực sự yếu ớt như tôi vẫn tin hay không.

Còn ông thì chọn im lặng. Ông không tiến, cũng không rút lui dứt khoát. Ông đứng yên và tin rằng chỉ cần không nuôi, cảm xúc sẽ tự vỡ. Trong cách nghĩ của ông, tình cảm là thứ cần được tiếp nhiên liệu mới tồn tại; không chạm vào, không gọi tên, không mở rộng, thì nó sẽ tự hao mòn. Ông không cần đến gần để làm nó biến mất. Ông tin vào sự tiêu hao tự nhiên của thời gian, và ông coi im lặng là một hình thức kiểm soát cao cấp.

Hai chiến lược trái ngược ấy, rốt cuộc, lại dẫn đến một hành vi chung: chúng ta đều tách mình ra khỏi cảm xúc để quan sát. Chúng ta không sống trọn trong cảm xúc, mà đặt nó ra trước mặt như một hiện tượng cần được nhìn kỹ. Tôi không chỉ hỏi mình còn rung hay không; tôi hỏi mình rung theo cách nào, trong hoàn cảnh nào, và rung đến mức nào. Tôi không nhìn ông để đoán ông nghĩ gì; tôi nhìn phản ứng của chính tôi trước sự hiện diện của ông.

Và tôi biết, ông cũng làm điều tương tự. Ông không hỏi tôi cảm gì; ông hỏi chính mình rằng liệu ông còn đứng lại hay không khi biết tôi có thể ở đó. Ông quan sát những dấu hiệu rất nhỏ trong mình: một khoảng chần chừ không cần thiết, một quyết định ở lại lâu hơn mức hợp lý, một nụ cười bật ra trước khi kịp kiểm soát. Ông quan sát mình nhiều hơn là quan sát tôi.

Chính vì thế, chúng ta vô tình biến đối phương thành một tấm gương tâm lý. Tôi không dùng ông để tìm một mối quan hệ; tôi dùng sự hiện diện của ông để soi chiếu mức độ tự chủ của chính mình. Và tôi nghi ngờ rằng, với ông, tôi cũng chỉ là một điểm kích hoạt — một bằng chứng nhỏ cho thấy ông vẫn còn khả năng rung lên, dù rất nhẹ, rất ngắn.

Không gian và thời gian của công ty vô tình trở thành điều kiện lý tưởng cho quá trình này. Chúng ta không cùng bộ phận, không cùng nhịp làm việc, không kiểm soát được việc gặp hay không gặp. Chính sự không chắc chắn ấy khiến mỗi lần vô tình chạm mặt trở thành một sự kiện tâm lý. Não bộ không thích những gì đều đặn; nó bị kích thích bởi những gì hiếm, ngẫu nhiên, không dự đoán trước. Và vì thế, mỗi lần gặp lại, dù không có hành động nào vượt ranh giới, vẫn đủ để kích hoạt một phản xạ rất người: vui một chút, nhận ra một chút, rồi lại rút vào kiểm soát.

Có những khoảnh khắc tôi nhận ra rất rõ: ông cười không phải vì xã giao, mà vì bị chạm vào cảm xúc khi chưa kịp phòng bị. Nụ cười ấy đôi lúc thoát ra nhanh hơn lý trí. Và cũng có những khoảnh khắc tôi thấy ánh mắt mình sáng lên trước khi kịp nhắc bản thân phải giữ bình thản. Chúng ta đều để lộ cảm xúc trong khoảnh khắc vô thức, rồi lập tức đóng lại. Mỗi người đều rất nhanh trong việc thu hồi chính mình.

Điều làm cho mọi thứ trở nên sâu không nằm ở cảm xúc ban đầu, mà nằm ở ý thức về cảm xúc. Chúng ta đều biết mình đang rung. Và chính vì biết, nên chúng ta không cho phép cảm xúc dẫn dắt hành vi. Nhưng cũng chính vì biết, nên chúng ta không thể hoàn toàn làm ngơ. Chúng ta đứng ở một ranh giới rất hẹp: không bước vào, không quay đi, chỉ quan sát.

Ở tầng sâu hơn nữa, tôi buộc phải thừa nhận một điều: cả tôi và ông đều đang dùng sự hiện diện của đối phương để kiểm chứng một niềm tin cũ của chính mình về tình cảm. Tôi kiểm chứng niềm tin rằng cảm xúc đến nhanh thì cũng tan nhanh. Ông kiểm chứng niềm tin rằng cảm xúc không được nuôi thì sẽ tự vỡ. Và cho đến lúc này, chưa ai trong chúng ta có đủ dữ liệu để khẳng định mình sai. Chính sự chưa-sai ấy làm cho quá trình quan sát này kéo dài.

Tôi nhận ra rằng điều khiến tôi thấy thích thú không nằm ở viễn cảnh tương lai, mà nằm ở độ chính xác của từng khoảnh khắc. Tôi thích cách ông cười rồi kìm lại. Tôi thích cách mình nhận ra ánh mắt mình sáng lên rồi tự dập tắt nó. Những khoảnh khắc ấy giống như những lát cắt rất mỏng của ý thức — nơi tôi nhìn thấy chính mình rõ ràng hơn bình thường. Không nhiều sự hiện diện trong đời cho tôi cảm giác ấy.

Và nếu tôi thành thật đến mức không cần bảo vệ hình ảnh của mình nữa, tôi sẽ nói rằng: tôi không chắc tôi muốn cảm xúc này đi đến đâu. Nhưng tôi biết rất rõ một điều — tôi không muốn nó trở nên thô. Tôi không muốn nó bị tiêu hóa thành một câu chuyện quen thuộc, không muốn nó bị ép phải có tên, có vai, có kết luận. Tôi muốn nó ở lại như một hiện tượng tinh tế, nơi cả tôi và ông đều giữ được phẩm giá trí tuệ của mình.

Có lẽ, ở tầng sâu nhất, đây không phải là câu chuyện về một mối quan hệ, mà là câu chuyện về hai ý thức mạnh tình cờ nhận ra nhau, rồi cùng chọn không làm hỏng khoảnh khắc nhận ra đó. Chúng ta không tìm cách sở hữu nhau. Chúng ta chỉ cần biết rằng, khi xuất hiện trong không gian của nhau, cả hai đều trở nên tỉnh táo hơn chính mình.

Và nếu tôi phải chốt lại toàn bộ tiểu luận này bằng một mệnh đề duy nhất, thì tôi sẽ viết thế này:

Giữa tôi và ông không có một mối quan hệ cần hoàn tất, mà có một quá trình quan sát chưa kết thúc. Và chính việc nó chưa kết thúc khiến trí óc tôi vẫn còn muốn nghĩ tiếp.


Nhưng dĩ nhiên, tất cả những gì tôi suy nghĩ ở trên đều là của riêng tôi. Nếu tách tôi ra khỏi cảm xúc, thì tôi có những phản biện như sau.

Nếu tôi đủ trung thực với chính mình, thì tôi buộc phải đặt câu hỏi: liệu tất cả những gì tôi vừa phân tích có thật sự là một cấu trúc tâm lý sâu sắc, hay chỉ là một cách rất tinh vi để trì hoãn việc chấp nhận sự đơn giản của sự việc?

Tôi đã nói rằng tôi và ông đều không tin vào độ bền của tình yêu. Nhưng tôi cũng phải thừa nhận: không tin không đồng nghĩa với miễn nhiễm. Việc tôi lặp đi lặp lại niềm tin ấy có thể không phải là sự sáng suốt, mà là một hàng rào phòng thủ được dựng lên từ rất sớm. Có khả năng tôi không phân tích cảm xúc vì tôi quá tỉnh, mà vì tôi không cho phép mình ngây thơ. Và sự không cho phép ấy, nếu nhìn kỹ, cũng là một dạng sợ — không ồn ào, không bi kịch, nhưng rất kiên định.

Tôi cũng đã nói rằng tôi tiến lại gần để cho cảm xúc tan nhanh. Nhưng nếu tôi thành thật đến tận cùng, tôi phải tự hỏi: nếu tôi thật sự muốn nó tan, vì sao tôi còn cần quan sát nó kỹ đến vậy? Một thứ tôi không coi trọng thì tôi đã không cần phân tích. Có thể sự gần gũi mà tôi gọi là “phép thử” thực ra chỉ là một cách hợp lý hóa cho việc tôi muốn xác nhận rằng cảm xúc này là có thật — dù chỉ trong chốc lát. Tôi nói rằng tôi không giữ, nhưng tôi lại giữ nó bằng trí óc.

Về phía ông, tôi cho rằng im lặng của ông là một chiến lược kiểm soát cao cấp. Nhưng cũng có khả năng tôi đã lãng mạn hóa sự im lặng ấy. Có thể im lặng không phải là kiểm soát, mà chỉ là thói quen. Có thể ông không đang “quan sát mình” nhiều như tôi nghĩ. Có thể ông đơn giản là không muốn làm phức tạp một điều mà ông không có ý định theo đuổi. Tôi đã gán cho ông một chiều sâu tương xứng với tôi — nhưng đó có thể chỉ là sự phản chiếu mong muốn của chính tôi, chứ không phải thực tế nội tâm của ông.

Tôi cũng đã lập luận rằng chúng ta dùng nhau như những tấm gương tâm lý. Nhưng tôi phải thừa nhận một khả năng khác, kém đẹp hơn: có thể chỉ có tôi đang soi mình trong ông. Việc tôi cảm thấy “được soi chiếu” không nhất thiết có nghĩa là ông cũng đang làm điều tương tự. Một cấu trúc tâm lý phức tạp không đòi hỏi hai phía phải đối xứng; đôi khi nó chỉ cần một người đủ nhạy để tạo ra toàn bộ chiều sâu.

Tôi nói rằng không gian ngẫu nhiên và những lần gặp hiếm làm cho cảm xúc trở nên tinh tế. Nhưng cũng có thể chính sự hiếm ấy chỉ kéo dài một ảo giác. Nếu gặp nhiều hơn, nếu nói nhiều hơn, nếu phải đối diện với những chi tiết đời thường, có khả năng cảm xúc này sẽ trở nên rất bình thường. Tôi gọi sự không chắc chắn là “điều kiện lý tưởng”, nhưng cũng có thể nó chỉ là đất sống của tưởng tượng.

Và có một điểm mà tôi phải nghi ngờ mạnh nhất: tôi cho rằng tôi không muốn cảm xúc này trở nên thô. Nhưng nếu bỏ hết mỹ từ đi, điều đó cũng có thể có nghĩa là tôi không muốn cảm xúc này bị thử thách bởi thực tế. Thực tế luôn thô hơn ý thức. Thực tế đòi hỏi lựa chọn, hành động, hệ quả. Việc tôi giữ cảm xúc này trong trạng thái quan sát có thể không phải là bảo vệ phẩm giá trí tuệ, mà là tránh đối diện với khả năng rằng khi đặt xuống đời sống thật, nó có thể chẳng còn đặc biệt nữa.

Nếu tôi dám phản biện chính mình thêm một bước nữa, thì tôi phải thừa nhận: việc tôi gọi đây là “một quá trình quan sát chưa kết thúc” nghe rất đẹp, nhưng cũng rất tiện. Một quá trình chưa kết thúc thì không cần kết luận. Không cần quyết định. Không cần chịu trách nhiệm cho việc đi hay ở. Nó cho phép tôi ở mãi trong trạng thái an toàn của tư duy.

Và cuối cùng, tôi buộc phải chấp nhận một khả năng rất đơn giản, rất phũ: có thể giữa tôi và ông không có một cấu trúc tâm lý chung nào cả. Có thể chỉ có một cảm xúc nhẹ, đến rồi đi, nhưng vì tôi đủ nhạy, đủ quen với việc phân tích nội tâm, nên tôi đã xây quanh nó một kiến trúc tinh vi. Không phải để lừa ai, mà để làm cho chính tôi cảm thấy rằng mọi rung động đều có lý do tồn tại.

Phản biện này không nhằm phủ nhận những gì tôi đã viết trước đó. Nó chỉ đặt một câu hỏi cuối cùng — và có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất:

Liệu chiều sâu tôi nhìn thấy nằm ở mối liên hệ giữa tôi và ông, hay nằm ở chính cách tôi suy nghĩ về mọi thứ trong đời?

Và nếu câu trả lời nghiêng về vế sau, thì điều đó cũng không làm cho trải nghiệm này kém giá trị. Nó chỉ đặt nó về đúng chỗ của nó: không phải một câu chuyện cần được hoàn tất, mà là một lát cắt rất rõ về cách tôi tồn tại trong thế giới này.


Dẫu sao, trong một cuộc sống vừa đơn giản vừa phiền phức như thế này, việc có một cảm xúc về một người — dù mong manh, dù không tên — vẫn là một điều thật sự thú vị. Nó không cần dẫn đến đâu cả; chỉ cần tồn tại là đã đủ làm cho những ngày trôi qua có thêm một điểm sáng rất khẽ.

Năm 2026 sẽ mang đến điều gì cho tôi và ông, tôi không biết. Có thể ông sẽ hoàn toàn biến mất khỏi tâm trí tôi, lặng lẽ như chưa từng hiện diện. Cũng có thể cảm xúc này kéo dài sang 2027, mỏng dần, đổi dạng, rồi tự tan mà không cần một lý do rõ ràng. Và cũng có thể, rốt cuộc, nó chẳng là gì cả — chỉ là một đoạn rung ngắn ngủi trong đời sống ý thức của tôi.

Nhưng nếu thử đảo ngược tình thế, nếu giữa tôi và ông thật sự tồn tại một khe cửa rất nhỏ — không phải để bước qua ngay, chỉ đủ để thấy ánh sáng lọt vào — thì mọi việc sẽ như thế nào? Liệu cảm xúc ấy sẽ mất đi vẻ tinh tế của nó, hay sẽ trở thành một điều rất khác, rất đời? Ông đã từng, dù chỉ một lần, nghĩ đến khả năng đó chưa?



diên vỹ

2026.01.02

Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

2025.12.31

 


Cảm ơn ông rất nhiều. Cảm ơn ông đã nán lại vài giây trong một buổi chiều cuối năm — vài giây thôi, nhưng với tôi lại là một chuyện khiến tim mình vui vô cùng, kiểu vui rất lạ: không ồn ào, không bùng nổ, mà âm ỉ, bám dai, để ngay lúc này, khi tôi ngồi yên một mình, lòng vẫn còn thấy ấm lên. Tôi không biết đó là vô tình hay cố ý. Tôi cũng không có quyền biết, và thật ra tôi cũng chẳng cần biết rõ đến mức đó. Chỉ cần sự việc đang xảy ra là đủ. Chỉ cần có khoảnh khắc này — ông đứng ở đó, và tôi nhìn thấy — vậy là đủ.

Lúc nhìn đồng hồ, 04:30 chiều, tôi chắc chắn rằng ông sẽ không trở lại phòng ăn thêm lần nữa. Khoảnh khắc ấy trong phòng ăn chỉ còn lại vài người: một người đợi xe đến rước, một người đang gọi điện thoại với ai đó, còn tất cả những người khác — ai cũng đi về rồi. Tất cả mọi người đều ra về. Buổi chiều cuối năm mà, người ta chỉ muốn rời khỏi công ty càng nhanh càng tốt, về nhà cho xong, để kịp một bữa cơm, kịp một lời chúc, kịp cảm giác “năm cũ đang khép lại”. Tôi tin chắc rằng không có lý do gì để trong một buổi chiều cuối năm như thế, ông lại bước vào phòng ăn thêm lần nào nữa. Tôi cũng tin rất rõ về nhịp sống của ông: nếu có ra bãi đậu xe, ông cũng không hề nán lại giây phút nào. Đó là ông tôi biết rõ ràng đến vậy. Vì thế tôi đứng dậy đi vệ sinh và chuẩn bị ra về, trong đầu khép lại mọi khả năng gặp gỡ của ngày hôm nay.

Thật ra, ngay từ lúc 11:00 trưa hôm nay, ông bước vào phòng ăn với một nụ cười rất tươi. Khoảnh khắc đó, tôi rất muốn đóng khung lại. Tôi không hiểu vì sao mỗi lần nhìn thấy nụ cười của ông, tôi lại có cảm giác đầy đủ đến mức như tràn ra ngoài. Con người ta đi tìm hạnh phúc bằng rất nhiều thứ khác, những thứ lớn lao hơn, phức tạp hơn. Còn đối với tôi, hạnh phúc duy nhất, đầy đủ nhất, chỉ là sự hiện diện của ông và nụ cười thật ấm ấy. Tham lam hơn một chút — là ánh mắt thật dịu và giọng nói rất ấm của ông. Trời ơi, đúng là tôi tham lam thật đấy. Nhưng những thứ đó, tôi không thể cầu mà có được, cũng không thể mong mà thành. Tôi mặc kệ. Ngày ngày tôi cứ gom nhặt từng khoảnh khắc như thế, viết thành những trang ký ức thật dày. Ông biết không, trong văn học có quyển 1001 đêm. Còn trong cuộc đời tôi, sẽ có 1001 khoảnh khắc của ông. Tôi lưu trữ chúng cho đến khi nào cảm xúc này tan thành sương khói thì mới thôi.

Chính vì đã mang theo nụ cười buổi trưa ấy, nên khi quay lại phòng ăn vào buổi chiều, tôi càng chắc rằng hôm nay đã đủ rồi. Nhưng đời vẫn hay có những cú lệch nhịp rất nhỏ — không phải phép màu, không phải kịch tính — chỉ là một khoảnh khắc chệch đi vừa đủ để tim người ta khẽ rung. Khi tôi quay lại phòng ăn, tôi thấy ông đứng đó. Ông đứng yên bên cạnh máy cà phê như thường lệ, tay nghịch chiếc điện thoại. Ông im lặng — vẫn là dáng vẻ ấy, vẫn là sự im lặng ấy — nhưng đối với tôi, thật sự rất đẹp. Không phải cái đẹp để người ta khen, mà là cái đẹp khiến người ta muốn dừng lại, không làm gì cả, chỉ để cảm nhận và ghi nhớ.

Tôi bước lại chỗ chiếc bàn quen thuộc của mình lấy chiếc áo lạnh. Tôi làm như đang làm một việc rất bình thường, nhưng trong đầu tôi lúc này có rất nhiều câu hỏi chạy song song: ông đứng đó làm gì, ông đang nghĩ gì, ông có đang chờ ai không, hay ông chỉ đơn giản là đứng đó vì thói quen. Tôi nhìn mà không dám nhìn thẳng. Tôi sợ ánh mắt của mình sẽ vô tình làm lộ ra niềm vui hơi quá mức chỉ vì một sự hiện diện rất nhỏ.

Ông vẫn đứng im lặng. Tôi không biết ông đang suy nghĩ gì. Và vì tôi là tôi — mỗi khi gặp một sự im lặng quá dày, tôi lại muốn phá vỡ nó, dù chỉ bằng một câu hỏi rất thừa. Tôi không cần câu trả lời, tôi chỉ muốn xác nhận rằng khoảnh khắc này là thật. Thế là tôi hỏi: “Ông đi về à?” Và ông trả lời: “Ừ, tôi đi về.”

Thật. Không có màu mè. Không có dư thừa. Ông trả lời tôi nhưng tay vẫn nghịch chiếc điện thoại, vẫn không nhìn về hướng tôi. Có lẽ ông có điều gì đó đang bận lòng. Và vẫn như bao lần khác, ông không hề nói thêm những câu dư thừa nào, cũng không hỏi lại tôi bằng bất cứ một câu hỏi nào — như thể ông không muốn có thêm bất kỳ một cuộc đối thoại nào, như thể chỉ cần mở ra một khe hở nhỏ thôi cũng có thể làm hỏng hết nhịp sống đời thường của ông. Tôi rất hiểu. Nhưng tôi vẫn là tôi. Tôi vẫn thích trêu đùa số phận, vẫn thích chọc phá cuộc đời. Tôi không cần biết đó là số phận gì, cũng không cần biết cuộc đời mang đến những định luật nào. Tôi chỉ cần biết duy nhất một điều: sự hiện diện của ông lúc này đã là quá đầy đủ với tôi. Và tôi chợt nhận ra sự ngớ ngẩn của mình với một câu hỏi thừa thãi.

Tôi chúc ông một năm mới vui vẻ. Rồi ông bước ra khỏi phòng ăn. Tôi chỉ đứng đó nhìn theo bóng dáng của ông. Có những con người đi ngang đời mình như thế: đi ra khỏi một căn phòng, băng qua một hành lang, rồi biến mất sau cánh cửa. Tôi chỉ kịp nhìn theo, không kịp nói gì thêm. Và dĩ nhiên, cũng không thể nói gì thêm.

Tôi định lấy cà phê. Nhưng rồi tôi lại thôi. Đúng là không cần. Vì sự hiện diện của ông lúc này đã là ly cà phê của tôi rồi. Thế là tôi vội vã thu gom tất cả mọi thứ, rời khỏi phòng ăn, rời khỏi công ty, với hy vọng rằng khi tôi vừa bước ra cửa sẽ đúng lúc nhìn thấy chiếc xe ông vượt qua trước mặt mình. Tôi không hiểu vì sao tôi lại thích những khoảnh khắc đó — nó đẹp, cái đẹp như một đóa hoa nở rực rồi tàn nhanh trong khoảnh khắc, và trên đời này không có một phép màu nào có thể giữ lại khoảnh khắc ấy mãi mãi.

Không biết hôm nay có điều gì khiến ông vướng bận. Vì tôi biết thói quen của ông rất rõ: mỗi khi ra bãi đậu xe, chỉ cần chọn đúng bốn chiếc xe là ông không nán lại giây phút nào, ông lái xe đi ngay lập tức. Tôi bước chậm ra xe của mình, trong đầu vẫn nghĩ rằng chỉ cần tôi đến gần hơn một chút thôi thì ông cũng rời khỏi bãi đậu xe rồi.

Tôi để mọi thứ vào trong xe rồi cũng lái xe rời đi. Ngay khoảnh khắc đó, ông lái xe ra khỏi bãi đậu xe.

Thực ra đáng lẽ tôi phải quẹo phải để ra xa lộ — con đường ngắn và hợp lý. Nhưng hôm nay tôi thật sự quá tham lam. Tôi muốn có thêm vài giây nữa với ông. Thế là tôi quẹo trái theo ông. Tôi không định làm gì cả. Tôi chỉ muốn thêm một đoạn đường, thêm một chút thời gian rất nhỏ, như thể chỉ cần đi cùng một hướng thôi cũng đã đủ.

Đèn đỏ thứ nhất. Rồi đèn đỏ thứ hai. Mỗi lần dừng lại là một lần thời gian như được kéo dài ra thêm một chút. Gần đến đèn đỏ thứ ba, ông chạy rất chậm. Ngay khoảnh khắc đó, một ý nghĩ vô lý xuất hiện trong đầu tôi: có khi nào ông tưởng tôi đang theo dõi ông không? Tôi không biết vì sao con người ta lại dễ tự làm mình hoảng sợ đến thế. Tôi không biết lý do gì khiến ông chạy chậm — có thể đơn giản chỉ là… ông chạy chậm. Và biết đâu có một tin nhắn nào đó trong chiếc điện thoại khiến ông bận lòng, nên cả buổi chiều — từ phòng ăn ra đến xe rồi lúc lái xe — tâm trí ông phân tâm, chẳng hề liên quan gì đến sự hiện diện của tôi, đúng không.

Nghĩ đến đó, tôi nhấn ga chạy nhanh hơn, vượt qua ông và quẹo phải ra xa lộ, chạy một mạch về nhà. Trong lòng tôi lúc này vừa buồn cười, vừa thấy ông đáng yêu, vừa sợ ông hoảng sợ. Có thể tất cả chỉ là suy nghĩ của tôi. Nhưng cảm xúc là thật. Và niềm vui cũng là thật.

Nói thật, cảm ơn ông đã ở lại vài giây của buổi chiều cuối năm này. Dù vô tình hay cố ý, tôi vui là đủ. Và thêm vài giây vô tình chung một đoạn đường — không biết có khiến ông lo lắng không, nhưng đối với tôi, đó là một niềm vui rất nhỏ, và cũng là một món quà rất lớn cho buổi chiều cuối năm của tôi.

Cảm ơn ông nhé.


diên vỹ

2025.12.31

Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2025

Khoảnh khắc chưa dứt


Có những ngày, ta tưởng mình đã thôi nhớ. Vậy mà chỉ một dấu chấm xanh nhỏ bé, một dáng lưng bất chợt lướt qua, hay một ánh mắt khựng lại nơi máy cà phê… cũng đủ làm trái tim chao nghiêng. Người ngoài nhìn vào, chắc sẽ cười: “Chỉ là ba phút thôi mà.” Nhưng ta biết, đôi khi chỉ ba phút ấy đã đủ để khuấy động cả một khoảng đời lặng lẽ.


1. Dấu chấm xanh & khoảnh khắc xoay người

Cả ngày hôm nay, cũng như những ngày trước, ta chẳng gặp ông. Chỉ có cái dấu chấm xanh bé tí trên màn hình — sáng lên, tắt đi, rồi lại sáng lên — như một nhịp thở xa lạ nào đó. Ta ngồi nhìn, không phải chờ, cũng không phải mong, chỉ như một kẻ đứng xa ngắm khói từ ống khói nhà hàng xóm: nó có nghĩa gì đâu, nhưng vẫn khiến ta biết rằng có một sự tồn tại bên kia. Đôi khi ta tưởng tượng, không biết phía sau cái chấm xanh kia là một khuôn mặt trầm lặng, hay chỉ là một khoảng rỗng không.

Gần 5 giờ chiều, ta đứng ở máy cà phê, rửa mấy hộp đựng đồ ăn, lấy nước nóng, rồi lơ đãng tự nhủ: “Thôi rồi, hôm nay chắc cũng không gặp. Một tuần lại trôi qua như gió thổi qua vai, chẳng để lại dấu vết gì.” Ta thở dài, xoay người lại — và bất chợt sững lại. Ông đã đứng ngay bên cạnh từ bao giờ.

Khoảnh khắc ấy làm tim ta khựng lại, như có ai vừa gõ mạnh vào lồng ngực. Ngạc nhiên, hồi hộp, bối rối dồn đến cùng một lúc, khiến ta không còn kịp nghĩ ngợi. Chỉ thấy trước mặt là dáng hình quen thuộc mà ta tưởng chừng đã đánh mất. Như thể vừa xoay người, bỗng bắt gặp một ánh trăng rơi xuống trước mặt — sáng quá, gần quá, khiến ta quên cả hít thở.

Ánh mắt ông khi ấy… không phải thứ ánh mắt lạnh lùng, trống rỗng mà ta từng nhắc mình để bớt si mê. Nó sáng lên một thoáng, như một khe sáng xuyên qua cửa tối. Trong đó vừa có sự ngập ngừng, vừa có sự bối rối, như chính ông cũng không biết phải đứng đâu trong khoảnh khắc ấy.

Và ta, trong giây phút này, lại tự ghi chú cho chính mình: “Đây chỉ là vài giây ánh sáng, không hơn. Đừng thổi phồng.” Nhưng nực cười thay, vừa viết trong đầu câu đó, tim ta đã run lên như thể vừa nhận được một tín hiệu bí mật. Có phải ông thật sự nhìn ta với ánh sáng kia, hay ta chỉ dùng khao khát của mình để thắp sáng đôi mắt ông?

Ở góc nhìn tâm lý, có nhiều kiểu “không hứng thú”. Có người từ chối vì sợ: sợ rắc rối ở nơi làm việc, sợ bị tổn thương, sợ mình không đủ. Khi ấy, miệng chọn cách khép lại, nhưng ánh mắt thì không giấu được. Vẫn còn ấm, vẫn còn lúng túng, vì tình cảm chưa mất — nó chỉ bị chặn ở cửa.

Cũng có khi, lời từ chối đến từ sự lịch sự. Người ta không muốn tiến tới, nhưng cũng chẳng nỡ làm đau. Ánh mắt mềm là để làm dịu câu nói cứng. Vậy thì ta phải tin vào câu nói hay ánh mắt? Câu hỏi ấy cứ xoáy mãi.

Và còn một khả năng nữa: có những người từ chối bằng miệng, nhưng không từ chối bằng hành vi. Cái “không” vang ra ngoài, nhưng đôi mắt lại dừng lại, đôi chân lại đứng yên. Khi hai tín hiệu trái ngược, kẻ quan sát — là ta — sẽ rối tung. Lý trí bảo: “Đây là phủ nhận.” Trái tim thì thì thầm: “Không, ông chưa thật sự đi đâu cả.”

Chính lúc này, ta lại tự hỏi: cái cảm giác “đầy đủ” mà ta vừa trải qua, liệu có đến từ ông, hay chỉ từ chính ta? Bởi đôi khi, khi ta thương một người, ta phủ cả mong chờ, ký ức, tưởng tượng lên một ánh nhìn mơ hồ. Thế là chỉ một thoáng chạm cũng đủ làm ta ngập tràn. Và chính sự pha trộn ấy mới khiến cho trái tim ta vừa run rẩy, vừa chếnh choáng.

 

2. Ánh mắt khựng lại bên tách cà phê

 

Thường thì nếu thấy ta đứng ở máy cà phê này, ông sẽ vòng sang máy khác, né đi một cách tự nhiên. Nhưng hôm nay, ông đi thẳng tới. Ta vội nói lời xin lỗi vì còn để ly nước nóng trong máy. Ông hỏi:

 

– “Cô đã xong cà phê rồi chứ?”

 

Ta cười, đáp:

 

– “Tôi xong rồi.”

 

Rồi ta lùi lại, quay sang lấy mấy gói cà phê. Ông vẫn đứng đó, im lặng. Cái dáng lóng ngóng ấy — đúng là dáng của một người đàn ông không biết nên tiến lên hay rút lui, không biết nên dửng dưng hay nên ở lại. Vai ông như khựng lại một nhịp, bàn tay hơi thừa thãi, ánh mắt lẩn quẩn chưa biết nên đặt vào đâu.

 

Nếu chỉ lịch sự, người ta đâu có lóng ngóng thế này. Lịch sự là những động tác gọn gàng, mau dứt. Còn đây, lại giống như một người giằng co trong lòng, vừa muốn đứng gần, vừa sợ để lộ quá nhiều.

 

Mọi lần, ông sẽ đi đâu đó, rồi vài giây sau mới quay lại lấy cà phê. Nhưng hôm nay thì không. Ông đứng im, như thể chính ông cũng chẳng biết vì sao phải đứng lại. Và ta, trong phút giây ấy, đã dám tin rằng cái lóng ngóng kia chính là một câu trả lời im lặng.

 

Thế nhưng ngay lập tức, ta cũng tự chặn mình lại: “Đừng vội, đừng làm thơ từ một cái khựng vai. Có thể ông chỉ đang nghĩ tới chuyện khác, chỉ là trùng hợp mà thôi.” Nhưng nực cười thay, tim ta vẫn không nghe theo. Nó nhoi nhói, như thể vừa được ông thì thầm một lời thú nhận.

 

Ta nín thở hỏi:

 

– “Ông thích cà phê hãng này à?”

 

– “Vâng. Tôi thích loại này.”

 

Ta đưa gói cà phê đang cầm trong tay, hỏi tiếp:

 

– “Ông từng uống loại này chưa?”

 

Ông cười, nhẹ như một nhát gió:

 

– “Ngày trước có, nhưng là của Đại Hàn. Tôi không thích lắm.”

 

Nụ cười ấy, nhẹ thôi, nhưng làm cho cả dáng lóng ngóng của ông trở nên dễ thương đến mức khó tin. Như một khoảnh khắc, ông thoát khỏi cái vỏ lạnh lùng thường ngày, để lộ một con người thật hơn, vụng về hơn, gần gũi hơn.

 

Và ta lại tự quan sát chính mình: “Kìa, thấy chưa? Chỉ một nụ cười mà ngươi đã biến nó thành bằng chứng. Sao ngốc thế? Có thể ông chỉ đang xã giao. Nhưng tim lại dậy sóng như thể vừa nghe một lời thổ lộ.”

 

Ta bật cười, tự nhiên như một đứa trẻ. Rồi ta bảo: “Có loại kia ngon lắm, nhưng muốn mua thì phải đi rất xa, nên tôi ít mua.” Đáng ra ta đã định nói: “Khi nào mua, tôi sẽ cho ông thử.” Nhưng câu ấy chỉ vang trong đầu, không dám thốt ra. Ta sợ ông hiểu lầm, sợ một lần nữa ông lùi lại. Thế là ta im lặng.

 

Trời ạ, từ bao giờ ta lại nhát như vậy? Từ bao giờ một kẻ thẳng thắn bỗng trở thành người chỉ biết cắn chặt câu chữ? Có lẽ từ khoảnh khắc ông nói bốn chữ “tôi không hứng thú”. Chỉ bốn chữ thôi, mà biến ta thành kẻ run rẩy đứng trước một nụ cười.

 

Cà phê của ông đã xong, ông xoay người lại, nói:

 

– “Cảm ơn cô nhé.”

 

Ta nhìn ông, cười:

 

– “Vâng.”

 

Nhưng trong lòng thì tự nhủ: “Cảm ơn gì chứ, trời ơi? Đứng im ba phút rồi chỉ để cảm ơn?”

 

Khoảnh khắc ấy, ánh mắt ông bắt gặp ta — một ánh mắt khiến ta bối rối hơn bất kỳ lời nào. Nó không hề rỗng, mà sáng, như một khe sáng lọt qua bức tường dày im lặng. Một ánh nhìn vừa dè chừng, vừa không giấu nổi chút ấm áp.

 

Đáng lẽ chỉ cần quay đi, coi như xong, nhưng cái cách ông nhìn lại khiến ta cảm thấy như thể ông vừa để sót lại một phần mình ở chỗ này. Ánh mắt ấy, cộng với dáng xoay người hơi chậm, vai như ngập ngừng trước khi bước hẳn đi, làm ta thấy rõ sự mâu thuẫn: lời thì “không hứng thú”, nhưng thân thể và ánh nhìn lại không tuyệt tình đến thế.

 

Trong tâm lý học, người ta gọi đó là sự lệch giữa ngôn từ và phi ngôn từ. Nhưng ta thì gọi nó là một thứ nghịch lý khiến trái tim điên đảo. Và ta lại tự hỏi: “Nếu ông thật sự không hứng thú, sao ông không dứt khoát? Còn nếu ông có, sao ông không bước thêm một bước? Vậy rốt cuộc, ông muốn gì?”

 

Trời ơi, đây có phải là người từng lạnh lùng thốt ra câu “tôi không hứng thú” kia không? Có ai từ chối mà lại lóng ngóng như thế? Có ai dửng dưng mà lại nhìn bằng ánh mắt dịu dàng đến vậy? Hay tất cả chỉ là do ta — kẻ quan sát quá nhiều, kẻ đọc quá sâu vào một thoáng ánh nhìn?

 

3. Những bước chân chưa dứt

Ra bãi đậu xe, ta thấy ông đã dời xe lại gần cổng. Khi ta đi về phía xe của mình, nhịp tim vẫn còn xao động. Thường thì ta sẽ ngủ chừng hai mươi phút trước khi ra bờ hồ đi bộ, nhưng hôm nay chẳng thể nào chợp mắt. Niềm vui căng tràn, khiến ta chỉ muốn chạy ngay ra hồ, vừa ăn vừa viết lại cảm giác còn nóng hổi.

Đến nơi, ta mới phát hiện mình quên bỏ dressing vào salad. Ta bật cười một mình, lắc đầu: “Lại thêm một bằng chứng, tình cảm khiến con người trở nên ngớ ngẩn.” Vậy là ta quay xe trở lại hãng, nghĩ rằng vẫn còn kịp trước giờ vào Amazon.

Vừa quẹo vào, thì thấy xe ông quẹo ra. Ta thoáng nghĩ: “Nếu định về lúc 5 giờ 45, sao gần 5 giờ ông đã ra xe?” Cái dáng quen thuộc ấy, từ xa vẫn lộ ra chút vướng víu. Trước đó, ông đã dời xe lại gần cổng, rồi sau đó lại quay ngược vào. Khi ta lái ngang qua, đúng lúc ông bước ra khỏi xe.

Đừng nói với ta rằng, vì mải nói chuyện mà ông quên bỏ đường, bỏ sữa vào cà phê nhé. Nghĩ kỹ, đúng là khi đứng ở máy cà phê, ta chẳng thấy ông làm điều đó như mọi khi. Nếu thật như vậy, thì cả ta lẫn ông đều là hai kẻ hậu đậu đến đáng thương.

Nhưng cái cách ông bước xuống xe lúc ấy… vẫn phảng phất cái dáng lóng ngóng ban nãy. Không phải dáng dứt khoát của một người vội vã rời đi, mà là dáng của một kẻ còn bị níu lại. Như thể trí óc đã quyết “đi”, nhưng thân thể thì quên mất cách dứt khoát.

Ta tự quan sát và ghi chú cho mình: “Đây là dấu hiệu của sự giằng co nội tâm: động tác chậm, bước chân khựng, hành vi bất nhất. Nhưng liệu ta có đang đọc quá nhiều từ một cái bước chân?” Thế rồi ta lại bật cười chua chát: “Có thể tất cả chỉ là sự tình cờ, còn ta lại dựng lên cả một kịch bản dài.”

Trong phân tích hành vi, một người rời đi mà bước chân còn chậm, vai còn ngập ngừng, thường là vì tâm trí còn mắc lại điều gì. Nhưng trong phân tích của trái tim, chỉ cần một cái quay đầu chậm rãi thôi cũng đủ biến thành bằng chứng. Và ta, kẻ đứng giữa hai thứ, vừa biết rõ sự thật chẳng chắc chắn, vừa không chịu ngừng tin vào sự run rẩy kia.

Khi ngồi ở bờ hồ ăn salad, ta lại nhớ ra… củ khoai lang. Trời ạ, lúc ở máy cà phê, ta đã cho khoai lang vào máy hâm nóng. Vậy mà chỉ một đoạn trò chuyện ngắn ngủi đã đủ để ta quên sạch: quên khoai, quên dressing, quên cả việc kiểm tra lịch làm ở Amazon. Đến tận 6 giờ rưỡi mới sực nhớ ra, mở lịch thì thấy hôm nay không có ca. Ta chỉ còn biết cười khan: “Thế đấy, tình cảm biến ta thành kẻ dại khờ không thuốc chữa.”

Còn ông thì sao? Ông đã nghĩ gì, hay chẳng nghĩ gì? Có phải ông cũng vô tình quên đường, quên sữa, giống như ta quên khoai? Nếu thế thì cả hai đều hậu đậu theo cách kỳ lạ đến trùng hợp. Nhưng nếu không phải… thì cái dáng lúng túng ấy là gì?

Ta nhớ lại khoảnh khắc xoay người, vô tình bắt gặp ánh mắt ấy. Mắc gì ông lại nhìn ta như thế? Nếu ông thực sự dửng dưng, sao ánh nhìn kia lại ấm đến vậy? Nếu ông không hứng thú, sao còn đứng lại, im lặng như chờ đợi một điều gì?

Ánh mắt đó, khi ta nhớ lại, càng lúc càng rõ hơn. Nó giống như ánh mắt của một người muốn bước tới nhưng bàn chân thì bị níu lại. Có chút mâu thuẫn, có chút sợ hãi, và cả sự yếu mềm mà ông cố che giấu. Ta càng nghĩ càng thấy, ánh mắt ấy không thể nào chỉ là phép lịch sự.

Nhưng rồi, lý trí xen vào: “Thôi đi, đừng tự vẽ thêm. Một cái nhìn không làm nên một mối tình. Đừng quên ông từng nói gì.” Song trái tim lại thì thầm: “Nhưng ánh mắt ấy đâu giống lời từ chối.”

Trong tâm lý học, người ta gọi đó là incongruence – sự bất hòa giữa trong và ngoài. Nhưng ta thì chỉ thấy nó như một trò đùa cay độc: lý trí thì cầm tấm khiên “không hứng thú”, còn vô thức thì lộ ra khe hở sáng bừng trong đôi mắt. Và chính cái mâu thuẫn ấy làm ta chông chênh, không thể khép lòng lại được.

 

4. Nỗi nhớ như hương cà phê còn vương

 

Ta biết mình đã từng nông nổi, khiến ông lùi lại như con rùa rút vào mai. Có người từng nói: “Em không hối hận vì đã yêu anh, em chỉ hối hận vì đã cho anh biết khi chúng ta chưa đủ gần.” Vâng, ta cũng thế. Ta hối hận vì đã để lộ cảm xúc khi ngay cả tên tuổi, cuộc đời ông ra sao ta vẫn chưa rõ. Thế nên, dù ánh mắt kia có sáng thế nào, giọng nói kia có dịu dàng đến đâu, ta cũng không dám nông nổi thêm lần nữa. Thà im lặng, ôm lấy tất cả và chôn sâu tận đáy lòng, còn hơn lại khiến ông quay lưng một lần nữa.

 

Nhưng thật lòng, vì sao khi ông đứng gần, lại cho ta cảm giác đầy đủ đến thế? Ta vốn đâu cần ai để yêu thương, vậy mà thứ cảm giác ấy vẫn lớn lên từng ngày, bất chấp lý trí. Hay ta chỉ đang tự lừa dối chính mình? Có thể cái “đầy đủ” kia không đến từ ông, mà đến từ chính ta – từ sự mong chờ, từ khát khao được lấp một khoảng trống.

 

Ta tự nhắc mình: “Đừng quên, đây chỉ là phản chiếu. Một ánh mắt ngập ngừng, cộng với một trái tim đang khao khát, ghép lại thành một ảo ảnh. Đủ để run rẩy, nhưng không đủ để tin.” Thế mà ta vẫn ngốc nghếch để choáng ngợp, như kẻ khát nước nhìn thấy một giọt sương cũng tưởng là cả dòng suối.

 

Về đến nhà, ta lang thang trong khu rừng nhỏ. Trời sang thu, mới 7 giờ rưỡi mà bóng tối đã phủ dày. Trên cao, một vầng trăng lưỡi liềm treo như lưỡi dao ánh sáng. Bên tai ta là ca khúc “Vạn lý sầu”. Trong tim, một nỗi tương tư. Không phải sự nhung nhớ đau đớn, mà là niềm vui kỳ lạ của kẻ biết mình sẽ chẳng bao giờ chạm tới, nhưng vẫn vui vì có để mà nhớ.

 

Còn ông? Ông đang làm gì? Có từng nghĩ đến ta, chỉ trong một giây phút thôi, hay không hề? Ta không thể biết. Và chính cái không biết đó lại khiến nỗi nhớ kéo dài, như ngọn lửa không bao giờ đủ gió để tắt.

 

Thật lòng mà nói, ta không tin cảm xúc này chỉ đến từ một phía. Nhưng tin hay không tin thì có nghĩa gì? Ta cũng chẳng dám chạm vào nó nữa. Lỡ mai này, đến cả ba phút đứng cạnh cũng không còn, thì sao?

 

Ta trở nên nhút nhát từ khi nào vậy? Một kẻ từng thản nhiên bước qua đời người khác, nay chỉ dám giữ khoảng cách, chỉ dám nhìn một ánh mắt rồi im lặng bước đi. Nhưng nếu không như thế, ta còn có thể làm gì?

 

Nỗi nhớ… đúng là có lúc khiến ta phiền lòng. Nhưng dẫu thế, nó vẫn đẹp. Đẹp như hương cà phê còn vương trên đầu ngón tay: mong manh, nhẹ, thoáng, nhưng đủ để làm tim thổn thức cả đêm dài.

 

Không biết sau buổi trò chuyện hôm nay, ông sẽ nghĩ gì về ta. Có thể chẳng nghĩ gì cả. Có thể ông đã quên đi ngay sau khi rời khỏi bãi xe. Còn ta thì lại gom từng cử chỉ, từng ánh nhìn, từng khựng lại của vai… để biến thành một kho báu cho riêng mình. Thật nực cười. Nhưng chính sự nực cười ấy lại nuôi ta sống, khiến mỗi ngày đi làm đều có một lý do để chờ mong.

 

Đã có lúc ta nghĩ: nếu đậu cùng bãi xe với ông, biết đâu sẽ có cơ hội. Quả thật, mấy tuần trước, ông đã bước theo sau ta – im lặng, nhịp bước nhanh, nhưng vẫn đủ để ta nhận ra đó là khoảnh khắc ngắn ngủi ta được đi gần ông. Và hôm nay, ta lại thu hoạch thêm nhiều điều ngoài mong đợi: ông không tránh, ông đứng im, ông cười.

 

Chỉ ba phút thôi mà đã làm lệch cả một đời thói quen. Một kẻ vốn chẳng biết nhỏ nhẹ là gì, nay lại dè dặt đến khó tin. Ba phút thôi mà khiến ta như biến thành một bản ngã khác.

 

Ta lại tự hỏi: “Nếu sáu tháng nữa, khi nói chuyện với ông nhiều hơn, liệu ta có còn thấy ông đặc biệt? Hay ông sẽ chỉ hóa thành một người đàn ông bình thường, để ta thở dài, bỏ qua, rồi quên?”

 

Nỗi nhớ này… nó sẽ khắc sâu mãi, hay lặng lẽ tan đi?

 

Ừ thì, ta đợi. Ta muốn biết, cuối cùng cảm giác này là gì. Và nếu một ngày kia, ta nhận ra tất cả chỉ là trò chơi của trí óc, ít ra ta cũng từng có những phút ngây dại để gọi là sống.

 

Thôi thì, tất cả cũng chỉ là ba phút. Ba phút đủ để tim chếnh choáng, để trí óc vẽ thành nghìn suy nghĩ, nhưng rốt cuộc vẫn chỉ là ba phút. Ông đã nói “tôi không hứng thú”, ta không quên. Ánh mắt kia có run rẩy, vai kia có khựng lại, nụ cười kia có lóng ngóng… cũng chẳng đủ để thay đổi sự thật đó. Ta ghi nhận, cười một tiếng, rồi khép lại như một thí nghiệm nhỏ của trái tim. Nhưng đêm nay, ta vẫn để cho dư vị ấy vương lại — mong manh mà bền bỉ, như một vệt trăng mảnh treo hờ hững trên trời thu. Ngày mai, có thể nó nhạt đi, có thể tan biến. Nhưng chỉ cần nhớ rằng, đã có một lần, giữa vô số ngày lặng lẽ, ta xoay người lại và bắt gặp ông — gần đến nỗi tim chao đảo. Thế thôi, đủ để gọi là một mùa.


diên vỹ
2025.09.26 @11:35 PM


2026.01.14

  Nếu ông biết rằng chỉ riêng sự hiện diện của ông thôi — không cần lời nói, không cần hành động, thậm chí không cần ánh mắt — cũng đã đủ kh...